TIN HỌC KIÊN GIANG
Có thể bạn quan tâm
Laptop, Máy Tính Xách Tay
Linh Kiện Máy Tính
Phím chuột bàn ghế
Màn hình máy tính
PC - Chơi Game
Phụ kiện
Sản phẩm mới
Ổ Cứng HDD Western Digital Red Plus 8TB 3.5 inch 128MB cache 5640RPM WD80EFPX
Mã sản phẩm: WD80EFZZ Chuẩn kết nối: SATA 3 (6Gb/s) Dung lượng lưu trữ: 8TB (8000GB) Kích thước / Loại: 3.5 inch Công nghệ Advanced Format (AF): Có Công nghệ tự động sắp xếp các yêu cầu truy xuất: Có Chứng nhận tiêu chuẩn RoHS
Hiệu năng Tốc độ truyền dữ liệu (max) Tốc độ chuẩn kết nối: 6 Gb/s Tốc độ ghi dữ liệu: 185 MB/s Tốc độ vòng quay: 5640 RPM Bộ nhớ đệm:128 MB
Độ tin cậy / Toàn vẹn dữ liệu Số lượng vòng tải / đăng tải: 600.000 Lỗi đọc không phục hồi mỗi bit: Độ bền MTBF: 1 triệu giờ Khả năng chịu tải/ Workload: 180TB/năm Thời gian bảo hành: 3 năm
Quản lý điện năng tiêu thụ Yêu cầu nguồn điện trung bình: Đọc/ghi: 8.8 W Nhàn rỗi: 5.3W Ngủ: 0.8 W
Thông số khi hoạt động Nhiệt độ Hoạt động: 0 - 65°C Không hoạt động: -40 - 70°C Shock Hoạt động (2ms, đọc): 65 Gs Hoạt động (2ms, đọc/ghi): 30 Gs Không hoạt động (2ms) 250 Gs Độ ồn (dBA) Nhàn rỗi: 27 Hoạt động (Trung bình): 29
Kích thước vật lý: 26.1 x147x101.6 mm (Cao x Dài x Rộng); Nặng: 0.715 kg
Ổ Cứng HDD Western Digital Red Plus 8TB 3.5 inch 128MB cache 5640RPM WD80EFPX
Liên hệ
Ổ Cứng HDD WD Purple AV 3.5 1TB(TÍM) WD10PURZ
Ổ CỨNG WD Purple AV 3.5 1TB(TÍM)
Ổ Cứng HDD WD Purple AV 3.5 1TB(TÍM) WD10PURZ
Liên hệ
Ram Máy Tính DDR3 2GB/1333-3 năm
DDR3 2GB/1333
Ram Máy Tính DDR3 2GB/1333-3 năm
Liên hệ
Ram Máy Tính DDR3 4GB/1333/1600 BH 3 năm
DDR3 4GB/1333
Ram Máy Tính DDR3 4GB/1333/1600 BH 3 năm
Liên hệ
Bộ Lưu Điện UPS DELTA VX600VA
Bộ lưu điện Delta VX-600VA Thông số kỹ thuật - Model VX-600VA : UPA601V2100B6 - Công nghệ : line-interactive (Automatic Voltage Regulation (AVR)) - Công suất : 600VA/360W - Nguồn điện đầu vào : 170-280 VAC - Tần số : 50/60 Hz tự động nhận - Nguồn điện đầu ra : 230/VAC - Thời gian chuyển mạch : 2-6ms - Dạng sóng : Simulated Sinewave - kết nối vào : (1) ổ cắm IEC-320 C14 - Kết nối ra : (4) ổ cắm IEC-320 C13 - Kiểu dáng : Tower - Bình ac quy : 12V/7 Ah x1 - Cổng giao diện : USB port - Phần mềm quản lý : Quản lý năng lượng và Auto shutdown ViewPower 2.13SP1. - Thời gian sạc điện : 6-8 giờ được 90% - Lưu điện tại 50% tải : 4.5 minutes (350 Watts) - Hiển thị : LCD - Điều kiện nhiệt độ/ Độ ẩm : 0 - 40 °C/ 5 - 95% - Độ ồn : 40 dBA - Kích thước (W x D x H) : 101 x 300 x 142 mm - Trọng lượng : 4.4kg - Phụ kiện : CD Software, user manual. Bảo hành 2 năm. Sản xuất tại Trung Quốc
Bộ Lưu Điện UPS DELTA VX600VA
Liên hệ
Bộ Lưu Điện UPS DELTA VX1000VA
Bộ Lưu Điện(UPS) DELTA VX1000VA
BẢO HÀNH: 24 THÁNG
Bộ Lưu Điện UPS DELTA VX1000VA
Liên hệ
Bộ Lưu Điện UPS DELTA VX1500VA
Bộ Lưu Điện(UPS) DELTA VX1000VA
BẢO HÀNH: 24 THÁNG
Bộ Lưu Điện UPS DELTA VX1500VA
Liên hệ
Đầu ghi Camera HikVision 4 kênh Turbo HD 4.0 DVR – DS-7204HQHI-K1
|
Đầu ghi Camera HikVision 4 kênh Turbo HD 4.0 DVR – DS-7204HQHI-K1
Liên hệ
Đầu ghi Camera HikVision 8 kênh Turbo HD 4.0 DVR DS-7208HQHI-K1
|
Đầu ghi Camera HikVision 8 kênh Turbo HD 4.0 DVR DS-7208HQHI-K1
Liên hệ
Đầu ghi Camera HikVision 4 kênh Turbo HD 4.0 DVR Tích hợp PoC – DS-7204HQHI-K1/P
|
Đầu ghi Camera HikVision 4 kênh Turbo HD 4.0 DVR Tích hợp PoC – DS-7204HQHI-K1/P
Liên hệ
PC CHƠI GAME HỌC TẬP
Máy Tính Bộ Gaming LHC-GM-01
Thông Số Kỹ Thuật:
| Linh Kiện | Mã sản phẩm |
| CPU | Intel Core i5-14400 |
| Mainboard | Gigabyte Z790M AORUS ELITE AX DDR5 |
| RAM | Corsair VENGEANCE RGB 32GB (2x16GB) DDR5 6000MHz |
| VGA | GIGABYTE GeForce RTX 3060 GAMING OC 12G |
| PSU | NZXT C750 750W 80 Plus Bronze |
| SSD | PNY 500Gb PCIe NVMe Gen4x4 (CS2241) |
| Tản nhiệt nước | Deepcool Mystique 360 ARGB |
| Case | MIK LV07 Black |
| Fan case | XIGMATEK Starlink Ultra Black (EN41303) |
Máy Tính Bộ Gaming LHC-GM-01
Liên hệ
Máy Tính Bộ Gaming LHC-GM-02
Thông Số Kỹ Thuật:
| Linh Kiện | Mã sản phẩm |
| CPU | Intel Core i7-14700 |
| Mainboard | Gigabyte Z790M AORUS ELITE AX DDR5 |
| RAM | Corsair VENGEANCE RGB 32GB (2x16GB) DDR5 6000MHz |
| VGA | GIGABYTE GeForce RTX 3060 GAMING OC 12G |
| PSU | NZXT C750 750W 80 Plus Bronze |
| SSD | PNY 500Gb PCIe NVMe Gen4x4 (CS2241) |
| Tản nhiệt nước | Deepcool Mystique 360 ARGB |
| Case | MIK LV07 Black |
| Fan case | XIGMATEK Starlink Ultra Black (EN41303) |
Máy Tính Bộ Gaming LHC-GM-02
Liên hệPC VĂN PHÒNG - LÀM VIỆC
Máy tính để bàn/PC HP Prodesk 400 G9 MT 72K99PA (Core i5-12500/ Ram 8GB/ 256GB SSD/ Wifi/ Bluetooth/ Keyboard/ Mouse/ Windows 11 Home SL/ ĐEN)
| Bộ xử lý | |
| Dòng CPU | Core i5 |
| Công nghệ CPU | Alder Lake |
| Mã CPU | 12500 |
| Tốc độ CPU | 3.0 Ghz |
| Tần số turbo tối đa | Up to 4.6 Ghz |
| Số lõi CPU | 6 Cores |
| Số luồng | 12 Threads |
| Bộ nhớ đệm | 18Mb Cache |
| Chipset | Intel Q670 |
| Bộ nhớ RAM | |
| Dung lượng RAM | 8Gb |
| Loại RAM | DDR4 |
| Tốc độ Bus RAM | 3200 MHz |
| Hỗ trợ RAM tối đa | |
| Khe cắm RAM | 2 |
| Card đồ họa | Intel UHD Graphics 770 |
| Card tích hợp | VGA onboard |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Loại ổ cứng | SSD |
| Chuẩn ổ cứng | M.2 PCIe NVMe |
| Ổ quang | NO DVD |
| Kết nối | |
| Kết nối không dây | Realtek RTL8852BE Wi-Fi 6 (2x2) and Bluetooth®️ 5.2 combo |
| Kết nối có dây | Gigabit LAN |
| Cổng giao tiếp trước | 1 cổng kết hợp tai nghe/micrô; 1 cổng SuperSpeed USB Type-C® có tốc độ truyền tín hiệu 10Gbps; 3 cổng SuperSpeed USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 10Gbps |
| Cổng giao tiếp sau | 1 cổng đầu ra âm thanh; 1 đầu nối nguồn; 1 dây cáp RJ-45; 1 cổng HDMI 1.4; 3 cổng SuperSpeed USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 5Gbps; 1 cổng DisplayPort™ 1.4; 2 cổng USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 480Mbps |
| Khe cắm mở rộng | 1 ổ M.2 2230; 1 ổ M.2 2280; 1 cổng PCIe x1; 1 PCI; 1 cổng PCIe 4 x16 |
| Phần mềm | |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Thông tin khác | |
| Bộ nguồn | |
| Phụ kiện | Key/mouse |
| Kiểu dáng | Case đứng to |
| Kích thước | 15,5 x 30,8 x 33,7 cm |
| Trọng lượng | 5,31 kg |
Máy tính để bàn/PC HP Prodesk 400 G9 MT 72K99PA (Core i5-12500/ Ram 8GB/ 256GB SSD/ Wifi/ Bluetooth/ Keyboard/ Mouse/ Windows 11 Home SL/ ĐEN)
Liên hệ
Máy tính để bàn/PC HP S01-PF2024D 6K7B3PA (Core i7 12700/ Intel H670/ 8GB/ 512Gb SSD/ Intel UHD Graphics 770/ Windows 11 Home)
| Bộ xử lý | |
| Dòng CPU | Core i7 |
| Công nghệ CPU | Alder Lake |
| Mã CPU | 12700 |
| Tốc độ CPU | 2.1Ghz |
| Tần số turbo tối đa | Up to 4.9Ghz |
| Số lõi CPU | 12 Cores |
| Số luồng | 20 Threads |
| Bộ nhớ đệm | 25Mb Cache |
| Chipset | Intel H670 |
| Bộ nhớ RAM | |
| Dung lượng RAM | 8Gb |
| Loại RAM | DDR4 |
| Tốc độ Bus RAM | 3200 MHz |
| Hỗ trợ RAM tối đa | Supports up to 32 GB (unbuffered) with two 16 GB DIMMs on 64-bit systems |
| Khe cắm RAM | 2 khe ram |
| Card đồ họa | Intel UHD Graphics 770 |
| Card tích hợp | VGA onboard |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng ổ cứng | 512Gb |
| Loại ổ cứng | SSD |
| Chuẩn ổ cứng | PCIe NVMe M.2 SSD |
| Ổ quang | NO DVD |
| Kết nối | |
| Kết nối không dây | Wireless Realtek RTL8822CE 802.11a/b/g/n/ac (2x2) Wi-Fi and Bluetooth 5 combo |
| Thông số (Lan/Wireless) | Network Interface Integrated 10/100/1000 GbE LAN |
| Cổng giao tiếp trước | (4) USB 3.2 Gen 1 Type-A ports (1) Headphone/microphone combo port |
