TIN HỌC KIÊN GIANG

Skip to content

Laptop, Máy Tính Xách Tay

Linh Kiện Máy Tính

Phím chuột bàn ghế

Màn hình máy tính

PC - Chơi Game

Phụ kiện

Sản phẩm mới

Ổ Cứng HDD Western Digital Red Plus 8TB 3.5 inch 128MB cache 5640RPM WD80EFPX

Ổ Cứng HDD Western Digital Red Plus 8TB 3.5 inch 128MB cache 5640RPM WD80EFPX

Mã sản phẩm: WD80EFZZ Chuẩn kết nối: SATA 3 (6Gb/s) Dung lượng lưu trữ: 8TB (8000GB) Kích thước / Loại: 3.5 inch Công nghệ Advanced Format (AF): Có Công nghệ tự động sắp xếp các yêu cầu truy xuất: Có Chứng nhận tiêu chuẩn RoHS

Hiệu năng Tốc độ truyền dữ liệu (max)     Tốc độ chuẩn kết nối: 6 Gb/s     Tốc độ ghi dữ liệu: 185 MB/s Tốc độ vòng quay: 5640 RPM Bộ nhớ đệm:128 MB

Độ tin cậy / Toàn vẹn dữ liệu Số lượng vòng tải / đăng tải: 600.000 Lỗi đọc không phục hồi mỗi bit: Độ bền MTBF: 1 triệu giờ Khả năng chịu tải/ Workload: 180TB/năm Thời gian bảo hành: 3 năm

Quản lý điện năng tiêu thụ Yêu cầu nguồn điện trung bình:    Đọc/ghi: 8.8 W   Nhàn rỗi: 5.3W   Ngủ: 0.8 W

Thông số khi hoạt động Nhiệt độ   Hoạt động: 0 - 65°C   Không hoạt động: -40 - 70°C Shock   Hoạt động (2ms, đọc): 65 Gs   Hoạt động (2ms, đọc/ghi): 30 Gs   Không hoạt động (2ms) 250 Gs Độ ồn (dBA)   Nhàn rỗi: 27   Hoạt động (Trung bình): 29

Kích thước vật lý: 26.1 x147x101.6 mm (Cao x Dài x Rộng); Nặng: 0.715 kg 

Ổ Cứng HDD Western Digital Red Plus 8TB 3.5 inch 128MB cache 5640RPM WD80EFPX

Liên hệ Ổ Cứng HDD WD Purple AV 3.5 1TB(TÍM) WD10PURZ

Ổ Cứng HDD WD Purple AV 3.5 1TB(TÍM) WD10PURZ

Ổ CỨNG WD Purple AV 3.5 1TB(TÍM)

Ổ Cứng HDD WD Purple AV 3.5 1TB(TÍM) WD10PURZ

Liên hệ Ram Máy Tính DDR3 2GB/1333-3 năm

Ram Máy Tính DDR3 2GB/1333-3 năm

DDR3 2GB/1333

Ram Máy Tính DDR3 2GB/1333-3 năm

Liên hệ Ram Máy Tính DDR3 4GB/1333/1600 BH 3 năm

Ram Máy Tính DDR3 4GB/1333/1600 BH 3 năm

DDR3 4GB/1333

Ram Máy Tính DDR3 4GB/1333/1600 BH 3 năm

Liên hệ Bộ Lưu Điện UPS DELTA VX600VA

Bộ Lưu Điện UPS DELTA VX600VA

Bộ lưu điện Delta VX-600VA Thông số kỹ thuật - Model VX-600VA : UPA601V2100B6 - Công nghệ : line-interactive (Automatic Voltage Regulation (AVR)) - Công suất : 600VA/360W - Nguồn điện đầu vào : 170-280 VAC - Tần số : 50/60 Hz tự động nhận - Nguồn điện đầu ra : 230/VAC - Thời gian chuyển mạch : 2-6ms - Dạng sóng : Simulated Sinewave - kết nối vào : (1) ổ cắm IEC-320 C14 - Kết nối ra : (4) ổ cắm IEC-320 C13 - Kiểu dáng : Tower - Bình ac quy : 12V/7 Ah x1 - Cổng giao diện : USB port - Phần mềm quản lý : Quản lý năng lượng và Auto shutdown ViewPower 2.13SP1. - Thời gian sạc điện : 6-8 giờ được 90% - Lưu điện tại 50% tải : 4.5 minutes (350 Watts) - Hiển thị : LCD - Điều kiện nhiệt độ/ Độ ẩm : 0 - 40 °C/ 5 - 95% - Độ ồn : 40 dBA - Kích thước (W x D x H) : 101 x 300 x 142 mm - Trọng lượng : 4.4kg - Phụ kiện : CD Software, user manual. Bảo hành 2 năm. Sản xuất tại Trung Quốc

Bộ Lưu Điện UPS DELTA VX600VA

Liên hệ Bộ Lưu Điện UPS DELTA VX1000VA

Bộ Lưu Điện UPS DELTA VX1000VA

Bộ Lưu Điện(UPS)   DELTA VX1000VA

BẢO HÀNH: 24 THÁNG

Bộ Lưu Điện UPS DELTA VX1000VA

Liên hệ Bộ Lưu Điện UPS DELTA VX1500VA

Bộ Lưu Điện UPS DELTA VX1500VA

Bộ Lưu Điện(UPS)   DELTA VX1000VA

BẢO HÀNH: 24 THÁNG

Bộ Lưu Điện UPS DELTA VX1500VA

Liên hệ Đầu ghi Camera HikVision 4 kênh Turbo HD 4.0 DVR - DS-7204HQHI-K1

Đầu ghi Camera HikVision 4 kênh Turbo HD 4.0 DVR – DS-7204HQHI-K1

  • Hỗ trợ 4 kênh HD-TVI/Analog/AHD
  • Độ phân giải ghi hình 3MP@15fps/ 2MP@25fps
  • Hỗ trợ chuẩn nén H.265/H.265+
  • Cổng xuất hình ảnh HDMI/VGA /CVBS
  • Tối đa 128 kênh truy cập cùng lúc
  • 1 cổng SATA hỗ trợ mỗi ổ cứng dung lượng tối đa 6TB
  • 1 kênh đầu vào âm thanh | 12VDC
  • Hỗ trợ tên miền xem qua mạng trọn đời sản phẩm
  • Đầu ghi chưa bao gồm ổ cứng

Đầu ghi Camera HikVision 4 kênh Turbo HD 4.0 DVR – DS-7204HQHI-K1

Liên hệ Đầu ghi Camera HikVision 8 kênh Turbo HD 4.0 DVR DS-7208HQHI-K1

Đầu ghi Camera HikVision 8 kênh Turbo HD 4.0 DVR DS-7208HQHI-K1

  • Hỗ trợ 8 kênh HD-TVI/Analog/AHD
  • Độ phân giải ghi hình  3MP@15fps/ 2MP@25fps
  • Hỗ trợ chuẩn nén H.265/H.265+
  • Cổng xuất hình ảnh HDMI/VGA /CVBS
  • Tối đa 128 kênh truy cập cùng lúc
  • 1 cổng SATA hỗ trợ mỗi ổ cứng dung lượng tối đa 6TB
  • 1 kênh đầu vào âm thanh | 12VDC
  • Hỗ trợ tên miền xem qua mạng trọn đời sản phẩm
  • Đầu ghi chưa bao gồm ổ cứng

Đầu ghi Camera HikVision 8 kênh Turbo HD 4.0 DVR DS-7208HQHI-K1

Liên hệ Đầu ghi Camera HikVision 4 kênh Turbo HD 4.0 DVR Tích hợp PoC - DS-7204HQHI-K1/P

Đầu ghi Camera HikVision 4 kênh Turbo HD 4.0 DVR Tích hợp PoC – DS-7204HQHI-K1/P

  • Hỗ trợ 4 kênh HD-TVI/Analog/AHD
  • Độ phân giải ghi hình  3MP@15fps/ 2MP@25fps
  • Hỗ trợ chuẩn nén H.265/H.265+
  • Cổng xuất hình ảnh HDMI/VGA /CVBS
  • Tích hợp công nghệ truyền tải tín hiệu điện qua cáp đồng trục (PoC)
  • Tối đa 128 kênh truy cập cùng lúc
  • 1 cổng SATA hỗ trợ mỗi ổ cứng dung lượng tối đa 6TB
  • 1 kênh đầu vào âm thanh | 12VDC
  • Hỗ trợ tên miền xem qua mạng trọn đời sản phẩm
  • Đầu ghi chưa bao gồm ổ cứng