| Cổng giao tiếp sau | (4) USB 2.0 Type-A ports (1) RJ-45 Ethernet port (2) Audio jacks (1) HDMI v1.4b/HDCP 2.2 output port (1) VGA output port (1) Power input port |
| Khe cắm mở rộng | 2 M.2; 1 PCIe x16; 1 PCIe x1 |
| Phần mềm | |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Thông tin khác | |
| Bộ nguồn | 180 W Gold efficiency power supply |
| Phụ kiện | Keyboard HP 125 USB Black Wired Keyboard Input Devices-Mouse HP 125 USB Black Wired Mouse |
| Kiểu dáng | Case đứng nhỏ |
| Kích thước | 9.5 x 30.3 x 27 cm |
| Trọng lượng | 3.02 kg |
Máy tính để bàn/PC HP S01-PF2024D 6K7B3PA (Core i7 12700/ Intel H670/ 8GB/ 512Gb SSD/ Intel UHD Graphics 770/ Windows 11 Home)
Liên hệ
Máy tính Mini PC ASUS NUC 14 PRO Tall RNUC14RVHU500001I
-
Thông số kỹ thuật:
OS Free Dos
CPU Intel Core Ultra 5 125H, up to 4.5GHz, 18MB
RAM 2 khe cắm Ram DDR5 5600MHz, hỗ trợ tối đa 96GB (2 x 48GB)
Ổ cứng 1x M.2 2280, 1x M.2 2242,1x 2.5" SATA
VGA Intel Arc Graphics
Cổng kết nối 1 x USB 3.2 Gen2x2 Type C (20Gbps), 3 x USB 3.2 Gen2 Type A, 1 x Kensington Lock, 2 x Thunderbolt 4 Type-C Ports, 1 x 2.0 Type-A, 1 x RJ45 LAN Port , 1 x DC-in
Cổng xuất hình 2 x HDMI 2.1 (TMDS)
Wifi Intel Wi-Fi 6E AX211, 2x2
Bluetooth 5.3
Kết nối mạng LAN 2.5G Ethernet,10/100/1000/2500 Mbps
Phụ kiện kèm theo Full box
Kích thước 144 mm x 112 mm x 41 mm
Khối lượng 800 g
Máy tính Mini PC ASUS NUC 14 PRO Tall RNUC14RVHU500001I
Liên hệ
Bộ Mini PC ASUS Intel NUC12 PRO Tall NUC12WSHI3 ( i3-1220P/ 2xDDR4-3200 / 3xNVMe, SATA/ 2x HDMI 2.1/2x DP 1.4a ) 90AB2WSH-MR4100 (Chưa SSD Và RAM)
Thông số sản phẩm
Lưu ý: Sản phẩm chưa bao gồm Ram, ổ cứng Chưa bao gồm dây nguồn DAYN009 CPU: Intel® Core™ i3-1220P (10 Nhân, 12 Luồng) Turbo 4.40 GHz GPU: Intel® UHD Graphics for Gen12 RAM: 2 Slot DDR4-3200 1.2V SODIMMs - Hỗ trợ tối đa 64GB (32GB*2) HDD: 1 Slot 2.5" Drive - Hỗ trợ tối đa 2TB SSD: 1 Slot 22x80 NVMe (Key.M) & 22x42 SATA (Key.B) - Hỗ trợ tối đa 2TB LAN: Intel® Ethernet Controller i225-V WIFI: Intel® Wi-Fi 6E AX211(Gig+) OS hỗ trợ: Windows 10 | 11
Bộ Mini PC ASUS Intel NUC12 PRO Tall NUC12WSHI3 ( i3-1220P/ 2xDDR4-3200 / 3xNVMe, SATA/ 2x HDMI 2.1/2x DP 1.4a ) 90AB2WSH-MR4100 (Chưa SSD Và RAM)
Liên hệ
Máy tính để bàn/PC HP 280G4 MT i5-8400/4GB/500GB HDD/Intel UHD Graphics/FreeDos
CPU: Core i5-8400(2.80 GHz, 9MB)
RAM: 4GB DDR4
Ổ CỨNG: 500GB HDD
VGA: Intel UHD Graphics
HĐH: FreeDos
LCD: CHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH
Tặng: Bàn phím + Chuột
HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA
Máy tính để bàn/PC HP 280G4 MT i5-8400/4GB/500GB HDD/Intel UHD Graphics/FreeDos
Liên hệ
Máy tính để bàn/PC HP 280G4 PCI MT i3-9100/4GB/1TB HDD/Intel UHD Graphics/FreeDos
CPU: Core i3-9100(3.60 GHz, 6MB)
RAM: 4GB DDR4
Ổ CỨNG: 1TB HDD
VGA: Intel UHD Graphics
HĐH: FreeDos
LCD: LCD: CHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH
Tặng: Bàn phím + Chuột
HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA
Máy tính để bàn/PC HP 280G4 PCI MT i3-9100/4GB/1TB HDD/Intel UHD Graphics/FreeDos
Liên hệ
Máy tính để bàn/PC HP S01-pF2034d (i3-12100/8GB RAM/256GB SSD/WL+BT/K+M/Win 11) (6L605PA)
| Bộ xử lý | |
| Dòng CPU | Core i3 |
| Công nghệ CPU | |
| Mã CPU | 12100 |
| Tốc độ CPU | 3.30GHz |
| Tần số turbo tối đa | Up to 4.30GHz |
| Số lõi CPU | 4 Cores |
| Số luồng | 8 Threads |
| Bộ nhớ đệm | 12Mb Cache |
| Chipset | Intel H670 |
| Bộ nhớ RAM | |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Loại RAM | DDR4 |
| Tốc độ Bus RAM | 2933 |
| Hỗ trợ RAM tối đa | |
| Khe cắm RAM | 2 |
| Card đồ họa | Intel UHD Graphics 730 |
| Card tích hợp | VGA onboard |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Loại ổ cứng | SSD |
| Chuẩn ổ cứng | PCIe NVMe M.2 SSD |
| Ổ quang | NO DVD |
| Kết nối | |
| Kết nối không dây | Không dây: Realtek RTL8822CE 802.11a/b/g/n/ac (2x2) Wi-Fi and Bluetooth 5 wireless card |
| Thông số (Lan/Wireless) | Giao diện mạng: Được tích hợp 10/100/1000 GbE LAN |
| Cổng giao tiếp trước | Phía trước Các cổng 4 cổng USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 5Gbps; 1 cổng tích hợp tai nghe/micrô |
| Cổng giao tiếp sau | Phía sau Các cổng 4 USB 2.0 Type-A; 1 audio-in; 1 audio-out; 1 RJ-45; HP Serial Port Adapter Bộ kết nối video 1 VGA; 1 HDMI-out 1.4b |
| Khe cắm mở rộng | 2 M.2; 1 PCIe x16; 1 PCIe x1 |
| Phần mềm | |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Thông tin khác | |
| Bộ nguồn | 180 W Gold efficiency power supply |
| Phụ kiện | HP 125 USB Black Wired Keyboard - HP 125 USB Black Wired Mouse |
| Kiểu dáng | Case đứng nhỏ |
| Mô tả khác | Quản lý bảo mật: Khe khóa bảo mật Kensington |
| Kích thước | Kích thước tối thiểu (R x S x C): 9,5 x 30,3 x 27 cm |
| Trọng lượng | 3,02 kg |
Máy tính để bàn/PC HP S01-pF2034d (i3-12100/8GB RAM/256GB SSD/WL+BT/K+M/Win 11) (6L605PA)
Liên hệ
Máy tính để bàn/PC HP ProDesk 400 G7 MT (i3-10105/4GB RAM/256GB SSD/WL+BT/K+M/Win 11) (60U82PA)
Máy tính để bàn/PC HP ProDesk 400 G7 MT (i3-10105/4GB RAM/256GB SSD/WL+BT/K+M/Win 11) (60U82PA)
Liên hệ
Máy tính để bàn/PC HP Pavilion 590-p0111d i5-9400/8GB/1TB HDD/Intel UHD Graphics/Win 10 Pro 64
CPU: Core i5-9400(2.90 GHz, 9MB)
RAM: 8GB DDR4
Ổ CỨNG: 1TB HDD
VGA: Intel UHD Graphics
HĐH: Win 10 Pro 64
LCD: CHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH
Tặng: Bàn phím + Chuột
HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA
Máy tính để bàn/PC HP Pavilion 590-p0111d i5-9400/8GB/1TB HDD/Intel UHD Graphics/Win 10 Pro 64
Liên hệ
Máy tính để bàn/PC HP ProDesk 400 G7 MT (22F93PA) (i7-10700/8GB DDR4/1TB HDD/Win 10)
| Hệ điều hành | Win 10 bản quyền |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-10700 2.90 GHz up to 4.80 GHz, 16MB |
| Bộ nhớ Ram | 8GB DDR4-2666 SDRAM (1x8GB) ( 2 Slot) |
| Ổ đĩa cứng | 1 TB 7200 rpm SATA HDD |
| Đồ họa | Intel® UHD Graphics 630 |
| Ổ đĩa quang | DVDRW |
| Khe cắm mở rộng | 1 M.2 2230; 1 M.2 2280; 1 PCIe 3 x16; 2 PCIe 3 x16; 2 PCIe 3 x1 |
| Cổng giao tiếp | 2x USB Type-A 10Gbps, 2x USB Type-A 480Mbps, 1 headphone/microphone combo, 3x USB Type-A 5Gbps,2xUSB Type-A 480Mbps, 1 SD 4.0 media card reader |
| Cổng xuất hình | 1 HDMI 1.4, 1 DisplayPort™ 1.4 |
| Keyboard + Mouse | HP USB wired keyboard |
| Bluetooth | 5.0 |
| Wifi | 802.11a/b/g/n/ac |
| Lan | 10/100/1000 Mbps |
| Âm thanh | Realtek ALC3205 codec, 2 W internal speaker, universal audio jack, combo microphone/headphone jack |
| Kích thước | 15.5 x 30.3 x 33.7 cm |
| Khối lượng | 5.0 kg |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Hãng sản xuất | HP |
Máy tính để bàn/PC HP ProDesk 400 G7 MT (22F93PA) (i7-10700/8GB DDR4/1TB HDD/Win 10)
Liên hệLaptop
Máy Tính Xách Tay/Laptop D570DD-E4050T/R5-3500U/8G/SSD 512GB/15.6″/ Full HD/4G_GTX1050
- - Bộ VXL: Ryzen 5 3500U 2.1Ghz-2Mb
- - Cạc đồ họa: NVIDIA GTX1050 4GB DDR5
- - Bộ nhớ: 8Gb
- - Ổ cứng/ Ổ đĩa quang: 512GB SSD/ Không có
- - Màn hình: 15.6Inch Full HD
- - Hệ điều hành: Windows 10 Home
- - Màu sắc/ Chất liệu: Black
Máy Tính Xách Tay/Laptop D570DD-E4050T/R5-3500U/8G/SSD 512GB/15.6″/ Full HD/4G_GTX1050
Liên hệ
Máy tính xách tay/Laptop Acer Nitro 7 AN715-51-750K, Core i7-9750H(2.60 GHz,12MB), 8GBRAM, 256GBSSD, GF GTX1660Ti 6GB, 15.6FHDIPS144Hz
- Máy tính xách tay Acer Nitro 7 AN715-51-750K, Core i7-9750H(2.60 GHz,12MB), 8GBRAM, 256GBSSD,