Đầu ghi Camera HikVision 4 kênh Turbo HD 4.0 DVR Tích hợp PoC – DS-7204HQHI-K1/P

Liên hệ

PC CHƠI GAME HỌC TẬP

Máy Tính Bộ Gaming LHC-GM-01

Máy Tính Bộ Gaming LHC-GM-01

Thông Số Kỹ Thuật:

Linh Kiện Mã sản phẩm
CPU Intel Core i5-14400 
Mainboard Gigabyte Z790M AORUS ELITE AX DDR5
RAM Corsair VENGEANCE RGB 32GB (2x16GB) DDR5 6000MHz
VGA GIGABYTE GeForce RTX 3060 GAMING OC 12G
PSU NZXT C750 750W 80 Plus Bronze
SSD  PNY 500Gb PCIe NVMe Gen4x4 (CS2241)
Tản nhiệt nước Deepcool Mystique 360 ARGB
Case MIK LV07 Black
Fan case XIGMATEK Starlink Ultra Black (EN41303)

Máy Tính Bộ Gaming LHC-GM-01

Liên hệ Máy Tính Bộ Gaming LHC-GM-02

Máy Tính Bộ Gaming LHC-GM-02

Thông Số Kỹ Thuật:

Linh Kiện Mã sản phẩm
CPU Intel Core i7-14700
Mainboard Gigabyte Z790M AORUS ELITE AX DDR5
RAM Corsair VENGEANCE RGB 32GB (2x16GB) DDR5 6000MHz
VGA GIGABYTE GeForce RTX 3060 GAMING OC 12G
PSU NZXT C750 750W 80 Plus Bronze
SSD  PNY 500Gb PCIe NVMe Gen4x4 (CS2241)
Tản nhiệt nước Deepcool Mystique 360 ARGB
Case MIK LV07 Black
Fan case XIGMATEK Starlink Ultra Black (EN41303)

Máy Tính Bộ Gaming LHC-GM-02

Liên hệ

PC VĂN PHÒNG - LÀM VIỆC

Máy tính để bàn/PC HP Prodesk 400 G9 MT 72K99PA (Core i5-12500/ Ram 8GB/ 256GB SSD/ Wifi/ Bluetooth/ Keyboard/ Mouse/ Windows 11 Home SL/ ĐEN)

Máy tính để bàn/PC HP Prodesk 400 G9 MT 72K99PA (Core i5-12500/ Ram 8GB/ 256GB SSD/ Wifi/ Bluetooth/ Keyboard/ Mouse/ Windows 11 Home SL/ ĐEN)

Bộ xử lý
Dòng CPU Core i5
Công nghệ CPU Alder Lake
Mã CPU 12500
Tốc độ CPU 3.0 Ghz
Tần số turbo tối đa Up to 4.6 Ghz
Số lõi CPU 6 Cores
Số luồng 12 Threads
Bộ nhớ đệm 18Mb Cache
Chipset Intel Q670
Bộ nhớ RAM
Dung lượng RAM 8Gb
Loại RAM DDR4
Tốc độ Bus RAM 3200 MHz
Hỗ trợ RAM tối đa  
Khe cắm RAM 2
Card đồ họa Intel UHD Graphics 770
Card tích hợp VGA onboard
Ổ cứng
Dung lượng ổ cứng 256GB
Loại ổ cứng SSD
Chuẩn ổ cứng M.2 PCIe NVMe
Ổ quang NO DVD
Kết nối
Kết nối không dây Realtek RTL8852BE Wi-Fi 6 (2x2) and Bluetooth®️ 5.2 combo
Kết nối có dây Gigabit LAN
Cổng giao tiếp trước 1 cổng kết hợp tai nghe/micrô; 1 cổng SuperSpeed USB Type-C® có tốc độ truyền tín hiệu 10Gbps; 3 cổng SuperSpeed USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 10Gbps
Cổng giao tiếp sau 1 cổng đầu ra âm thanh; 1 đầu nối nguồn; 1 dây cáp RJ-45; 1 cổng HDMI 1.4; 3 cổng SuperSpeed USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 5Gbps; 1 cổng DisplayPort™ 1.4; 2 cổng USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 480Mbps
Khe cắm mở rộng 1 ổ M.2 2230; 1 ổ M.2 2280; 1 cổng PCIe x1; 1 PCI; 1 cổng PCIe 4 x16
Phần mềm
Hệ điều hành Windows 11 Home
Thông tin khác
Bộ nguồn  
Phụ kiện Key/mouse
Kiểu dáng Case đứng to
Kích thước 15,5 x 30,8 x 33,7 cm
Trọng lượng 5,31 kg

Máy tính để bàn/PC HP Prodesk 400 G9 MT 72K99PA (Core i5-12500/ Ram 8GB/ 256GB SSD/ Wifi/ Bluetooth/ Keyboard/ Mouse/ Windows 11 Home SL/ ĐEN)

Liên hệ Máy tính để bàn/PC HP S01-PF2024D 6K7B3PA (Core i7 12700/ Intel H670/ 8GB/ 512Gb SSD/ Intel UHD Graphics 770/ Windows 11 Home)

Máy tính để bàn/PC HP S01-PF2024D 6K7B3PA (Core i7 12700/ Intel H670/ 8GB/ 512Gb SSD/ Intel UHD Graphics 770/ Windows 11 Home)

Bộ xử lý
Dòng CPU Core i7
Công nghệ CPU Alder Lake
Mã CPU 12700
Tốc độ CPU 2.1Ghz
Tần số turbo tối đa Up to 4.9Ghz
Số lõi CPU 12 Cores
Số luồng 20 Threads
Bộ nhớ đệm 25Mb Cache
Chipset Intel H670
Bộ nhớ RAM
Dung lượng RAM 8Gb
Loại RAM DDR4
Tốc độ Bus RAM 3200 MHz
Hỗ trợ RAM tối đa Supports up to 32 GB (unbuffered) with two 16 GB DIMMs on 64-bit systems
Khe cắm RAM 2 khe ram
Card đồ họa Intel UHD Graphics 770
Card tích hợp VGA onboard
Ổ cứng
Dung lượng ổ cứng 512Gb
Loại ổ cứng SSD
Chuẩn ổ cứng PCIe NVMe M.2 SSD
Ổ quang NO DVD
Kết nối
Kết nối không dây Wireless Realtek RTL8822CE 802.11a/b/g/n/ac (2x2) Wi-Fi and Bluetooth 5 combo
Thông số (Lan/Wireless) Network Interface Integrated 10/100/1000 GbE LAN
Cổng giao tiếp trước (4) USB 3.2 Gen 1 Type-A ports (1) Headphone/microphone combo port
Cổng giao tiếp sau (4) USB 2.0 Type-A ports (1) RJ-45 Ethernet port (2) Audio jacks (1) HDMI v1.4b/HDCP 2.2 output port (1) VGA output port (1) Power input port
Khe cắm mở rộng 2 M.2; 1 PCIe x16; 1 PCIe x1
Phần mềm
Hệ điều hành Windows 11 Home
Thông tin khác
Bộ nguồn 180 W Gold efficiency power supply
Phụ kiện Keyboard HP 125 USB Black Wired Keyboard Input Devices-Mouse HP 125 USB Black Wired Mouse
Kiểu dáng Case đứng nhỏ
Kích thước 9.5 x 30.3 x 27 cm
Trọng lượng 3.02 kg

Máy tính để bàn/PC HP S01-PF2024D 6K7B3PA (Core i7 12700/ Intel H670/ 8GB/ 512Gb SSD/ Intel UHD Graphics 770/ Windows 11 Home)

Liên hệ Máy tính Mini PC ASUS NUC 14 PRO Tall RNUC14RVHU500001I

Máy tính Mini PC ASUS NUC 14 PRO Tall RNUC14RVHU500001I

  • Thông số kỹ thuật:

    OS

    Free Dos

    CPU

    Intel Core Ultra 5 125H, up to 4.5GHz, 18MB

    RAM

    2 khe cắm Ram DDR5 5600MHz, hỗ trợ tối đa 96GB (2 x 48GB)