- GF GTX1660Ti 6GB, 15.6FHDIPS144Hz, Webcam, Wlan ac+BT, 4cell, Win 10
- Tặng Balo Predator SUV trị giá 2M + Chuột Predator Cestus 310 + Túi kéo Acer Chill Bag
Máy tính xách tay/Laptop Acer Nitro 7 AN715-51-750K, Core i7-9750H(2.60 GHz,12MB), 8GBRAM, 256GBSSD, GF GTX1660Ti 6GB, 15.6FHDIPS144Hz
Liên hệ
Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS Vivobook X409MA-BV157T (Celeron N4020/4GB/256GB SSD/14/VGA ON/Win10/Silver)
| Sản phẩm | Máy tính xách tay |
| Tên Hãng | Asus |
| Model | X409MA-BV157T |
| Bộ VXL | Celeron N4020 1.1Ghz-4Mb |
| Cạc đồ họa | Intel® UHD Graphics 600 |
| Bộ nhớ | 4Gb (DDR4-2666 SDRAM (1x4GB)/1slot) |
| Ổ cứng/ Ổ đĩa quang | 256GB SSD |
| Màn hình | 14.0Inch |
| Kết nối | 802.11ac+Bluetooth 5 |
| Cổng giao tiếp | 1 x USB 3.1 Gen 1 Type-C ; 1 x USB 3.1 Gen 1 Type-A ; 2 x USB 2.0 ; 1 x HDMI |
| Webcam | Có |
| Nhận dạng vân tay | Không có |
| Nhận diện khuôn mặt | Không có |
| Tính năng khác | |
| Hệ điều hành | Windows 10 Home |
| Pin | 2 cell |
| Kích thước | 328 x 246 x 21.9 ~22.9 mm (W x D x H) cm |
| Trọng lượng | 1.5 kg |
| Màu sắc/ Chất liệu | Silver |
Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS Vivobook X409MA-BV157T (Celeron N4020/4GB/256GB SSD/14/VGA ON/Win10/Silver)
Liên hệ
Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus ZenBook UX425EA-KI749W (i5 1135G7/8GB RAM/512GB SSD/14 FHD/Win11/Cáp USB to LAN,USB C-Audio/Xám)
| Mô tả chi tiết | |
| Hãng sản xuất | Asus |
| Model | UX425EA-KI749W |
| Mầu sắc | Pine Grey |
| Bộ vi xử lý | Intel® Core™ i5-1135G7 Processor 2.4 GHz (8M Cache, up to 4.2 GHz, 4 cores) |
| Chipset | N/A |
| Bộ nhớ trong | 8GB LPDDR4X on board |
| Số khe cắm | 1 |
| Dung lượng tối đa | |
| VGA | N/A |
| Ổ cứng | 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD |
| Bảo mật, Công nghệ | IR webcam with Windows Hello support Trusted Platform Module (Firmware TPM) |
| Màn hình | 14.0-inch |
| Webcam | HD camera with IR function to support Windows Hello |
| Audio | Smart Amp Technology Built-in array microphone//harman/kardon (Premium) |
| Giao tiếp mạng | |
| Giao tiếp không dây | Wi-Fi 6(802.11ax)+Bluetooth 5.0 (Dual band) 2*2 |
| Cổng giao tiếp | 1x USB 3.2 Gen 1 Type-A 2x Thunderbolt™ 4 supports display / power delivery//1x HDMI 2.0b//Micro SD card reader |
| Pin | 67WHrs, 4S1P, 4-cell Li-ion |
| Kích thước | 31.90 x 20.80 x 1.39 ~ 1.39 cm |
| Cân nặng | 1.17 kg |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home - ASUS recommends Windows 11 Pro for business |
| Phụ kiện đi kèm | Sleeve USB-A to RJ45 gigabit ethernet adapter USB-C to audio jack adapter |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus ZenBook UX425EA-KI749W (i5 1135G7/8GB RAM/512GB SSD/14 FHD/Win11/Cáp USB to LAN,USB C-Audio/Xám)
Liên hệ
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro V ProPanel ANV15-52-50RB
| Bộ vi xử lý (CPU) | |
| Tên bộ vi xử lý | Intel® Core™ 5 210H Processor |
| Tốc độ | Up to 4.8 GHz; 8 Cores, 12 Threads P-Cores: 4 Cores, 8 Threads, 2.2 GHz Base, 4.8 GHz Turbo E-Cores: 4 Cores, 4 Threads, 1.6 GHz Base, 3.6 GHz Turbo |
| Bộ nhớ đệm | 12 MB Intel® Smart Cache |
| Bộ nhớ trong (RAM Laptop) | |
| Dung lượng | 16GB DDR5 Up to 5200MHz (1x16GB) |
| Số khe cắm | 2 x DDR5 Up to 5200MHz slots Nâng cấp tối đa 96GB |
| Ổ cứng (SSD Laptop) | |
| Dung lượng | 512GB SSD PCIe NVMe |
| Nâng cấp tối đa | 2 x M.2 PCIe NVMe Nâng cấp tối đa 4TB |
| Ổ đĩa quang (ODD) | |
|
| Không |
| Hiển thị (Màn hình) | |
| Màn hình | 15.6 inch FHD, IPS, 180Hz, 300nits, 100% sRGB, Acer ComfyView™, Non-touch |
| Độ phân giải | FHD (1920 x 1080) |
| Đồ Họa (VGA) | |
| Bộ xử lý | NVIDIA® GeForce® RTX™ 4050 6GB GDDR6 (194 AI TOPS) |
| Công nghệ |
|
| Kết nối (Network) | |
| Wireless | WLAN • 802.11a/b/g/n/ac+ax wireless LAN • Dual Band (2.4 GHz and 5 GHz) • 2x2 MU-MIMO technology |
| Lan | 1 x Ethernet (RJ-45) port LAN • 10/100/1000 Mbps • Hibernation mode support • Wake On Lan support • IPv4 and IPv6 support |
| Bluetooth | Supports Bluetooth® 5.2 or above |
| 3G/Wimax(4G) |
|
| Keyboard (Bàn phím) | |
| Kiểu bàn phím | Bàn phím có đèn nền màu vàng hổ phách (Amber-backlit keyboard), có phím số riêng |
| Hotkey | NitroSense Key Copilot Key |
| Mouse (Chuột) | |
|
| Cảm ứng đa điểm |
| Giao tiếp mở rộng | |
| Kết nối USB | 1 x USB Type-C™ port, supporting: • USB 3.2 Gen 2 (up to 10 Gbps) • DisplayPort over USB-C via iGPU • Thunderbolt™ 4 • USB charging 5 V; 3 A • DC-in port 20 V; 65 W 3 x USB Standard-A ports, supporting: • 1 x port for USB 3.2 Gen 1 featuring power off USB charging • 2 x ports for USB 3.2 Gen 1 |
| Kết nối HDMI/VGA | 1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support |
| Khe cắm thẻ nhớ | Không |
| Tai nghe | 1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
| Audio | • DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes by smart amplifier • Supported in Windows Spatial Sound for PC Gaming with DTS license integrated • Immersive audio rendering over headphones and internal speakers • High SNR DAC with 2.1 Vrms out capability and can driver high impedance headphone (up to 600 ohm) • Acer Purified.Voice technology with AI noise reduction in dual built-in microphones. Features include far-field pickup, dynamic noisereduction through neural network, adaptive beam forming, and pre-defined personal and conference call modes. • Compatible with Cortana with Voice • Acer TrueHarmony technology for lower distortion, wider frequency range, headphone-like audio and powerful sound |
| Camera | Video conferencing UFC with • T-Type HD camera • Compatible with Windows only • 1280 x 720 resolution • 720p HD video at 30 fps with Temporal Noise Reduction • Blue Glass lens • Dual Mic (33 mm + 33 mm) • 78 x 3.2 (5.2) x 3 mm |
| Pin laptop | |
| Dung lượng pin | 4cell 57Wh |
| Thời gian sử dụng | Up to 10 Hours |
| Sạc pin laptop | |
| Đi kèm 135W 5.5PHY Adapter | |
| Hệ điều hành (Operating System) | |
| Hệ điều hành đi kèm | Windows 11 Home Single Language |
| Hệ điều hành tương thích | Windows 11 |
| Thông tin khác | |
| Trọng lượng | 2.1 kg |
| Kích thước | 362.3 (W) x 239.89 (D) x 15.7/23.5 (H) mm |
| Màu sắc | Obsidian black (Đen) |
| Chất liệu vỏ | Vỏ nhựa |
| Bảo mật | Firmware Trusted Platform Module (TPM) solution BIOS user, supervisor passwords, Kensington lock slot |
| Tản nhiệt | 2 quạt tản nhiệt |
| Bảo hành | 2 năm |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro V ProPanel ANV15-52-50RB
Liên hệ
Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS X407UA-BV537T/I3-7020U/4G/1TB/14
- Bộ xử lý
- Hãng CPU :Intel
- Công nghệ CPU :Core i3
- Loại CPU :7020U
- Tốc độ CPU :2.3GHz
- Bộ nhớ đệm :3 MB Cache
- Tốc độ tối đa :2.3GHz
- Bo mạch
- Chipset :Intel® Core™ i3-7020U Processor
- Tốc độ Bus :2400 MHz
- Hỗ trợ RAM tối đa :16 GB
- RAM
- Dung lượng RAM :4 GB
- Loại RAM :DDR4
- Tốc độ BUS RAM :2400 MHz
- Số lượng khe RAM :1
- Đĩa cứng
- Loại ổ đĩa :HDD 5400rpm
- Dung lượng ổ đĩa :1000 GB
- Khe cắm ổ SSD :Có
- Đồ họa
- Chipset đồ họa :Intel® HD graphics
- Bộ nhớ đồ họa :Shared
- Kiểu thiết kế đồ họa :Tích hợp
- Màn hình
- Kích thước màn hình :14.0 inchs
- Độ phân giải (W x H) :1366 x 768 Pixels
- Công nghệ màn hình :HD LED backlit
- Cảm ứng :Không
- Âm thanh
- Kênh âm thanh :2.0
- Thông tin thêm :Sonic Master
- Đĩa quang
- Có sẵn đĩa quang :Không
- Tính năng mở rộng & cổng giao tiếp
- Cổng giao tiếp :1x USB 2.0 1x USB 3.0 1x Headphone-out & Audio-in Combo Jack 1x HDMI
- Tính năng mở rộng :không
- Giao tiếp mạng
- LAN :Không
- Chuẩn Wi-Fi :802.11 a/b/g/n/ac
- Kết nối không dây khác :Bluetooth 4.0
- Card Reader
- Đọc thẻ nhớ :Có
- Khe đọc thẻ nhớ :Micro SD
- Webcam
- Độ phân giải :1.0 MP
- Thông tin thêm :VGA Webcam
- Hệ điều hành, phầm mềm có sẵn
- Hệ điều hành :Windows 10 Home
- Phần mềm có sẵn :không
- PIN/Battery
- Loại pin :3 Cells
- Kiểu pin :Lithium-Ion, Liền
- Thông tin khác
- Cảm biến vân tay :Có
- Đèn bàn phím :Không
- Bàn phím số :Không
- Phụ kiện kèm theo :sạc, sách HDSD, túi
- Kích thước & trọng lượng
- Kích Thước :32.8(W) x 24.6(D) x 2.29 ~ 2.29 (H) cm
- Trọng lượng :1.5 KG
- Chất liệu :Nhựa
Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS X407UA-BV537T/I3-7020U/4G/1TB/14
Liên hệ
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro V ProPanel N23Q22 (ANV15-52-59AA) (i5-13420H; 16GB; 512GB SSD; RTX5050; 15.6inch FHD; Win11 Home; Đen; NH.QZ9SV.002)
| Bộ vi xử lý (CPU) | |
| Tên bộ vi xử lý | Intel® Core™ i5-13420H Processor |
| Tốc độ | Up to 4.6 GHz, 8 Cores, 12 Threads P-Cores: 4 Cores, 8 Threads, 2.1 GHz Base, 4.6 GHz Turbo E-Cores: 4 Cores, 4 Threads, 1.5 GHz Base, 3.4 GHz Turbo |
| Bộ nhớ đệm | 12 MB Intel® Smart Cache |
| Bộ nhớ trong (RAM Laptop) | |
| Dung lượng | 16GB DDR4 3200MHz (1x16GB) |
| Số khe cắm | 2 x DDR4 3200MHz slots Nâng cấp tối đa 64GB |
| Ổ cứng (SSD Laptop) | |
| Dung lượng | 512GB SSD PCIe NVMe |
| Nâng cấp tối đa | 1 x M.2 PCIe NVMe Nâng cấp tối đa 2TB |
| Ổ đĩa quang (ODD) | |
|
| None |
| Hiển thị (Màn hình) | |
| Màn hình | 15.6 inch FHD, IPS, 180Hz, 300nits, 100% sRGB, Acer ComfyView, Anti-glare, Non-touch |
| Độ phân giải | FHD (1920x1080) |
| Đồ Họa (VGA) | |
| Bộ xử lý | NVIDIA® GeForce® RTX™ 5050 8GB GDDR6 (421 AI TOPS) |
| Công nghệ |
|
| Kết nối (Network) | |
| Wireless | WLAN • 802.11a/b/g/n/ac+ax wireless LAN • Dual Band (2.4 GHz and 5 GHz) • 2x2 MU-MIMO technology |
| Lan | 1 x Ethernet (RJ-45) port LAN • Killer™ Ethernet E2600 • 10/100/1000 Mbps • Hibernation mode support • Wake On Lan support • IPv4 and IPv6 support |
| Bluetooth | Bluetooth® 5.4 |
| 3G/Wimax(4G) |
|
| Keyboard (Bàn phím) | |
| Kiểu bàn phím | Bàn phím có đèn nền màu hổ phách (Amber-backlit keyboard ), có phím số riêng |
| Hotkey | NitroSense Key Copilot Key |
| Mouse (Chuột) | |
|
| Cảm ứng đa điểm |
| Giao tiếp mở rộng | |
| Kết nối USB | USB Type-C 1 x USB Type-C™ port, supporting: • USB 3.2 Gen 2 (up to 10 Gbps) • DisplayPort over USB-C via iGPU • Thunderbolt™ 4 • USB charging 5 V; 3 A • DC-in port 20 V; 65 W USB Standard A 3 x USB Standard-A ports, supporting: • 1 x port for USB 3.2 Gen 1 featuring power off USB charging • 2 x ports for USB 3.2 Gen 1 |
| Kết nối HDMI/VGA | 1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support |
| Khe cắm thẻ nhớ | None |
| Tai nghe | 1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
| Audio | • DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes by smart amplifier • Supported in Windows Spatial Sound for PC Gaming with DTS license integrated • Immersive audio rendering over headphones and internal speakers • High SNR DAC with 2.1 Vrms out capability and can driver high impedance headphone (up to 600 ohm) • Acer Purified.Voice technology with AI noise reduction in dual built-in microphones. Features include far-field pickup, dynamic noise reduction through neural network, adaptive beam forming, and predefined personal and conference call modes. • Compatible with Cortana with Voice • Acer TrueHarmony technology for lower distortion, wider frequency range, headphone-like audio and powerful sound |
| Camera | Video conferencing UFC with • T-Type HD camera • Compatible with Windows only • 1280 x 720 resolution • 720p HD video at 30 fps with Temporal Noise Reduction • Blue Glass lens • Dual Mic (33 mm + 33 mm) • 78 x 3.2 (5.2) x 3 mm |
| Pin laptop | |
| Dung lượng pin | 4cell 76Wh |
| Thời gian sử dụng | Up to 10 Hours |
| Sạc pin laptop | |
| Đi kèm 135W 5.5PHY Adapter | |
| Hệ điều hành (Operating System) | |
| Hệ điều hành đi kèm | Windows 11 Home Single Language |
| Hệ điều hành tương thích | Windows 11 |
| Thông tin khác | |
| Cân nặng | 2.1 kg |
| Kích thước | 362.3 (W) x 239.89 (D) x 15.7/23.5 (H) mm |
| Màu sắc | Obsidian Black (Đen) |
| Chất liệu vỏ | Vỏ nhựa |
| Bảo mật | Firmware Trusted Platform Module (TPM) solution BIOS user, supervisor passwords, Kensington lock slot |
| Tản nhiệt | 2 quạt tản nhiệt |
| Bảo hành | 2 năm |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro V ProPanel N23Q22 (ANV15-52-59AA) (i5-13420H; 16GB; 512GB SSD; RTX5050; 15.6inch FHD; Win11 Home; Đen; NH.QZ9SV.002)
Liên hệ
Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus ExpertBook B1400CEAE-EK3009T (i5-1135G7/8GB/512GB/14Inch FHD/Win10/Đen)
| Hãng sản xuất | Asus |
| Part Number | B1400CEAE-EK3009T |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ vi xử lý | Intel® Core™ i5-1135G7 Processor 2.4 GHz (8M Cache, up to 4.2 GHz, 4 cores) |
| Chipset | Intel |
| RAM | 8GB |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD HDD Housing for storage expansion N/A |
| Ổ quang | Không |
| Màn hình | 14.0-inch FHD (1920 x 1080) 16:9, Anti-glare display, NTSC: 45% |
| Cổng giao tiếp | 1x HDMI 1.4 1x VGA Port (D-Sub) 1x 3.5mm Combo Audio Jack 1x RJ45 Gigabit Ethernet 1x DC-in//1x USB 2.0 Type-A 1x USB 3.2 Gen 1 Type-C support display / power delivery 2x USB 3.2 Gen 2 Type-A//N/A |
| Kết nối mạng | Wi-Fi 6(802.11ax)+BT5.2 (Dual band) 2*2 |
| Pin | 42WHrs, 3S1P, 3-cell Li-ion |
| Kích thước | 32.34 x 21.56 x 1.92 ~ 1.92 cm |
| Cân nặng | ~1.45 kg |
| Bảo mật | BIOS Booting User Password Protection Computrace ready from BIOS HDD User Password Protection and Security Trusted Platform Module (TPM) 2.0 Fingerprint sensor integrated with Power Key Kensington Lock |
| Hệ điều hành | Win 10 |
| Phụ kiện đi kèm | Sạc, Sách HDSD |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus ExpertBook B1400CEAE-EK3009T (i5-1135G7/8GB/512GB/14Inch FHD/Win10/Đen)
Liên hệ
Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus VivoBook S S533EA-BN293T (i5 1135G7/8GB RAM/512GB SSD/15.6 FHD/Win10/Đen)
Thông số kỹ thuật chi tiết Laptop Asus VivoBook S S533EA-BN293T (i5 1135G7/8GB RAM/512GB SSD/15.6 FHD/Win10/Đen)
| Mô tả chi tiết | |
| Hãng sản xuất | Asus |
| Chủng loại | S533E (8G – INDIE BLACK) |
| Part Number | |
| Mầu sắc | |
| Bộ vi xử lý | 11th Gen Intel Core i5-1135G7 Processor (4 x 2.40 GHz), Max Turbo Frequency : 4.20 GHz |
| Chipset | |
| Bộ nhớ trong | 8GB onboard DDR4/ 3200MHz |
| Số khe cắm | 0 |
| Dung lượng tối đa | 8GB |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | 512GB SSD PCIe (M.2 2280) |
| Ổ quang | |
| Card Reader | Micro-SD card |
| Bảo mật, Công nghệ | Fingerprint ; Administrator/User Password ; I/O Interface Security : Wireless Network and BlueTooth Interface, HD Audio Interface, USB Interface Security : USB Interface, External Ports, CMOS Camera, Card Reader |
| Màn hình | 15.6” inch FHD (1920 x 1080) 60Hz IPS LED-backlit ; Anti-glare |
| Webcam | HD UVC WebCam with dual microphone |
| Audio | Realtek High Definition Audio (sound by Harman / Kardon) |