    Ổ cứng

    1x M.2 2280, 1x M.2 2242,1x 2.5" SATA

    VGA

    Intel Arc Graphics

    Cổng kết nối

    1 x USB 3.2 Gen2x2 Type C (20Gbps), 3 x USB 3.2 Gen2 Type A, 1 x Kensington Lock, 2 x Thunderbolt 4 Type-C Ports, 1 x 2.0 Type-A, 1 x RJ45 LAN Port , 1 x DC-in

    Cổng xuất hình

    2 x HDMI 2.1 (TMDS)

    Wifi

    Intel Wi-Fi 6E AX211, 2x2

    Bluetooth

    5.3

    Kết nối mạng LAN

    2.5G Ethernet,10/100/1000/2500 Mbps

    Phụ kiện kèm theo

    Full box

    Kích thước

    144 mm x 112 mm x 41 mm

    Khối lượng

    800 g

 

Máy tính Mini PC ASUS NUC 14 PRO Tall RNUC14RVHU500001I

Liên hệ Bộ Mini PC ASUS Intel NUC12 PRO Tall NUC12WSHI3 ( i3-1220P/ 2xDDR4-3200 / 3xNVMe, SATA/ 2x HDMI 2.1/2x DP 1.4a ) 90AB2WSH-MR4100 (Chưa SSD Và RAM)

Bộ Mini PC ASUS Intel NUC12 PRO Tall NUC12WSHI3 ( i3-1220P/ 2xDDR4-3200 / 3xNVMe, SATA/ 2x HDMI 2.1/2x DP 1.4a ) 90AB2WSH-MR4100 (Chưa SSD Và RAM)

Thông số sản phẩm

Lưu ý: Sản phẩm chưa bao gồm Ram, ổ cứng Chưa bao gồm dây nguồn DAYN009 CPU: Intel® Core™ i3-1220P (10 Nhân, 12 Luồng) Turbo 4.40 GHz GPU: Intel® UHD Graphics for Gen12 RAM: 2 Slot DDR4-3200 1.2V SODIMMs - Hỗ trợ tối đa 64GB (32GB*2) HDD: 1 Slot 2.5" Drive - Hỗ trợ tối đa 2TB SSD: 1 Slot 22x80 NVMe (Key.M) & 22x42 SATA (Key.B) - Hỗ trợ tối đa 2TB LAN: Intel® Ethernet Controller i225-V WIFI: Intel® Wi-Fi 6E AX211(Gig+) OS hỗ trợ: Windows 10 | 11

Bộ Mini PC ASUS Intel NUC12 PRO Tall NUC12WSHI3 ( i3-1220P/ 2xDDR4-3200 / 3xNVMe, SATA/ 2x HDMI 2.1/2x DP 1.4a ) 90AB2WSH-MR4100 (Chưa SSD Và RAM)

Liên hệ Máy tính để bàn/PC HP 280G4 MT i5-8400/4GB/500GB HDD/Intel UHD Graphics/FreeDos

Máy tính để bàn/PC HP 280G4 MT i5-8400/4GB/500GB HDD/Intel UHD Graphics/FreeDos

CPU: Core i5-8400(2.80 GHz, 9MB)

RAM: 4GB DDR4

Ổ CỨNG: 500GB HDD

VGA: Intel UHD Graphics

HĐH: FreeDos

LCD: CHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH

Tặng: Bàn phím + Chuột

HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA

Máy tính để bàn/PC HP 280G4 MT i5-8400/4GB/500GB HDD/Intel UHD Graphics/FreeDos

Liên hệ Máy tính để bàn/PC HP 280G4 PCI MT i3-9100/4GB/1TB HDD/Intel UHD Graphics/FreeDos

Máy tính để bàn/PC HP 280G4 PCI MT i3-9100/4GB/1TB HDD/Intel UHD Graphics/FreeDos

CPU: Core i3-9100(3.60 GHz, 6MB)

RAM: 4GB DDR4

Ổ CỨNG: 1TB HDD 

VGA: Intel UHD Graphics

HĐH: FreeDos

LCD: LCDCHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH

Tặng: Bàn phím + Chuột

HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA

Máy tính để bàn/PC HP 280G4 PCI MT i3-9100/4GB/1TB HDD/Intel UHD Graphics/FreeDos

Liên hệ Máy tính để bàn/PC HP S01-pF2034d (i3-12100/8GB RAM/256GB SSD/WL+BT/K+M/Win 11) (6L605PA)

Máy tính để bàn/PC HP S01-pF2034d (i3-12100/8GB RAM/256GB SSD/WL+BT/K+M/Win 11) (6L605PA)

Bộ xử lý
Dòng CPU Core i3
Công nghệ CPU  
Mã CPU 12100
Tốc độ CPU 3.30GHz
Tần số turbo tối đa Up to 4.30GHz
Số lõi CPU 4 Cores
Số luồng 8 Threads
Bộ nhớ đệm 12Mb Cache
Chipset Intel H670
Bộ nhớ RAM
Dung lượng RAM 8GB
Loại RAM DDR4
Tốc độ Bus RAM 2933
Hỗ trợ RAM tối đa  
Khe cắm RAM 2
Card đồ họa Intel UHD Graphics 730
Card tích hợp VGA onboard
Ổ cứng
Dung lượng ổ cứng 256GB
Loại ổ cứng SSD
Chuẩn ổ cứng PCIe NVMe M.2 SSD
Ổ quang NO DVD
Kết nối
Kết nối không dây Không dây: Realtek RTL8822CE 802.11a/b/g/n/ac (2x2) Wi-Fi and Bluetooth 5 wireless card
Thông số (Lan/Wireless) Giao diện mạng: Được tích hợp 10/100/1000 GbE LAN
Cổng giao tiếp trước Phía trước Các cổng 4 cổng USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 5Gbps; 1 cổng tích hợp tai nghe/micrô
Cổng giao tiếp sau Phía sau Các cổng 4 USB 2.0 Type-A; 1 audio-in; 1 audio-out; 1 RJ-45; HP Serial Port Adapter Bộ kết nối video 1 VGA; 1 HDMI-out 1.4b
Khe cắm mở rộng 2 M.2; 1 PCIe x16; 1 PCIe x1
Phần mềm
Hệ điều hành Windows 11 Home
Thông tin khác
Bộ nguồn 180 W Gold efficiency power supply
Phụ kiện HP 125 USB Black Wired Keyboard - HP 125 USB Black Wired Mouse
Kiểu dáng Case đứng nhỏ
Mô tả khác Quản lý bảo mật: Khe khóa bảo mật Kensington
Kích thước Kích thước tối thiểu (R x S x C): 9,5 x 30,3 x 27 cm
Trọng lượng 3,02 kg

Máy tính để bàn/PC HP S01-pF2034d (i3-12100/8GB RAM/256GB SSD/WL+BT/K+M/Win 11) (6L605PA)

Liên hệ Máy tính để bàn/PC HP ProDesk 400 G7 MT (i3-10105/4GB RAM/256GB SSD/WL+BT/K+M/Win 11) (60U82PA)

Máy tính để bàn/PC HP ProDesk 400 G7 MT (i3-10105/4GB RAM/256GB SSD/WL+BT/K+M/Win 11) (60U82PA)

Máy tính để bàn/PC HP ProDesk 400 G7 MT (i3-10105/4GB RAM/256GB SSD/WL+BT/K+M/Win 11) (60U82PA)

Liên hệ Máy tính để bàn/PC HP Pavilion 590-p0111d i5-9400/8GB/1TB HDD/Intel UHD Graphics/Win 10 Pro 64

Máy tính để bàn/PC HP Pavilion 590-p0111d i5-9400/8GB/1TB HDD/Intel UHD Graphics/Win 10 Pro 64

CPU: Core i5-9400(2.90 GHz, 9MB)

RAM: 8GB DDR4

Ổ CỨNG: 1TB HDD

VGA: Intel UHD Graphics

HĐH: Win 10 Pro 64

LCD: CHƯA BAO GỒM MÀN HÌNH

Tặng: Bàn phím + Chuột

HÌNH ẢNH CHỈ MANG TÍNH CHẤT MINH HỌA

Máy tính để bàn/PC HP Pavilion 590-p0111d i5-9400/8GB/1TB HDD/Intel UHD Graphics/Win 10 Pro 64