| Giao tiếp mạng | |
| Giao tiếp không dây | Bluetooth 5.0 , 802.11 ax |
| Cổng giao tiếp | 2 x USB 2.0 Type-A ; 1 x USB 3.1 Gen 1 Type-A ; 1 x USB Type-C (supports Thunderbolt 4, Power Delivery, DisplayPort) ; 1 x HDMI ; 1 x Headphone/Microphone combo audio jack |
| Pin | 3 Cell Int (50Wh) |
| Kích thước (rộng x dài x cao) | 1.61 x 35.98 x 23.38 cm (H x W x D) |
| Cân nặng | 1.667 kg |
| Hệ điều hành | Windows 10 Home Single Language 64-bit |
| Phụ kiện đi kèm | |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus VivoBook S S533EA-BN293T (i5 1135G7/8GB RAM/512GB SSD/15.6 FHD/Win10/Đen)
Liên hệ
Máy tính xách tay/ Laptop Acer Swift SF114-32-P8TS, Pentium Silver N5000(1.10 GHz,4MB),/4GBRAM,/64GB eMMC/Intel UHD Graphics, 14″FHDIPS
Máy tính xách tay Acer Swift SF114-32-P8TS, Pentium Silver N5000(1.10 GHz,4MB), 4GBRAM, 64GB eMMC, Intel UHD Graphics, 14"FHDIPS, Webcam, Wlan ac+BT, Fingerprint, 3cell, Win 10 Home 64, Vàng (Luxury Gold), 1Y WTY_NX.GXQSV.001
Máy tính xách tay/ Laptop Acer Swift SF114-32-P8TS, Pentium Silver N5000(1.10 GHz,4MB),/4GBRAM,/64GB eMMC/Intel UHD Graphics, 14″FHDIPS
Liên hệ
Linh kiện máy tính
CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7965WX (4.2GHz Up To 5.3GHz | 24 Cores/ 48 Threads | 128MB Cache| PCIe 5.0)
| Loại sản phẩm | CPU - Bộ vi xử lý |
| Thương hiệu | AMD |
| Model | Ryzen Threadrippe Pro 7965WX |
| Nền tảng | Desktop |
| Nhóm sản phẩm | Bộ xử lý AMD Ryzen™ |
| Số nhân | 24 |
| Số luồng | 48 |
| Max. Boost Clock | Up to 5.3GHz |
| Base Clock | 4.2GHz |
| L1 Cache | 1,5MB |
| L2 Cache | 24MB |
| L3 Cache | 128MB |
| TDP | 350W |
| Công nghệ xử lý cho lõi CPU | FinFET 5nm |
| Chipsets | TRX50 |
| Giải pháp tản nhiệt (MPK) | NA |
| Nhiệt độ hoạt động tối đa (Tjmax) | 95°C |
| Hỗ trợ hệ điều hành | Windows 11 - Phiên bản 64-bit RHEL x86 64-bit Ubuntu x86 64-bit *Hỗ trợ Hệ điều hành (OS) sẽ khác nhau tùy theo nhà sản xuất. |
| Kết nối | Thông số bộ nhớ hệ thống: Lên đến 5200MT/s Phiên bản PCI Express®: PCIe 5.0 Loại bộ nhớ hệ thống: DDR5 Kênh bộ nhớ: số 8 |
| Các tính năng chính | Công nghệ AMD EXPO™ Công nghệ AMDRyzen™ |
| Bảo hành | 36 Tháng |
CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7965WX (4.2GHz Up To 5.3GHz | 24 Cores/ 48 Threads | 128MB Cache| PCIe 5.0)
Liên hệ
CPU AMD Ryzen 9 9900X3D Tray No Fan (AMD AM5 – 12 Core – 24 Thread – Base 4.4Ghz – Turbo 5.5hz – Cache 140MB)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
- Số nhân/luồng: 12 nhân/24 luồng
- Xung nhịp: 4.4 GHz (cơ bản) - 5.5 GHz (tối đa)
- Bộ nhớ đệm: 140MB (12MB L2 + 128MB L3)
- Socket: AM5
- Hỗ trợ RAM: DDR5, tốc độ lên đến 5600MHz
- PCIe: PCIe 5.0
- TDP: 120W
CPU AMD Ryzen 9 9900X3D Tray No Fan (AMD AM5 – 12 Core – 24 Thread – Base 4.4Ghz – Turbo 5.5hz – Cache 140MB)
Liên hệ
CPU AMD Ryzen 9 5900X (3.7 GHz (4.8GHz Max Boost) / 70MB Cache / 12 cores, 24 threads / 105W / Socket AM4)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Sản Phẩm | CPU - Bộ vi xử lý |
| Hãng sản xuất | AMD |
| Model | Ryzen 9 5900X |
| Thông số kỹ thuật | Số nhân: 12 Số luồng: 24 Xung cơ bản: 3,7GHz Xung Max Boost: Lên đến 4.8GHz Tổng bộ nhớ đệm L2: 6MB Tổng bộ nhớ đệm L3: 64MB Khả năng ép xung: Có CMOS: TSMC 7nm FinFET Socket: AM4 Phiên bản PCI Express®: PCIe 4.0 Giải pháp nhiệt (PIB): Không đi kèm TDP / TDP mặc định: 105W |
| Bộ Nhớ hỗ trợ | BUS bộ nhớ: 3200 MHz Loại bộ nhớ: DDR4 Kênh bộ nhớ: 2 |
| Công nghệ hỗ trợ | AMD StoreMI Technology AMD Ryzen™ Master Utility AMD Ryzen™ VR-Ready Premium |
| Thông tin chung | Dòng sản phẩm: Bộ xử lý AMD Ryzen™ Dòng sản phẩm: Bộ xử lý máy tính để bàn AMD Ryzen™ 9 Nền tảng: Bộ xử lý đóng hộp OPN Tray: 100-000000061 OPN PIB: 100-100000061WOF Ngày ra mắt: 11/5/2020 |
CPU AMD Ryzen 9 5900X (3.7 GHz (4.8GHz Max Boost) / 70MB Cache / 12 cores, 24 threads / 105W / Socket AM4)
Liên hệ
CPU Intel Core Ultra 9 285K Up to 5.7GHz 24 cores 24 threads 36MB
| Tên thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model |
|
| Kiến trúc | Intel 8 |
| Số nhân | 24 |
| Số luồng | 24 |
| Tổng thể TOPS (Int8) | 36 |
| Cấu trúc CPU |
|
| Xung nhịp đơn nhân tối đa | Up to 5.7 GHz |
| Xung nhịp tối đa |
|
| Xung nhịp cơ bản |
|
| NPU | Intel AI Boost |
| Tổng bộ nhớ đệm | 36 MB |
| TDP Cơ bản | 125W |
| TDP Tối đa | 250W |
| GPU tích hợp | Intel Graphics |
| RAM hỗ trợ (JEDEC) |
|
| Kênh RAM hỗ trợ | 2 |
| Socket | LGA1851 |
| Tản nhiệt đi kèm | Không |
CPU Intel Core Ultra 9 285K Up to 5.7GHz 24 cores 24 threads 36MB
Liên hệ
CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7985WX (.2GHz 64 cores 128 threads 256MB)
| Nhà sản xuất | AMD |
| Model | 100-100000454WOF |
| CPU | CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7985WX |
| Kiến trúc | "Zen 4" TSMC 5nm FinFET |
| Số nhân | 64 |
| Số luồng | 128 |
| Xung cơ bản | 3.2GHz |
| Bộ nhớ đệm |
|
| Hỗ trợ PCIe | 5.0 |
| Card đồ họa | None |
| Hỗ trợ Ram tối đa | DDR5 Up to 5200MHz |
| Số kênh Ram | 8 |
| Socket | sTR5 |
| TDP | 350W |
| Bảo hành | 36 tháng |
CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7985WX (.2GHz 64 cores 128 threads 256MB)
Liên hệ
CPU AMD Ryzen 9 9950X (Up 5.7 GHz, 16 Nhân 32 Luồng, 64MB Cache, AMD5)
Thông số kỹ thuật:
| Thông số | Chi tiết |
| Loại CPU | Ryzen 9 9950X |
| Hãng sản xuất | AMD |
| Số nhân | 16 |
| Số luồng | 32 |
| Tốc độ xung nhịp | 4.3 GHz (tăng tối đa lên 5.7 GHz) |
| Bộ nhớ cache | Bộ nhớ đệm L1: 1280 KB Bộ nhớ đệm L2: 16 MB Bộ nhớ đệm L3: 64 MB |
| Công nghệ sản xuất | TSMC 4nm FinFET |
| TDP | 170 W |
| Socket | AM5 |
| Hỗ trợ RAM | DDR5-5600, DDR5-3600 |
| Tính năng khác | Tích hợp AMD EXPO™ Technology , AMD Ryzen™ Technologies, AMD Radeon™ Graphics |
CPU AMD Ryzen 9 9950X (Up 5.7 GHz, 16 Nhân 32 Luồng, 64MB Cache, AMD5)
Liên hệ
CPU Intel Core Ultra 5 225 Chính Hãng
Thiết yếu
Tải xuống thông số kỹ thuật Bộ Sưu Tập Sản Phẩm Intel® Core™ Ultra Processors (Series 2) Tên mã Products formerly Arrow Lake Phân đoạn thẳng Desktop Số hiệu Bộ xử lý 225 Tổng cộng TOPS cao nhất (Int8) 23Thông tin kỹ thuật CPU
Số lõi 10 Số P-core 6 Số E-core 4 Số lõi tiết kiệm điện năng thấp 0 Tổng số luồng 10 Tần số turbo tối đa 4.9 GHz Tần số Turbo tối đa của P-core 4.9 GHz Tần số Turbo tối đa của E-core 4.4 GHz Tần số Cơ sở của P-core 3.3 GHz Tần số Cơ sở E-core 2.7 GHz Bộ nhớ đệm 20 MB Intel® Smart Cache Tổng Bộ nhớ đệm L2 22 MB Công suất Cơ bản của Bộ xử lý 65 W Công suất Turbo Tối đa 121 W Tăng cường học sâu Intel® Deep Learning Boost (Intel® DL Boost) Yes Khung phần mềm AI được CPU hỗ trợ OpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebNN Công nghệ litografi của CPU TSMC N3BThông tin bổ sung
Tình trạng Launched Ngày phát hành Q1'25 Có sẵn Tùy chọn nhúng Yes Điều kiện sử dụng PC/Client/Tablet Bảng dữ liệu Xem ngayThông số bộ nhớ
Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) 256 GB Các loại bộ nhớ Up to DDR5 6400 MT/s Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa 2 Hỗ trợ Bộ nhớ ECC ‡ NoGPU Specifications
GPU Name‡ Intel® Graphics Tần số cơ sở đồ họa 300 MHz Tần số động tối đa đồ họa 1.8 GHz GPU TOPS đỉnh (Int8) 4 Đầu ra đồ họa eDP1.4b, DP 2.1 UHBR20, HDMI 2.1 FRL Xe-core 2 Độ Phân Giải Tối Đa (HDMI)‡ 4096 x 2304 @ 60Hz (HDMI 2.1 TMDS) 7680 x 4320 @ 60Hz (HDMI 2.1 FRL) Độ Phân Giải Tối Đa (DP)‡ 7680 x 4320 @ 60Hz Độ Phân Giải Tối Đa (eDP - Integrated Flat Panel)‡ 3840 x 2400 @ 120Hz Hỗ Trợ DirectX* 12 Hỗ Trợ OpenGL* 4.5 Hỗ trợ OpenCL* 3 Mã hóa/giải mã phần cứng H.264 Yes Mã hóa/giải mã phần cứng H.265 (HEVC) Yes Mã hóa/giải mã AV1 Yes Chuỗi bit & giải mã VP9 Yes Đồng bộ nhanh hình ảnh Intel® Yes Số màn hình được hỗ trợ ‡ 4 ID Thiết Bị 0x7D67 Intel® Deep Learning Boost (Intel® DL Boost) trên GPU Yes Khung phần mềm AI được GPU hỗ trợ OpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebGPUThông số kỹ thuật NPU
Tên NPU‡ Intel® AI Boost NPU TOPS đỉnh (Int8) 13 Hỗ trợ thưa thớt Yes Hỗ trợ Hiệu ứng Windows Studio Yes Khung phần mềm AI được NPU hỗ trợ OpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebNNCác tùy chọn mở rộng
Bản sửa đổi Giao diện Phương tiện truyền thông Trực tiếp (DMI) 4 Số Làn DMI Tối đa 8 Intel® Thunderbolt™ 4 Yes Khả năng mở rộng 1S Only Phiên bản PCI Express 5.0 and 4.0 Cấu hình PCI Express ‡ Up to 1x16+2x4, 2x8+2x4, 1x8+4x4 Số cổng PCI Express tối đa 24Thông số gói
Hỗ trợ socket FCLGA1851 Thông số giải pháp Nhiệt PCG 2022C Nhiệt độ vận hành tối đa 105 °C Kích thước gói 45 mm x 37.5 mmCác công nghệ tiên tiến
Intel® Gaussian & Neural Accelerator 3.5 Intel® Thread Director Yes Công Nghệ Intel® Speed Shift Yes Công nghệ Intel® Turbo Boost ‡ 2.0 Công nghệ siêu Phân luồng Intel® ‡ No Intel® 64 ‡ Yes Bộ hướng dẫn 64-bit Phần mở rộng bộ hướng dẫn Intel® SSE4.1, Intel® SSE4.2, Intel® AVX2 Trạng thái chạy không Yes Công nghệ Intel SpeedStep® nâng cao Yes Công nghệ theo dõi nhiệt Yes Intel® Volume Management Device (VMD) YesBảo mật & độ tin cậy
Intel® Threat Detection Technology (TDT) Yes Intel® Active Management Technology (AMT) ‡ No Intel® Standard Manageability (ISM) ‡ Yes Intel® Remote Platform Erase (RPE) ‡ No Intel® One-Click Recovery ‡ No Khóa bảo mật Yes Công nghệ Thực thi Luồng điều khiển Intel® Yes Intel® Total Memory Encryption - Multi Key No Intel® AES New Instructions Yes Công nghệ Intel® Trusted Execution ‡ Yes Bit vô hiệu hoá thực thi ‡ Yes Intel® OS Guard Yes Intel® Boot Guard Yes Điều khiển thực thi dựa trên chế độ (MBEC) Yes Chương trình nền ảnh cố định Intel® (SIPP) No Công nghệ Ảo hóa Intel® với Redirect Protection (VT-rp) ‡ No Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x) ‡ Yes Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d) ‡ Yes Intel® VT-x với bảng trang mở rộng ‡ YesCPU Intel Core Ultra 5 225 Chính Hãng
Liên hệ
CPU AMD Ryzen 9 3950X / 3.5 GHz (4.7GHz Max Boost) / 72MB Cache / 16 cores / 32 threads / 105W / Socket AM4 / (No Fan)
CPU AMD Ryzen 9 3950X / 3.5 GHz (4.7GHz Max Boost) / 72MB Cache / 16 cores / 32 threads / 105W / Socket AM4 / (No Fan) Socket: AM4 Số lõi/luồng: 16/32 Tần số cơ bản/turbo: 3.5/4.7 GHz Bộ nhớ đệm: 8MB Đồ họa tích hợp: AMD Radeon Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200MHz Mức tiêu thụ điện: 105W
CPU AMD Ryzen 9 3950X / 3.5 GHz (4.7GHz Max Boost) / 72MB Cache / 16 cores / 32 threads / 105W / Socket AM4 / (No Fan)
Liên hệ
CPU AMD Ryzen 9 9900X3D ( 12 Cores Zen5 | 140 MB Cache)
| Tên thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model |
|
| Kiến trúc | AMD Zen 5 |
| Số nhân | 12 |
| Số luồng | 24 |
| Tổng thể TOPS (Int8) | - |
| Xung nhịp đơn nhân tối đa | |
| Xung nhịp tối đa |
|
| Xung nhịp cơ bản |
|
| NPU | |
| Tổng bộ nhớ đệm | 128 MB |
| TDP Cơ bản | 120W |
| TDP Tối đa | |
| GPU tích hợp | AMD Radeon Graphics |
| RAM hỗ trợ (JEDEC) |
|
| Kênh RAM hỗ trợ | 2 |
| Socket | AM5 |
| Tản nhiệt đi kèm | Không |
| Thời gian bảo hành | 36 tháng |
CPU AMD Ryzen 9 9900X3D ( 12 Cores Zen5 | 140 MB Cache)
Liên hệ
CPU AMD Ryzen 9 9900X (AMD AM5 – 12 Core – 24 Thread – Base 4.4Ghz – Turbo 5.6Ghz – Cache 76MB)
Thông số kỹ thuật:
| Thông số | Chi tiết |
| Loại CPU | CPU AMD Ryzen 9 9900X |
| Hãng sản xuất | AMD |
| Số nhân | 12 |
| Số luồng | 24 |
| Tốc độ xung nhịp | 4.4Ghz (tăng tối đa lên 5.6 GHz) |
| Bộ nhớ cache |
|
| Công nghệ sản xuất | TSMC 4nm FinFET |
| TDP | 120 W |
| Socket | AM5 |
| Hỗ trợ RAM | DDR5-5200, DDR5-3600 |
| Tính năng khác | Tích hợp AMD EXPO™ Technology , AMD Ryzen™ Technologies, AMD Radeon™ Graphics |
CPU AMD Ryzen 9 9900X (AMD AM5 – 12 Core – 24 Thread – Base 4.4Ghz – Turbo 5.6Ghz – Cache 76MB)
Liên hệMáy in
Máy in phun màu Epson L8050 Wifi
| THÔNG TIN CHUNG | |
| Loại máy in | Máy in phun màu |
| Chức năng | In |
| Khổ giấy | A4/A5 |
| Bộ nhớ | 128Mb |
| Tốc độ in | Tiêu chuẩn : 8 trang / phút (Trắng đen / Màu) In nháp : 22 trang / phút (Trắng đen / Màu) (Giấy thường 75 g/m²) In ảnh : Lên đến 12 s/ảnh (Khổ 10×15) |
| Công nghệ in | Đơn năng |
| In đảo mặt | Không |
| ADF | Không |
| Độ phân giải | 5760 x 1440 dpi |
| Cổng giao tiếp | USB/ WIFI |
| Dùng mực | Mực in Epson 0571 - 0572 - 0573 - 0574 - 0575 - 0576 |
| THÔNG TIN KHÁC | |
| Mô tả khác | Hỗ trợ hệ điều hành : +Windows : 11 – 10 – 8.1 – 8 – 7 – Vista – XP SP3 trở lên (32-bit) – XP Professional x64 Edition SP2 +Windows Server : 2003 R2 x64 – 2003 SP2 – 2008 (32/64bit) – 2008 R2 – Máy chủ 2012 (64bit) – 2012 R2 – 2016 +Mac Os X : Từ 10.9.5 trở lên |
| Kích thước | 403 mm x 369 mm x 149 mm |
| Trọng lượng | 6 Kg |
| Xuất xứ | Chính hãng |
Máy in phun màu Epson L8050 Wifi
Liên hệ
Máy in kim Epson LQ310 Chính Hãng
| Sản phẩm | Máy in kim |
| Hãng sản xuất | Epson |
| Model | LQ310 |
| Chức năng | In kim |
| Khổ giấy | Manual Insertion (Front or rear in, top out), Push Tractor (Front or rear in, top out), Pull Tractor (Front or rear or bottom in, top out) |
| Bộ nhớ | |
| Tốc độ | 347 ký tự/giây(10cpi) |
| In đảo mặt | Không |
| Độ phân giải | N/A |
| Cổng giao tiếp | USB/ LPT |
| Dùng mực | C13S015639 |
| Mô tả khác | 24 kim, khổ hẹp, 1 bản chính, 3 bản sao. |
Máy in kim Epson LQ310 Chính Hãng
Liên hệ
Máy in laser màu HP Color LaserJet Pro M254DW
Mô tả sản phẩm :
Máy in laser màu HP Color LaserJet Pro M254DW được thiết kế tinh tế, giao tiếp với người dùng bằng màn hình cảm ứng màu LCD 2.7 Inch, sử dụng 4 hộp mực màu, với độ phân giải 600dbi x 600dbi cho ra những bản màu đẹp, sắc nét với chi phí bản in thấp.
Ngoài ra máy in Hp Color Laserjet Pro M254DW còn tích hợp tính năng in qua mạng không dây Wireless/WiFi, giúp bạn kết nối dễ dàng, in ấn thuận tiện hơn, với tính năng này bạn cũng có thể dễ dàng in ấn bằng những chiếc điện thoại Smartphone, máy tính bảng bởi các ứng dụng như HP ePrint, Apple AirPrint™, Wireless Direct Printing, Mopria certified, Mobile Apps, Google Cloud Print 2.0.
Thông số kỹ thuật máy in laser màu HP Color LaserJet Pro M254DW :
- Màn hình LCD cảm ứng màu 2.7 Inch.
- Tốc độ : 21 trang / phút.
- Khổ giấy tối đa : A4.
- Bản in đầu tiên : 10.3 giây trang trắng đen và 11.9 giây trang màu.
- Ngôn ngữ in : HP PCL 6, HP PCL 5c, mô phỏng mức 3 postscript HP, PCLm, PDF, URF.
- Độ phân giải in : 600 dpi x 600 dpi.
- Bộ nhớ tiêu chuẩn : 256MB.
- Tốc độ bộ xử lý 800 Mhz.
- In qua mạng không dây WiFi.
- In từ di động với các ứng dụng HP ePrint, Apple AirPrint™, Mopria™-certified, Wireless Direct Printing, Google Cloud Print 2.0, Mobile Apps.
- In đảo mặt tự động (Duplex)
- Khay giấy tự động : 01 x 250 tờ.
- Cổng kết nối : Hi-Speed USB 2.0 port, built-in Fast Ethernet 10/100Base-TX network port, wireless 802.11 b/g/n.
- Kích thước : 392 x 419 x 247,5 mm.
- Trọng lượng 14.8 Kg.
- Sử dụng hộp mực (Cartridge): CF500A / CF501A / CF502A /CF503A ( HP 202A ).