Liên hệ Máy tính để bàn/PC HP ProDesk 400 G7 MT (22F93PA) (i7-10700/8GB DDR4/1TB HDD/Win 10)

Máy tính để bàn/PC HP ProDesk 400 G7 MT (22F93PA) (i7-10700/8GB DDR4/1TB HDD/Win 10)

Hệ điều hành

Win 10 bản quyền

Bộ vi xử lý

Intel Core i7-10700 2.90 GHz up to 4.80 GHz, 16MB

Bộ nhớ Ram

8GB DDR4-2666 SDRAM (1x8GB) ( 2 Slot)

Ổ đĩa cứng

1 TB 7200 rpm SATA HDD

Đồ họa

Intel® UHD Graphics 630

Ổ đĩa quang

DVDRW

Khe cắm mở rộng

1 M.2 2230; 1 M.2 2280; 1 PCIe 3 x16; 2 PCIe 3 x16; 2 PCIe 3 x1

Cổng giao tiếp

2x USB Type-A 10Gbps, 2x USB Type-A 480Mbps, 1 headphone/microphone combo, 3x USB Type-A 5Gbps,2xUSB Type-A 480Mbps, 1 SD 4.0 media card reader

Cổng xuất hình

1 HDMI 1.4, 1 DisplayPort™ 1.4

Keyboard + Mouse

HP USB wired keyboard

Bluetooth

5.0

Wifi

802.11a/b/g/n/ac

Lan

10/100/1000 Mbps

Âm thanh

Realtek ALC3205 codec, 2 W internal speaker, universal audio jack, combo microphone/headphone jack

Kích thước

15.5 x 30.3 x 33.7 cm

Khối lượng

5.0 kg

Bảo hành

12 tháng

Hãng sản xuất

HP

Máy tính để bàn/PC HP ProDesk 400 G7 MT (22F93PA) (i7-10700/8GB DDR4/1TB HDD/Win 10)

Liên hệ

Laptop

Máy Tính Xách Tay/Laptop D570DD-E4050T/R5-3500U/8G/SSD 512GB/15.6"/ Full HD/4G_GTX1050

Máy Tính Xách Tay/Laptop D570DD-E4050T/R5-3500U/8G/SSD 512GB/15.6″/ Full HD/4G_GTX1050

  • - Bộ VXL: Ryzen 5 3500U 2.1Ghz-2Mb
  • - Cạc đồ họa: NVIDIA GTX1050 4GB DDR5
  • - Bộ nhớ: 8Gb
  • - Ổ cứng/ Ổ đĩa quang: 512GB SSD/ Không có
  • - Màn hình: 15.6Inch Full HD
  • - Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • - Màu sắc/ Chất liệu: Black

Máy Tính Xách Tay/Laptop D570DD-E4050T/R5-3500U/8G/SSD 512GB/15.6″/ Full HD/4G_GTX1050

Liên hệ Máy tính xách tay/Laptop Acer Nitro 7 AN715-51-750K, Core i7-9750H(2.60 GHz,12MB), 8GBRAM, 256GBSSD, GF GTX1660Ti 6GB, 15.6FHDIPS144Hz

Máy tính xách tay/Laptop Acer Nitro 7 AN715-51-750K, Core i7-9750H(2.60 GHz,12MB), 8GBRAM, 256GBSSD, GF GTX1660Ti 6GB, 15.6FHDIPS144Hz

  • Máy tính xách tay Acer Nitro 7 AN715-51-750K, Core i7-9750H(2.60 GHz,12MB), 8GBRAM, 256GBSSD,
  • GF GTX1660Ti 6GB, 15.6FHDIPS144Hz, Webcam, Wlan ac+BT, 4cell, Win 10 
  • Tặng Balo Predator SUV trị giá 2M + Chuột Predator Cestus 310 + Túi kéo Acer Chill Bag

Máy tính xách tay/Laptop Acer Nitro 7 AN715-51-750K, Core i7-9750H(2.60 GHz,12MB), 8GBRAM, 256GBSSD, GF GTX1660Ti 6GB, 15.6FHDIPS144Hz

Liên hệ Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS Vivobook X409MA-BV157T (Celeron N4020/4GB/256GB SSD/14/VGA ON/Win10/Silver)

Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS Vivobook X409MA-BV157T (Celeron N4020/4GB/256GB SSD/14/VGA ON/Win10/Silver)

Sản phẩm Máy tính xách tay
Tên Hãng Asus
Model X409MA-BV157T
Bộ VXL Celeron N4020 1.1Ghz-4Mb
Cạc đồ họa Intel® UHD Graphics 600
Bộ nhớ 4Gb (DDR4-2666 SDRAM (1x4GB)/1slot)
Ổ cứng/ Ổ đĩa quang 256GB SSD
Màn hình 14.0Inch
Kết nối 802.11ac+Bluetooth 5
Cổng giao tiếp 1 x USB 3.1 Gen 1 Type-C ; 1 x USB 3.1 Gen 1 Type-A ; 2 x USB 2.0 ; 1 x HDMI
Webcam
Nhận dạng vân tay Không có
Nhận diện khuôn mặt Không có
Tính năng khác
Hệ điều hành Windows 10 Home
Pin 2 cell
Kích thước 328 x 246 x 21.9 ~22.9 mm (W x D x H) cm
Trọng lượng 1.5 kg
Màu sắc/ Chất liệu Silver

Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS Vivobook X409MA-BV157T (Celeron N4020/4GB/256GB SSD/14/VGA ON/Win10/Silver)

Liên hệ Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus ZenBook UX425EA-KI749W (i5 1135G7/8GB RAM/512GB SSD/14 FHD/Win11/Cáp USB to LAN,USB C-Audio/Xám)

Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus ZenBook UX425EA-KI749W (i5 1135G7/8GB RAM/512GB SSD/14 FHD/Win11/Cáp USB to LAN,USB C-Audio/Xám)

 

Mô tả chi tiết

Hãng sản xuất

Asus

Model

UX425EA-KI749W

Mầu sắc

Pine Grey

Bộ vi xử lý

Intel® Core™ i5-1135G7 Processor 2.4 GHz (8M Cache, up to 4.2 GHz, 4 cores)

Chipset

N/A

Bộ nhớ trong

8GB LPDDR4X on board

Số khe cắm

1

Dung lượng tối đa

 

VGA

N/A

Ổ cứng

512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD

Bảo mật, Công nghệ

IR webcam with Windows Hello support Trusted Platform Module (Firmware TPM)

Màn hình

14.0-inch

Webcam

HD camera with IR function to support Windows Hello

Audio

Smart Amp Technology Built-in array microphone//harman/kardon (Premium)

Giao tiếp mạng

 

Giao tiếp không dây

Wi-Fi 6(802.11ax)+Bluetooth 5.0 (Dual band) 2*2

Cổng giao tiếp

1x USB 3.2 Gen 1 Type-A 2x Thunderbolt™ 4 supports display / power delivery//1x HDMI 2.0b//Micro SD card reader

Pin

67WHrs, 4S1P, 4-cell Li-ion

Kích thước

31.90 x 20.80 x 1.39 ~ 1.39 cm

Cân nặng

1.17 kg

Hệ điều hành

Windows 11 Home - ASUS recommends Windows 11 Pro for business

Phụ kiện đi kèm

Sleeve USB-A to RJ45 gigabit ethernet adapter USB-C to audio jack adapter

Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus ZenBook UX425EA-KI749W (i5 1135G7/8GB RAM/512GB SSD/14 FHD/Win11/Cáp USB to LAN,USB C-Audio/Xám)

Liên hệ Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro V ProPanel ANV15-52-50RB

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro V ProPanel ANV15-52-50RB

Bộ vi xử lý (CPU)

Tên bộ vi xử lý

Intel® Core™ 5 210H Processor

Tốc độ

Up to 4.8 GHz; 8 Cores, 12 Threads P-Cores: 4 Cores, 8 Threads, 2.2 GHz Base, 4.8 GHz Turbo E-Cores: 4 Cores, 4 Threads, 1.6 GHz Base, 3.6 GHz Turbo

Bộ nhớ đệm

12 MB Intel® Smart Cache

Bộ nhớ trong (RAM Laptop)

Dung lượng

16GB DDR5 Up to 5200MHz (1x16GB)