Máy in laser màu HP Color LaserJet Pro M254DW
Liên hệ
Máy in phun màu Epson L1250 WIFI
| Phương pháp in | On-demand inkjet (Piezoelectric) |
| Ngôn ngữ máy in | ESC/P-R, ESC/P Raster |
| Cấu hình vòi phun | 180 x 1 nozzles Black 59 x 1 nozzles per Colour (Cyan, Magenta, Yellow) |
| Độ phân giải tối đa | 5760 x 1440 dpi |
| In tự động 2 mặt | Không |
| Tốc độ in | Photo Default - 10 x 15 cm / 4 x 6 ": Approx. 69 sec per photo (Border) / 90 sec per photo (Borderless) Draft, A4 (Black / Colour): Up to 33.0 ppm / 15.0 ppm ISO 24734, A4 Simplex (Black / Colour): Up to 10.0 ipm / 5.0 ipm First Page Out Time from Ready Mode (Black / Colour): Approx. 10 sec / 16 sec |
| Số lượng khay giấy | 1 |
| Dung lượng giấy | Up to 100 sheets of Plain Paper (80 g/m2) Up to 20 sheets of Premium Glossy Photo Paper |
| Cổng kết nối | USB: USB 2.0 Network: Wi-Fi , Wi-Fi Direct |
| Mực in | Black Ink Bottle: Page Yield: 4,500 Pages Order Code: 003 (C13T00V100 / C13T00V199 (Indonesia)) Cyan Ink Bottle: Page Yield: 7,500 Pages (Composite Yield) Order Code: 003 (C13T00V200 / C13T00V299 (Indonesia)) Magenta Ink Bottle: Page Yield: 7,500 Pages (Composite Yield) Order Code: 003 (C13T00V200 / C13T00V299 (Indonesia)) Yellow Ink Bottle: Page Yield: 7,500 Pages (Composite Yield) Order Code: 003 (C13T00V200 / C13T00V299 (Indonesia)) |
| Hệ điều hành tương thích | Windows XP / XP Professional / Vista / 7 / 8 / 8.1 / 10 Windows Server 2003 / 2008 / 2012 / 2016 / 2019 Only printing functions are supported for Windows Server OS Mac OS X 10.6.8 or later |
| Kích thước | 375 x 347 x 169mm |
| Trọng lượng | 2.9 kg |
Máy in phun màu Epson L1250 WIFI
Liên hệ
Máy in phun màu BROTHER MFC-T810W
- Chức năng: In, Scan, Copy, Fax, ADF
- Loại mực : In phun mực màu
- Độ phân giải: 1200x6000 dpi
- Khổ giấy: A4/ A6/ Letter/ Photo/ Photo L/ Photo 2L/ Index Card
- Tốc độ in trắng đen: 12 trang/phút, Tốc độ in màu: 10 trang/phút
- Tốc độ sao chụp: 6 trang/phút (đen/màu)
- Tốc độ fax: 14.4 Kbps
- Bộ nhớ: 128 MB
- Kết nối: USB 2.0, Lan + Wifi N, In từ thiết bị di động
Máy in phun màu BROTHER MFC-T810W
Liên hệ
Máy in Laser đa chức năng HP LaserJet Managed MFP M436dn Chính Hãng
- Máy in gồm những chức năng: Print, scan, copy.
- Độ phân giải in: 4800 x 4800 dpi.
- Tốc độ in/copy: 23 tờ A4/phút.
- Hỗ trợ in 2 mặt/sao chụp tự động.
- Thời gian in trang đầu tiên: 8.7 giây.
- Độ phân giải scan: 4800 x 4800 dpi.
- Tốc độ scan: 15ppm/30ipm A4/phút (scan trắng đen và màu).
- Định dạng tập tin scan: TIFF, JPEG, PDF, BMP.
- Độ phân giải sao chụp: 600 x 600 dpi.
- Số lượng bản copy tối đa: 999 bản.
- Phóng to/thu nhỏ: 25% - 400%.
- Màn hình hiển thị: LCD 4 dòng, 10 phím, 4 nút thiết lập nhanh.
- Dung lượng bộ nhớ đệm: 128 MB.
- Khay nạp giấy: 1 khay x 250 tờ.
- Khay đa năng: 1 khay x 100 tờ.
- Khay chứa giấy ra: 500 tờ.
- Khổ giấy: Từ A5 đến A3.
- Bộ nạp bản gốc tối đa: Chọn thêm (100 tờ, khổ giấy tối đa A3).
- Chức năng chia bộ điện tử tự động.
- Hỗ trợ kết nối: USB 2.0 tốc độ cao, Tích hợp cổng mạng Ethernet 10/100Base-TX network.
- Hỗ trợ hệ điều hành: Microsoft® Windows® 7 hoặc cao hơn, Windows XP, Windows 2008, Windows 2003, Windows Vista®.
- Hộp mực thay thế: HP 56A Black Original LaserJet Toner Cartridge (khoảng 7.400 trang) (P/N: CF256A).
- Cụm trống thay thế: HP 57A Original LaserJet Imaging Drum (khoảng 80,000 trang) (P/N: CF257A).
- Hộp mực dung lượng lớn: HP 56X Black Original LaserJet Toner Cartridge (khoảng 12,300 trang) (P/N: CF256X).
- Trọng lượng: 30 kg.
Máy in Laser đa chức năng HP LaserJet Managed MFP M436dn Chính Hãng
Liên hệ
Máy in Laser không dây HP LaserJet Pro M203dw (G3Q47A) CTY
HP LaserJet Pro M203dw (G3Q47A) là dòng máy in laser đen trắng cá nhân với nhiều tính năng nổi bật giúp thiết lập một tốc độ nhanh hơn cho công việc của bạn.
Tính năng
- In nhanh theo tốc độ công việc – máy in được trang bị tính năng in hai mặt nhanh. Giúp tiết kiệm năng lượng với Công nghệ HP Auto-On/Auto-Off.
- Hỗ trợ in từ thiết bị di động trở nên đơn giản: In từ iPhone® và iPad® với AirPrint®, tự động điều chỉnh các công việc in đúng cỡ giấy.
- Tạo các văn bản sắc nét, chữ in màu đen đậm nét, và đồ họa sinh động với mực in đen chính xác của HP.
- In hơn gấp đôi số trang so với các hộp mực tiêu chuẩn, bằng cách sử dụng các hộp mực bột năng suất cao HP chính hãng.
- Tập trung quyền kiểm soát môi trường in ấn của bạn với HP Web Jetadmin đem đến hiệu quả cho doanh nghiệp.
Thông số kỹ thuật
| Model | M203dw (G3Q47A) |
| Công nghệ in | Laser |
| Tốc độ in đen trắng | Thông thường: Lên đến 28 trang/phút |
| In trang đầu tiên | Đen trắng: Nhanh 6,7 giây |
| Chất lượng in đen (tốt nhất) | 1200 x 1200 dpi |
| Công nghệ độ phân giải in | HP FastRes 1200, HP ProRes 1200 |
| Chu kỳ nhiệm vụ (A4) | 30.000 trang hàng tháng |
| Dung lượng khuyến nghị | 250 đến 2500 trang hàng tháng |
| Tốc độ bộ xử lý | 800 MHz |
| Màn hình | Led |
| Kết nối | |
| Khả năng của HP ePrint | Có |
| Khả năng không dây | Wi-Fi 802.11b/g/n tích hợp sẵn |
| Khả năng in di động | HP ePrint In Wi-Fi Direct AirPrint1.5 với cảm biến sự có mặt của giấy ảnh media Google Cloud Print™ 2.0 |
| Kết nối tiêu chuẩn | 1 USB 2.0 tốc độ cao 1 mạng Ethernet 10/100 |
| Xử lý giấy | |
| Đầu vào xử lý giấy, tiêu chuẩn | Khay nạp giấy 250 tờ, khay ưu tiên 10 tờ |
| Đầu ra xử lý giấy, tiêu chuẩn | Khay giấy ra 150 tờ |
| In hai mặt | Tự động (tiêu chuẩn) |
| Hỗ trợ kích thước giấy ảnh | A4, A5, B5 (JIS), A6 |
| Loại giấy ảnh media | Giấy (laze, trơn, ảnh, ráp, hảo hạng), phong bì, nhãn, giấy nền, bưu thiếp |
| Khác | |
| Phát xạ năng lượng âm | 2,6 B(A) |
| Phát xạ áp suất âm lân cận | 53 dB(A) |
| Nguồn điện | 220VAC |
| Điện năng tiêu thụ | 480W (chế độ in hoạt động) |
| Kích thước tối thiểu | 370.5 x 407.4 x 223.9 mm |
| Trọng lượng | 6.9kg |
- Bảo hành: 12 tháng.
Máy in Laser không dây HP LaserJet Pro M203dw (G3Q47A) CTY
Liên hệ
Máy in đa chức năng HP LaserJet M236dw (9YF95A)
| Chức năng | |
| Functions | Print, copy, scan |
| Thông số kỹ thuật in | |
| Tốc độ in đen trắng: | Thông thường: Up to 29 ppm |
| In trang đầu tiên (sẵn sàng) | Đen trắng: As fast as 7 sec 8 |
| Chu kỳ nhiệm vụ (hàng tháng, A4) | Up to 20,000 pages |
| Dung lượng trang hàng tháng khuyến nghị | 200 to 2,000 |
| Print technology | Laser |
| Print quality black (best) | Up to 600 x 600 dpi |
| Print languages | PCLmS |
| URF | PWG |
| Display | 1.27" Icon LCD |
| Processor speed | 500 MHz |
| Automatic paper sensor | Yes |
| Hộp mực thay thế | HP 136A Black LaserJet Toner Cartridge, W1360A (~1150), HP 136X Black LaserJet Toner Cartridge, W1360X (~2600) với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãng |
| Khả năng kết nối | |
| Khả năng in di động | Apple AirPrint™ |
| HP Smart App | Mopria™ Certified |
| Wi-Fi® Direct Printing | (Wireless operations are compatible with 2.4 GHz and 5.0 GHz operations only. Learn more at hp.com/go/mobileprinting. Apple Airprint -Mobile device must have AirPrint®. Wi-Fi Direct® printing- Feature is supported on select printers. Mobile device needs to be connected directly to the signal of a Wi-Fi Direct® supported MFP or printer prior to printing. Depending on mobile device, an app or driver may also be required. For details, see hp.com/go/mobileprinting. ; Wi-Fi Direct is a registered trademark of Wi-Fi Alliance®. The Mopria® Logo is a registered and/or unregistered trademark of Mopria Alliance, Inc. in the United States and other countries. unauthorised use is strictly prohibited. Requires the HP Smart app download. For details on local printing requirements see hp.com/go/mobileprinting. Certain features/software are available in English language only, and differ between desktop and mobile applications. Internet access required and must be purchased separately. HP account required for full functionality. Fax capabilities are for sending a fax only, and may require additional purchase. For more information, see: hpsmart.com/mobile-fax.) |
| Wireless capability | 1 built-in Wi-Fi 802.11b/g/n |
| Connectivity, standard | 1 Hi-Speed USB 2.0; 1 Fast Ethernet 10/100Base-TX 0; 1 Dual-band (2.4/5.0GHz) Wireless 802.11b/g/n with Bluetooth® Low Energy |
| Yêu cầu hệ thống tối thiểu: | Microsoft® Windows® 10, 8.1, 8, 7: 32-bit or 64-bit, 2 GB available hard disk space, Internet connection, Microsoft® Internet Explorer. |
| Apple® macOS v10.14 Mojave, macOS v10.15 Catalina, macOS v11 Big Sur | 2 GB HD |
| Internet required | |