Số khe cắm

2 x DDR5 Up to 5200MHz slots Nâng cấp tối đa 96GB

Ổ cứng (SSD Laptop)

Dung lượng

512GB SSD PCIe NVMe 

Nâng cấp tối đa

2 x M.2 PCIe NVMe Nâng cấp tối đa 4TB

Ổ đĩa quang (ODD) 

 

Không

Hiển thị (Màn hình)

Màn hình

15.6 inch FHDIPS180Hz, 300nits, 100% sRGB, Acer ComfyView™, Non-touch

Độ phân giải

FHD (1920 x 1080)

Đồ Họa (VGA)

Bộ xử lý

NVIDIA® GeForce® RTX™ 4050 6GB GDDR6 (194 AI TOPS)

Công nghệ

 

Kết nối (Network) 

Wireless

 WLAN • 802.11a/b/g/n/ac+ax wireless LAN • Dual Band (2.4 GHz and 5 GHz) • 2x2 MU-MIMO technology

Lan

1 x Ethernet (RJ-45) port LAN • 10/100/1000 Mbps • Hibernation mode support • Wake On Lan support • IPv4 and IPv6 support

Bluetooth

Supports Bluetooth® 5.2 or above

3G/Wimax(4G)

 

Keyboard (Bàn phím)

Kiểu bàn phím

Bàn phím có đèn nền màu vàng hổ phách (Amber-backlit keyboard), có phím số riêng

Hotkey

NitroSense Key Copilot Key

Mouse (Chuột)

 

Cảm ứng đa điểm

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối USB

1 x USB Type-C™ port, supporting: • USB 3.2 Gen 2 (up to 10 Gbps) • DisplayPort over USB-C via iGPU • Thunderbolt™ 4 • USB charging 5 V; 3 A • DC-in port 20 V; 65 W 3 x USB Standard-A ports, supporting: • 1 x port for USB 3.2 Gen 1 featuring power off USB charging • 2 x ports for USB 3.2 Gen 1

Kết nối HDMI/VGA

1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support

Khe cắm thẻ nhớ

Không

Tai nghe

1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone

Audio

• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes by smart amplifier • Supported in Windows Spatial Sound for PC Gaming with DTS license integrated • Immersive audio rendering over headphones and internal speakers • High SNR DAC with 2.1 Vrms out capability and can driver high impedance headphone (up to 600 ohm) • Acer Purified.Voice technology with AI noise reduction in dual built-in microphones. Features include far-field pickup, dynamic noisereduction through neural network, adaptive beam forming, and pre-defined personal and conference call modes. • Compatible with Cortana with Voice • Acer TrueHarmony technology for lower distortion, wider frequency range, headphone-like audio and powerful sound

Camera

Video conferencing UFC with • T-Type HD camera • Compatible with Windows only • 1280 x 720 resolution • 720p HD video at 30 fps with Temporal Noise Reduction • Blue Glass lens • Dual Mic (33 mm + 33 mm) • 78 x 3.2 (5.2) x 3 mm

Pin laptop

Dung lượng pin

4cell 57Wh 

Thời gian sử dụng

Up to 10 Hours

Sạc pin laptop

 

Đi kèm 135W 5.5PHY Adapter

Hệ điều hành (Operating System) 

Hệ điều hành đi kèm

Windows 11 Home Single Language

Hệ điều hành tương thích

Windows 11

Thông tin khác

Trọng lượng

2.1 kg

Kích thước

362.3 (W) x 239.89 (D) x 15.7/23.5 (H) mm

Màu sắc

Obsidian black (Đen)

Chất liệu vỏ

Vỏ nhựa

Bảo mật

Firmware Trusted Platform Module (TPM) solution BIOS user, supervisor passwords, Kensington lock slot

Tản nhiệt

2 quạt tản nhiệt

Bảo hành

2 năm

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro V ProPanel ANV15-52-50RB

Liên hệ Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS X407UA-BV537T/I3-7020U/4G/1TB/14

Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS X407UA-BV537T/I3-7020U/4G/1TB/14

  • Bộ xử lý
  • Hãng CPU :Intel
  • Công nghệ CPU :Core i3
  • Loại CPU :7020U
  • Tốc độ CPU :2.3GHz
  • Bộ nhớ đệm :3 MB Cache
  • Tốc độ tối đa :2.3GHz
  • Bo mạch
  • Chipset :Intel® Core™ i3-7020U Processor
  • Tốc độ Bus :2400 MHz
  • Hỗ trợ RAM tối đa :16 GB
  • RAM
  • Dung lượng RAM :4 GB
  • Loại RAM :DDR4
  • Tốc độ BUS RAM :2400 MHz
  • Số lượng khe RAM :1
  • Đĩa cứng
  • Loại ổ đĩa :HDD 5400rpm
  • Dung lượng ổ đĩa :1000 GB
  • Khe cắm ổ SSD :Có
  • Đồ họa
  • Chipset đồ họa :Intel® HD graphics
  • Bộ nhớ đồ họa :Shared
  • Kiểu thiết kế đồ họa :Tích hợp
  • Màn hình
  • Kích thước màn hình :14.0 inchs
  • Độ phân giải (W x H) :1366 x 768 Pixels
  • Công nghệ màn hình :HD LED backlit
  • Cảm ứng :Không
  • Âm thanh
  • Kênh âm thanh :2.0
  • Thông tin thêm :Sonic Master
  • Đĩa quang
  • Có sẵn đĩa quang :Không
  • Tính năng mở rộng & cổng giao tiếp
  • Cổng giao tiếp :1x USB 2.0 1x USB 3.0 1x Headphone-out & Audio-in Combo Jack 1x HDMI
  • Tính năng mở rộng :không
  • Giao tiếp mạng
  • LAN :Không
  • Chuẩn Wi-Fi :802.11 a/b/g/n/ac
  • Kết nối không dây khác :Bluetooth 4.0
  • Card Reader
  • Đọc thẻ nhớ :Có
  • Khe đọc thẻ nhớ :Micro SD
  • Webcam
  • Độ phân giải :1.0 MP
  • Thông tin thêm :VGA Webcam
  • Hệ điều hành, phầm mềm có sẵn
  • Hệ điều hành :Windows 10 Home
  • Phần mềm có sẵn :không
  • PIN/Battery
  • Loại pin :3 Cells
  • Kiểu pin :Lithium-Ion, Liền
  • Thông tin khác
  • Cảm biến vân tay :Có
  • Đèn bàn phím :Không
  • Bàn phím số :Không
  • Phụ kiện kèm theo :sạc, sách HDSD, túi
  • Kích thước & trọng lượng
  • Kích Thước :32.8(W) x 24.6(D) x 2.29 ~ 2.29 (H) cm
  • Trọng lượng :1.5 KG
  • Chất liệu :Nhựa

Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS X407UA-BV537T/I3-7020U/4G/1TB/14

Liên hệ Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro V ProPanel N23Q22 (ANV15-52-59AA) (i5-13420H; 16GB; 512GB SSD; RTX5050; 15.6inch FHD; Win11 Home; Đen; NH.QZ9SV.002)

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro V ProPanel N23Q22 (ANV15-52-59AA) (i5-13420H; 16GB; 512GB SSD; RTX5050; 15.6inch FHD; Win11 Home; Đen; NH.QZ9SV.002)

Bộ vi xử lý (CPU)

Tên bộ vi xử lý

Intel® Core™ i5-13420H Processor

Tốc độ

Up to 4.6 GHz, 8 Cores, 12 Threads P-Cores: 4 Cores, 8 Threads, 2.1 GHz Base, 4.6 GHz Turbo E-Cores: 4 Cores, 4 Threads, 1.5 GHz Base, 3.4 GHz Turbo

Bộ nhớ đệm

12 MB Intel® Smart Cache

Bộ nhớ trong (RAM Laptop)

Dung lượng

16GB DDR4 3200MHz (1x16GB)

Số khe cắm

2 x DDR4 3200MHz slots Nâng cấp tối đa 64GB

Ổ cứng (SSD Laptop)

Dung lượng

512GB SSD PCIe NVMe 

Nâng cấp tối đa

1 x M.2 PCIe NVMe Nâng cấp tối đa 2TB

Ổ đĩa quang (ODD) 

 

None

Hiển thị (Màn hình)

Màn hình

15.6 inch FHDIPS180Hz, 300nits, 100% sRGB, Acer ComfyView, Anti-glare, Non-touch

Độ phân giải

FHD (1920x1080)

Đồ Họa (VGA)

Bộ xử lý

NVIDIA® GeForce® RTX™ 5050 8GB GDDR6 (421 AI TOPS)

Công nghệ

 

Kết nối (Network) 

Wireless

 WLAN • 802.11a/b/g/n/ac+ax wireless LAN • Dual Band (2.4 GHz and 5 GHz) • 2x2 MU-MIMO technology

Lan

1 x Ethernet (RJ-45) port LAN • Killer™ Ethernet E2600 • 10/100/1000 Mbps • Hibernation mode support • Wake On Lan support • IPv4 and IPv6 support

Bluetooth

Bluetooth® 5.4 

3G/Wimax(4G)

 

Keyboard (Bàn phím)

Kiểu bàn phím

Bàn phím có đèn nền màu hổ phách (Amber-backlit keyboard ), có phím số riêng

Hotkey

NitroSense Key Copilot Key

Mouse (Chuột)

 

Cảm ứng đa điểm

Giao tiếp mở rộng 

Kết nối USB

USB Type-C 1 x USB Type-C™ port, supporting: • USB 3.2 Gen 2 (up to 10 Gbps) • DisplayPort over USB-C via iGPU • Thunderbolt™ 4 • USB charging 5 V; 3 A • DC-in port 20 V; 65 W USB Standard A 3 x USB Standard-A ports, supporting: • 1 x port for USB 3.2 Gen 1 featuring power off USB charging • 2 x ports for USB 3.2 Gen 1

Kết nối HDMI/VGA

1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support

Khe cắm thẻ nhớ

None

Tai nghe

1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone 

Audio

• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes by smart amplifier • Supported in Windows Spatial Sound for PC Gaming with DTS license integrated • Immersive audio rendering over headphones and internal speakers • High SNR DAC with 2.1 Vrms out capability and can driver high impedance headphone (up to 600 ohm) • Acer Purified.Voice technology with AI noise reduction in dual built-in microphones. Features include far-field pickup, dynamic noise reduction through neural network, adaptive beam forming, and predefined personal and conference call modes. • Compatible with Cortana with Voice • Acer TrueHarmony technology for lower distortion, wider frequency range, headphone-like audio and powerful sound

Camera

Video conferencing UFC with • T-Type HD camera • Compatible with Windows only • 1280 x 720 resolution • 720p HD video at 30 fps with Temporal Noise Reduction • Blue Glass lens • Dual Mic (33 mm + 33 mm) • 78 x 3.2 (5.2) x 3 mm

Pin laptop

Dung lượng pin

4cell 76Wh

Thời gian sử dụng

Up to 10 Hours

Sạc pin laptop

 

Đi kèm 135W 5.5PHY Adapter

Hệ điều hành (Operating System) 

Hệ điều hành đi kèm

Windows 11 Home Single Language

Hệ điều hành tương thích

Windows 11

Thông tin khác

Cân nặng

2.1 kg

Kích thước

362.3 (W) x 239.89 (D) x 15.7/23.5 (H) mm

Màu sắc

Obsidian Black (Đen)

Chất liệu vỏ

Vỏ nhựa

Bảo mật

Firmware Trusted Platform Module (TPM) solution BIOS user, supervisor passwords, Kensington lock slot

Tản nhiệt

2 quạt tản nhiệt

Bảo hành

2 năm

Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro V ProPanel N23Q22 (ANV15-52-59AA) (i5-13420H; 16GB; 512GB SSD; RTX5050; 15.6inch FHD; Win11 Home; Đen; NH.QZ9SV.002)

Liên hệ Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus ExpertBook B1400CEAE-EK3009T (i5-1135G7/8GB/512GB/14Inch FHD/Win10/Đen)

Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus ExpertBook B1400CEAE-EK3009T (i5-1135G7/8GB/512GB/14Inch FHD/Win10/Đen)

Hãng sản xuất Asus  
Part Number B1400CEAE-EK3009T
Màu sắc Đen
Bảo hành 12 tháng
Bộ vi xử lý Intel® Core™ i5-1135G7 Processor 2.4 GHz (8M Cache, up to 4.2 GHz, 4 cores)
Chipset Intel
RAM 8GB 
VGA Intel Iris Xe Graphics
Ổ cứng 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD HDD Housing for storage expansion N/A
Ổ quang Không
Màn hình 14.0-inch FHD (1920 x 1080) 16:9, Anti-glare display, NTSC: 45%
Cổng giao tiếp 1x HDMI 1.4 1x VGA Port (D-Sub) 1x 3.5mm Combo Audio Jack 1x RJ45 Gigabit Ethernet 1x DC-in//1x USB 2.0 Type-A 1x USB 3.2 Gen 1 Type-C support display / power delivery 2x USB 3.2 Gen 2 Type-A//N/A
Kết nối mạng Wi-Fi 6(802.11ax)+BT5.2 (Dual band) 2*2
Pin 42WHrs, 3S1P, 3-cell Li-ion
Kích thước  32.34 x 21.56 x 1.92 ~ 1.92 cm
Cân nặng ~1.45 kg
Bảo mật BIOS Booting User Password Protection Computrace ready from BIOS HDD User Password Protection and Security Trusted Platform Module (TPM) 2.0 Fingerprint sensor integrated with Power Key Kensington Lock
Hệ điều hành Win 10
Phụ kiện đi kèm Sạc, Sách HDSD

Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus ExpertBook B1400CEAE-EK3009T (i5-1135G7/8GB/512GB/14Inch FHD/Win10/Đen)

Liên hệ Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus VivoBook S S533EA-BN293T (i5 1135G7/8GB RAM/512GB SSD/15.6 FHD/Win10/Đen)

Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus VivoBook S S533EA-BN293T (i5 1135G7/8GB RAM/512GB SSD/15.6 FHD/Win10/Đen)

Thông số kỹ thuật chi tiết Laptop Asus VivoBook S S533EA-BN293T (i5 1135G7/8GB RAM/512GB SSD/15.6 FHD/Win10/Đen)

Mô tả chi tiết
Hãng sản xuất Asus
Chủng loại S533E (8G – INDIE BLACK)
Part Number  
Mầu sắc  
Bộ vi xử lý 11th Gen Intel Core i5-1135G7 Processor (4 x 2.40 GHz), Max Turbo Frequency : 4.20 GHz
Chipset  
Bộ nhớ trong 8GB onboard DDR4/ 3200MHz
Số khe cắm 0
Dung lượng tối đa 8GB
VGA Intel Iris Xe Graphics
Ổ cứng 512GB SSD PCIe (M.2 2280)
Ổ quang  
Card Reader Micro-SD card
Bảo mật, Công nghệ Fingerprint ; Administrator/User Password ; I/O Interface Security : Wireless Network and BlueTooth Interface, HD Audio Interface, USB Interface Security : USB Interface, External Ports, CMOS Camera, Card Reader
Màn hình 15.6” inch FHD (1920 x 1080) 60Hz IPS LED-backlit ; Anti-glare
Webcam HD UVC WebCam with dual microphone
Audio Realtek High Definition Audio (sound by Harman / Kardon)
Giao tiếp mạng  
Giao tiếp không dây Bluetooth 5.0 , 802.11 ax
Cổng giao tiếp 2 x USB 2.0 Type-A ; 1 x USB 3.1 Gen 1 Type-A ; 1 x USB Type-C (supports Thunderbolt 4, Power Delivery, DisplayPort) ; 1 x HDMI ; 1 x Headphone/Microphone combo audio jack
Pin 3 Cell Int (50Wh)
Kích thước (rộng x dài x cao) 1.61 x 35.98 x 23.38 cm (H x W x D)
Cân nặng 1.667 kg
Hệ điều hành Windows 10 Home Single Language 64-bit
Phụ kiện đi kèm  

Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus VivoBook S S533EA-BN293T (i5 1135G7/8GB RAM/512GB SSD/15.6 FHD/Win10/Đen)

Liên hệ Máy tính xách tay/ Laptop Acer Swift SF114-32-P8TS, Pentium Silver N5000(1.10 GHz,4MB),/4GBRAM,/64GB eMMC/Intel UHD Graphics, 14"FHDIPS