| Hệ điều hành tương thích | Microsoft® Windows® 10, 8.1, 8, 7: 32-bit or 64-bit, 2 GB available hard disk space, Internet connection, USB port, Microsoft® Internet Explorer. Apple® macOS v10.14 Mojave, macOS v10.15 Catalina, macOS v11 Big Sur |
| 2 GB HD | |
| Internet required | |
| USB | |
| Linux (For more information, see https://developers.hp.com/hp-linux-imaging-and-printing) | |
| (Not supporting Windows® XP (64-bit) and Windows Vista® (64-bit) Full solution software available only for Windows 7 and newer; For Windows Server 2008 R2 64-bit, 2012 64-bit, 2012 R2 64-bit, 2016 64-bit only print driver is installed. Windows RT OS for Tablets (32 & 64-bit) uses a simplified HP print driver built into the RT OS; Linux systems use in-OS HPLIP software.) | |
| Thông số kỹ thuật bộ nhớ | |
| Memory card compatibility | No |
| Memory | 64 MB |
| Bộ nhớ tối đa | 64 MB |
| Internal Storage | No |
| Xử lý giấy | |
| Paper handling input, standard | 150-sheet input tray |
| Paper handling output, standard | 100-sheet output tray |
| Maximum output capacity (sheets) | Up to 100 sheets |
| Duplex printing | Auto-duplex |
| Media sizes supported | A4, A5, A6, B5 (JIS |
| Media sizes, custom | 4 x 6 to 8.5 x 14 in |
| Media sizes, custom | 101.6 x 152.4 to 216 x 356 mm |
| Media types | Paper (laser, plain, rough, vellum), Envelopes, Labels, Cardstock, Postcard |
| Media weight, supported | 60 to 163 g/m² |
| Media weights, supported ADF | 60 to 90 g/m² |
| Thông số kỹ thuật quét | |
| Scanner type | Flatbed |
| Scan file format | JPEG, TIF, PDF, BMP, PNG |
| Scan resolution, optical | Up to 600 dpi |
| Scan size, maximum | 216 x 297 mm |
| Tốc độ quét (thông thường, A4) | Up to 19 ppm (b&w), up to 10 ppm (color) 11 |
| ([11] Scan speeds measured from ADF. Actual processing speeds may vary depending on scan resolution, network conditions, computer performance, and application software.) | |
| Dung lượng quét hàng tháng đề nghị | 150 to 1500 |
| Duplex ADF scanning | No |
| Scan input modes | |
| HP Smart App | |
| and user applications via Twain | |
| Thông số kỹ thuật sao chép | |
| Tốc độ sao chụp (thông thường) | Đen trắng: Up to 29 cpm |
| Copy resolution (black text) | Up to 600 x 600 dpi |
| Copy reduce / enlarge settings | 25 to 400% |
| Copies, maximum | Up to 99 copies |
| Thông số kỹ thuật fax | |
| Faxing | No |
| Yêu cầu nguồn điện và vận hành | |
| Power | 110-volt input voltage: 110 to 127 VAC (+/- 10%), 60 Hz/50 Hz, 4.8 A, 220-volt input voltage: 220 to 240 VAC (+/- 10%), 60 Hz/50 Hz, 2.8 A. Not dual voltage, power supply varies by part number with # Option code identifier. |
| Điện năng tiêu thụ | 453 watts (active printing), 3.3 watts (ready), 0.6 watts (sleep), 0.6 watts (Auto Off/Wake on LAN, enabled at shipment), 0.04 watts (Auto-off/Manual-on), 0.04 (Manual Off) |
| Ecolabels | EPEAT® Silver |
| Operating temperature range | 15 to 32.5ºC |
| Recommended operating humidity range | 30 to 70% RH |
| Phát xạ năng lượng âm (sẵn sàng) | 2.6 B(A), (Configuration tested: simplex printing, A4 paper at an average of 29 ppm) |
| Phát xạ áp suất âm lân cận (hoạt động, in ấn) | 51 dB(A), (Configuration tested: simplex printing, A4 paper at an average of 29 ppm) |
| Kích thước và trọng lượng | |
| Kích thước tối thiểu (R x S x C) | 368.0 x 298.6 x 241.9 mm |
| Kích thước tối đa (R x S x C) | 368.0 x 419.6 x 436.3 mm |
| Trọng lượng | 7.6 kg |
| Package weight | 9.6 kg |
| Bao gồm | |
| Những vật có trong hộp | Máy in đa chức năng HP LaserJet M236dw; Hộp mực LaserJet Đen HP (~700 trang); Hướng dẫn tham khảo; Hướng dẫn Cài đặt; Hướng dẫn Bảo hành &Tờ rơi tại một số quốc gia; CDROM chứa tài liệu và phần mềm ở một số quốc gia; Dâynguồn; CápUSB |
| Cable included | Yes, 1 USB cable for all regions |
| Software included | No CD inbox (expect Indonesia and China Gov) |
| Downloadable Software from hp.com or 123.hp.com | #CD include HP Software Installer, Uninstaller, printer driver and other essential tools |
| Manufacturer Warranty | One-year limited warranty |
Máy in đa chức năng HP LaserJet M236dw (9YF95A)
Liên hệ
Máy in đen trắng HP LaserJet Pro 4003dn (2Z609A) Chính Hãng
| Tốc độ in đen trắng (ISO, A4) | Lên đến 40 trang/phút |
| Trang ra đầu tiên đen trắng (A4, sẵn sàng) | Nhanh 6,3 giây |
| Chu kỳ tác vụ (hàng tháng, A4) | Tối đa 80.000 trang |
| Số lượng trang được đề xuất hàng tháng | 750 đến 4.000 |
| Công nghệ in | Laser |
| Chất lượng in đen trắng (tốt nhất) | Fine Lines (1200 x 1200 dpi) |
| Màn hình | 2-line back lit LCD graphic display |
| Khả năng in trên thiết bị di động | Ứng dụng HP Smart Apple AirPrint™ Có chứng nhận của Mopria™ |
| Kết nối, tiêu chuẩn | 1 USB 2.0 tốc độ cao 1 cổng chủ USB ở phía sau Mạng Gigabit Ethernet 10/100/1000BASE-T 802.3az(EEE) |
| Hệ Điều hành Tương thích | Windows 11 Windows 10 Windows 7 Android iOS Hệ điều hành di động macOS 10.15 Catalina macOS 11 Big Sur macOS 12 Monterey |
| Bộ nhớ | 256 MB |
| Bộ nhớ Tối đa | 256 MB |
| Bộ lưu trữ Trong | Không có |
| Khay nhận giấy, tiêu chuẩn | Khay 1 đa năng 100 tờ, Khay 2 nạp giấy 250 tờ |
| Khay nhận giấy, tùy chọn | Khay 3 tùy chọn 550 tờ |
| Khay nhả giấy, tiêu chuẩn | Khay giấy ra 150 tờ |
| Hoàn thành xử lý đầu ra | Nạp giấy |
| Loại giấy in | Giấy (loại thường, EcoFFICIENT, nhẹ, nặng, dính, giấy màu, tiêu đề thư, in trước, đục lỗ sẵn, tái chế, ráp) phong bì nhãn |
| Nhãn sinh thái | Tuyên bố IT ECO |
| Tuân thủ Blue Angel | Không, vui lòng tham khảo tài liệu ECI (Thông tin so sánh nhãn hiệu) |
| Thông số kỹ thuật tác động bền vững | Có thể tái chế thông qua HP Planet Partners Chứa nhựa tái chế sau tiêu dùng |
| Phạm vi nhiệt độ vận hành | 10 đến 32,5°C |
| Phạm vi độ ẩm vận hành đề xuất | 30 đến 70% RH |
| Kích thước tối thiểu (R x S x C) | 381 x 357 x 216 mm |
| Kích thước tối đa (R x S x C) | 381 x 634 x 241 mm |
| Trọng lượng | 8,56 kg |
| Bảo hành của Nhà sản xuất | Bảo hành sửa chữa tại chỗ/kho trong một năm. Các tùy chọn bảo hành và hỗ trợ khác nhau tùy theo sản phẩm, yêu cầu pháp lý của quốc gia và địa phương. Hãy liên hệ Người bán trong hợp đồng hoặc truy cập hp.com/support để tìm hiểu về các tùy chọn dịch vụ và hỗ trợ giành được giải thưởng của HP tại khu vực của bạn. (mã bảo hành 4E ID bảo hành A033) |
Máy in đen trắng HP LaserJet Pro 4003dn (2Z609A) Chính Hãng
Liên hệ
Máy in laser màu HP HP Color LaserJet Pro M254nw (T6B59A)
| Sản phẩm | Máy in laser màu |
| Hãng sản xuất | HP |
| Model | HP Color LaserJet Pro M254nw (T6B59A) |
| Khổ giấy | A4, A5(L), A5(P), A6, B5, B6, 16k, 10 x 15 cm, Post Cards (JIS), Envelopes (DL, C5, B5) |
| Bộ nhớ | 128Mb |
| Tốc độ | 21 ppm Back/ color |
| In đảo mặt | Không |
| Độ phân giải | 600 x 600 dpi |
| Cổng giao tiếp | USB/ LAN/ WIFI |
| Dùng mực | Đen HP 202A CF500A (~1400 trang) ; lục lam HP 202A CF501A; vàng HP 202A CF502A; đỏ HP 202A CF503A (~1300 trang); đen HP 202X CF500X (~3200 trang); lục lam HP 202X CF501X, vàng HP 202X CF502X; Đỏ tương HP 202X CF503X (~2500 trang). |
| Mô tả khác | Khay nạp giấy 250 tờ. Ngăn giấy ra 100 tờ. |
Máy in laser màu HP HP Color LaserJet Pro M254nw (T6B59A)
Liên hệTìm kiếm nhiều
Bàn Phím, Chuột Bàn, ghế gaming cao cấp Tai nghe gaming Phụ Kiện Gaming Case - Vỏ máy tính CPU - Bộ vi xử lý Mainboard - Bo mạch chủ RAM - Bộ nhớ trong Màn Hình Acer Loa Tai Nghe Webcam Card Âm Thanh Bàn, ghế gaming cao cấp Tai nghe gaming Phụ Kiện Gaming
Dịch vụ tiếp nhận, sửa chữa
Lắp đặt camera tại Kiên Giang
Dịch vụ sửa chữa máy tính tại Kiên Giang
Thiết kế website tại Kiên Giang
Thi công mạng Lan, Wan tại Kiên Giang
Dịch vụ lắp đặt máy tính tại Kiên Giang
Dịch vụ đổ mực máy in tại nhà
Cài đặt win và phần mềm tại nhà
- Tìm kiếm:
- Đăng nhập
Đăng nhập
Tên tài khoản hoặc địa chỉ email *
Mật khẩu *
Ghi nhớ mật khẩu Đăng nhập
Quên mật khẩu?
Từ khóa » Vi Tính Rạch Giá
-
Vi Tính Rạch Giá
-
Vi Tính Rạch Giá Kiên Giang - Laptop Máy Tính Gaming ... - Facebook
-
Kiên Giang Computer
-
Máy Tính Rạch Giá Kiên Giang
-
Linh Kiện Máy Tính - Nguyễn Đăng
-
Máy Tính để Bàn Kiên Giang - Chợ Tốt
-
MBSTORE.VN RẠCH GIÁ
-
Top 10 Địa Điểm Sửa Pc Laptop Gần Đây Khu Vực Kiên Giang
-
Top 5 địa Chỉ Mua Máy Tính/laptop Uy Tín Nhất ở TP. Rạch Giá, Kiên ...
-
Vi Tính Rạch Giá Kiên Giang - Laptop Máy Tính ...
-
Vi Tính Rạch Giá | 094 719 66 91 - Việt-Biz
-
Vi Tính Rạch Giá Kiên Giang - Laptop Máy Tính Camera Điện Thoại ...
-
Top 6 Cửa Hàng Laptop Cũ Rạch Giá Kiên Giang Uy Tín Nhất - Ohay
-
Vi Tính Rạch Giá Kiên Giang - Laptop Máy Tính Gaming Camera ...