Máy tính xách tay/ Laptop Acer Swift SF114-32-P8TS, Pentium Silver N5000(1.10 GHz,4MB),/4GBRAM,/64GB eMMC/Intel UHD Graphics, 14″FHDIPS

Máy tính xách tay Acer Swift SF114-32-P8TS, Pentium Silver N5000(1.10 GHz,4MB), 4GBRAM, 64GB eMMC, Intel UHD Graphics, 14"FHDIPS, Webcam, Wlan ac+BT, Fingerprint, 3cell, Win 10 Home 64, Vàng (Luxury Gold), 1Y WTY_NX.GXQSV.001

Máy tính xách tay/ Laptop Acer Swift SF114-32-P8TS, Pentium Silver N5000(1.10 GHz,4MB),/4GBRAM,/64GB eMMC/Intel UHD Graphics, 14″FHDIPS

Liên hệ

Linh kiện máy tính

CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7965WX (4.2GHz Up To 5.3GHz | 24 Cores/ 48 Threads | 128MB Cache| PCIe 5.0)

CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7965WX (4.2GHz Up To 5.3GHz | 24 Cores/ 48 Threads | 128MB Cache| PCIe 5.0)

Loại sản phẩm CPU - Bộ vi xử lý
Thương hiệu AMD
Model Ryzen Threadrippe Pro 7965WX
Nền tảng Desktop
Nhóm sản phẩm Bộ xử lý AMD Ryzen™
Số nhân  24
Số luồng 48
Max. Boost Clock Up to 5.3GHz
Base Clock 4.2GHz
L1 Cache 1,5MB
L2 Cache 24MB
L3 Cache 128MB
TDP 350W
Công nghệ xử lý cho lõi CPU FinFET 5nm
Chipsets TRX50
Giải pháp tản nhiệt (MPK) NA
Nhiệt độ hoạt động tối đa (Tjmax)  95°C
Hỗ trợ hệ điều hành Windows 11 - Phiên bản 64-bit RHEL x86 64-bit Ubuntu x86 64-bit *Hỗ trợ Hệ điều hành (OS) sẽ khác nhau tùy theo nhà sản xuất.
Kết nối Thông số bộ nhớ hệ thống: Lên đến 5200MT/s Phiên bản PCI Express®: PCIe 5.0 Loại bộ nhớ hệ thống: DDR5 Kênh bộ nhớ: số 8
Các tính năng chính Công nghệ AMD EXPO™ Công nghệ AMDRyzen™
Bảo hành 36 Tháng

CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7965WX (4.2GHz Up To 5.3GHz | 24 Cores/ 48 Threads | 128MB Cache| PCIe 5.0)

Liên hệ CPU AMD Ryzen 9 9900X3D Tray No Fan (AMD AM5 - 12 Core - 24 Thread - Base 4.4Ghz - Turbo 5.5hz - Cache 140MB)

CPU AMD Ryzen 9 9900X3D Tray No Fan (AMD AM5 – 12 Core – 24 Thread – Base 4.4Ghz – Turbo 5.5hz – Cache 140MB)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

  • Số nhân/luồng: 12 nhân/24 luồng
  • Xung nhịp: 4.4 GHz (cơ bản) - 5.5 GHz (tối đa)
  • Bộ nhớ đệm: 140MB (12MB L2 + 128MB L3)
  • Socket: AM5
  • Hỗ trợ RAM: DDR5, tốc độ lên đến 5600MHz
  • PCIe: PCIe 5.0
  • TDP: 120W

CPU AMD Ryzen 9 9900X3D Tray No Fan (AMD AM5 – 12 Core – 24 Thread – Base 4.4Ghz – Turbo 5.5hz – Cache 140MB)

Liên hệ CPU AMD Ryzen 9 5900X (3.7 GHz (4.8GHz Max Boost) / 70MB Cache / 12 cores, 24 threads / 105W / Socket AM4)

CPU AMD Ryzen 9 5900X (3.7 GHz (4.8GHz Max Boost) / 70MB Cache / 12 cores, 24 threads / 105W / Socket AM4)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Sản Phẩm CPU - Bộ vi xử lý
Hãng sản xuất AMD
Model Ryzen 9 5900X
Thông số kỹ thuật

Số nhân: 12 Số luồng: 24 Xung cơ bản: 3,7GHz Xung Max Boost: Lên đến 4.8GHz Tổng bộ nhớ đệm L2: 6MB Tổng bộ nhớ đệm L3: 64MB Khả năng ép xung: Có CMOS: TSMC 7nm FinFET Socket: AM4 Phiên bản PCI Express®: PCIe 4.0 Giải pháp nhiệt (PIB): Không đi kèm TDP / TDP mặc định: 105W

Bộ Nhớ hỗ trợ

BUS bộ nhớ: 3200 MHz Loại bộ nhớ: DDR4 Kênh bộ nhớ: 2

Công nghệ hỗ trợ AMD StoreMI Technology AMD Ryzen™ Master Utility AMD Ryzen™ VR-Ready Premium
Thông tin chung Dòng sản phẩm: Bộ xử lý AMD Ryzen™ Dòng sản phẩm: Bộ xử lý máy tính để bàn AMD Ryzen™ 9 Nền tảng: Bộ xử lý đóng hộp OPN Tray: 100-000000061 OPN PIB: 100-100000061WOF Ngày ra mắt: 11/5/2020

 

CPU AMD Ryzen 9 5900X (3.7 GHz (4.8GHz Max Boost) / 70MB Cache / 12 cores, 24 threads / 105W / Socket AM4)

Liên hệ CPU Intel Core Ultra 9 285K Up to 5.7GHz 24 cores 24 threads 36MB

CPU Intel Core Ultra 9 285K Up to 5.7GHz 24 cores 24 threads 36MB

Tên thông số Giá trị
Model
  • ULTRA-9-285K
Kiến trúc Intel 8
Số nhân 24
Số luồng 24
Tổng thể TOPS (Int8) 36
Cấu trúc CPU
  • 8 P-Cores
  • 16 E-Cores
Xung nhịp đơn nhân tối đa Up to 5.7 GHz
Xung nhịp tối đa
  • P-Cores: 5.5 GHz
  • E-Cores: 4.6 GHz
Xung nhịp cơ bản
  • P-Cores: 3.7 GHz
  • E-Cores: 3.2 GHz
NPU Intel AI Boost
Tổng bộ nhớ đệm 36 MB
TDP Cơ bản 125W
TDP Tối đa 250W
GPU tích hợp Intel Graphics
RAM hỗ trợ (JEDEC)
  • DDR5-6400
Kênh RAM hỗ trợ 2
Socket LGA1851
Tản nhiệt đi kèm Không

CPU Intel Core Ultra 9 285K Up to 5.7GHz 24 cores 24 threads 36MB

Liên hệ CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7985WX (.2GHz 64 cores 128 threads 256MB)

CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7985WX (.2GHz 64 cores 128 threads 256MB)

Nhà sản xuất AMD
Model 100-100000454WOF
CPU CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7985WX
Kiến trúc "Zen 4" TSMC 5nm FinFET
Số nhân 64
Số luồng 128
Xung cơ bản 3.2GHz
Bộ nhớ đệm
  • L1: 4MB
  • L2: 64MB
  • L3: 256MB
Hỗ trợ PCIe 5.0
Card đồ họa None
Hỗ trợ Ram tối đa DDR5 Up to 5200MHz
Số kênh Ram 8
Socket sTR5
TDP 350W
Bảo hành 36 tháng

CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7985WX (.2GHz 64 cores 128 threads 256MB)

Liên hệ CPU AMD Ryzen 9 9950X (Up 5.7 GHz, 16 Nhân 32 Luồng, 64MB Cache, AMD5)

CPU AMD Ryzen 9 9950X (Up 5.7 GHz, 16 Nhân 32 Luồng, 64MB Cache, AMD5)

Thông số kỹ thuật:

Thông số Chi tiết
Loại CPU Ryzen 9 9950X
Hãng sản xuất AMD
Số nhân 16
Số luồng 32
Tốc độ xung nhịp 4.3 GHz (tăng tối đa lên 5.7 GHz)
Bộ nhớ cache

Bộ nhớ đệm L1: 1280 KB Bộ nhớ đệm L2: 16 MB Bộ nhớ đệm L3: 64 MB

Công nghệ sản xuất TSMC 4nm FinFET
TDP 170 W
Socket AM5
Hỗ trợ RAM DDR5-5600, DDR5-3600
Tính năng khác Tích hợp AMD EXPO™ Technology , AMD Ryzen™ Technologies, AMD Radeon™ Graphics

CPU AMD Ryzen 9 9950X (Up 5.7 GHz, 16 Nhân 32 Luồng, 64MB Cache, AMD5)

Liên hệ CPU Intel Core Ultra 5 225 Chính Hãng

CPU Intel Core Ultra 5 225 Chính Hãng

Thiết yếu

Tải xuống thông số kỹ thuật Bộ Sưu Tập Sản Phẩm Intel® Core™ Ultra Processors (Series 2) Tên mã Products formerly Arrow Lake Phân đoạn thẳng Desktop Số hiệu Bộ xử lý  225 Tổng cộng TOPS cao nhất (Int8)  23

Thông tin kỹ thuật CPU

Số lõi  10 Số P-core 6 Số E-core 4 Số lõi tiết kiệm điện năng thấp 0 Tổng số luồng  10 Tần số turbo tối đa  4.9 GHz Tần số Turbo tối đa của P-core  4.9 GHz Tần số Turbo tối đa của E-core  4.4 GHz Tần số Cơ sở của P-core  3.3 GHz Tần số Cơ sở E-core  2.7 GHz Bộ nhớ đệm  20 MB Intel® Smart Cache Tổng Bộ nhớ đệm L2 22 MB Công suất Cơ bản của Bộ xử lý  65 W Công suất Turbo Tối đa  121 W Tăng cường học sâu Intel® Deep Learning Boost (Intel® DL Boost)  Yes Khung phần mềm AI được CPU hỗ trợ OpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebNN Công nghệ litografi của CPU  TSMC N3B

Thông tin bổ sung

Tình trạng Launched Ngày phát hành  Q1'25 Có sẵn Tùy chọn nhúng  Yes Điều kiện sử dụng  PC/Client/Tablet Bảng dữ liệu Xem ngay

Thông số bộ nhớ

Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ)  256 GB Các loại bộ nhớ  Up to DDR5 6400 MT/s Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa  2 Hỗ trợ Bộ nhớ ECC   No

GPU Specifications

GPU Name  Intel® Graphics Tần số cơ sở đồ họa  300 MHz Tần số động tối đa đồ họa  1.8 GHz GPU TOPS đỉnh (Int8)  4 Đầu ra đồ họa  eDP1.4b, DP 2.1 UHBR20, HDMI 2.1 FRL Xe-core 2 Độ Phân Giải Tối Đa (HDMI)‡  4096 x 2304 @ 60Hz (HDMI 2.1 TMDS) 7680 x 4320 @ 60Hz (HDMI 2.1 FRL) Độ Phân Giải Tối Đa (DP)‡  7680 x 4320 @ 60Hz Độ Phân Giải Tối Đa (eDP - Integrated Flat Panel)‡  3840 x 2400 @ 120Hz Hỗ Trợ DirectX*  12 Hỗ Trợ OpenGL*  4.5 Hỗ trợ OpenCL*  3 Mã hóa/giải mã phần cứng H.264  Yes Mã hóa/giải mã phần cứng H.265 (HEVC)  Yes Mã hóa/giải mã AV1  Yes Chuỗi bit & giải mã VP9  Yes Đồng bộ nhanh hình ảnh Intel®  Yes Số màn hình được hỗ trợ  4 ID Thiết Bị 0x7D67 Intel® Deep Learning Boost (Intel® DL Boost) trên GPU  Yes Khung phần mềm AI được GPU hỗ trợ OpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebGPU

Thông số kỹ thuật NPU

Tên NPU Intel® AI Boost NPU TOPS đỉnh (Int8)  13 Hỗ trợ thưa thớt Yes Hỗ trợ Hiệu ứng Windows Studio Yes Khung phần mềm AI được NPU hỗ trợ OpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebNN

Các tùy chọn mở rộng

Bản sửa đổi Giao diện Phương tiện truyền thông Trực tiếp (DMI) 4 Số Làn DMI Tối đa 8 Intel® Thunderbolt™ 4  Yes Khả năng mở rộng 1S Only Phiên bản PCI Express  5.0 and 4.0 Cấu hình PCI Express   Up to 1x16+2x4, 2x8+2x4, 1x8+4x4 Số cổng PCI Express tối đa  24

Thông số gói

Hỗ trợ socket  FCLGA1851 Thông số giải pháp Nhiệt  PCG 2022C Nhiệt độ vận hành tối đa  105 °C Kích thước gói 45 mm x 37.5 mm

Các công nghệ tiên tiến

Intel® Gaussian & Neural Accelerator  3.5 Intel® Thread Director  Yes Công Nghệ Intel® Speed Shift  Yes Công nghệ Intel® Turbo Boost   2.0 Công nghệ siêu Phân luồng Intel®   No Intel® 64   Yes Bộ hướng dẫn  64-bit Phần mở rộng bộ hướng dẫn  Intel® SSE4.1, Intel® SSE4.2, Intel® AVX2 Trạng thái chạy không  Yes Công nghệ Intel SpeedStep® nâng cao  Yes Công nghệ theo dõi nhiệt  Yes Intel® Volume Management Device (VMD)  Yes

Bảo mật & độ tin cậy

Intel® Threat Detection Technology (TDT) Yes Intel® Active Management Technology (AMT)   No Intel® Standard Manageability (ISM)   Yes Intel® Remote Platform Erase (RPE)  No Intel® One-Click Recovery  No Khóa bảo mật  Yes Công nghệ Thực thi Luồng điều khiển Intel®  Yes Intel® Total Memory Encryption - Multi Key No Intel® AES New Instructions  Yes Công nghệ Intel® Trusted Execution   Yes Bit vô hiệu hoá thực thi   Yes Intel® OS Guard Yes Intel® Boot Guard  Yes Điều khiển thực thi dựa trên chế độ (MBEC)  Yes Chương trình nền ảnh cố định Intel® (SIPP)  No Công nghệ Ảo hóa Intel® với Redirect Protection (VT-rp)  No Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x)   Yes Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d)   Yes Intel® VT-x với bảng trang mở rộng   Yes

CPU Intel Core Ultra 5 225 Chính Hãng

Liên hệ CPU AMD Ryzen 9 3950X / 3.5 GHz (4.7GHz Max Boost) / 72MB Cache / 16 cores / 32 threads / 105W / Socket AM4 / (No Fan)

CPU AMD Ryzen 9 3950X / 3.5 GHz (4.7GHz Max Boost) / 72MB Cache / 16 cores / 32 threads / 105W / Socket AM4 / (No Fan)

CPU AMD Ryzen 9 3950X / 3.5 GHz (4.7GHz Max Boost) / 72MB Cache / 16 cores / 32 threads / 105W / Socket AM4 / (No Fan) Socket: AM4 Số lõi/luồng: 16/32 Tần số cơ bản/turbo: 3.5/4.7 GHz Bộ nhớ đệm: 8MB Đồ họa tích hợp: AMD Radeon Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200MHz Mức tiêu thụ điện: 105W

CPU AMD Ryzen 9 3950X / 3.5 GHz (4.7GHz Max Boost) / 72MB Cache / 16 cores / 32 threads / 105W / Socket AM4 / (No Fan)

Liên hệ CPU AMD Ryzen 9 9900X3D ( 12 Cores Zen5 | 140 MB Cache)

CPU AMD Ryzen 9 9900X3D ( 12 Cores Zen5 | 140 MB Cache)

 

Tên thông số Giá trị
Model
  • 100-100001368WOF
Kiến trúc AMD Zen 5
Số nhân 12
Số luồng 24
Tổng thể TOPS (Int8) -
Xung nhịp đơn nhân tối đa  
Xung nhịp tối đa
  • Up to 5.5 GHz
Xung nhịp cơ bản
  • 4.4 GHz
NPU  
Tổng bộ nhớ đệm 128 MB
TDP Cơ bản 120W
TDP Tối đa  
GPU tích hợp AMD Radeon Graphics
RAM hỗ trợ (JEDEC)
  • 2x1R DDR5-5600
  • 2x2R DDR5-5600
  • 4x1R DDR5-3600
  • 4x2R DDR5-3600
Kênh RAM hỗ trợ 2
Socket AM5
Tản nhiệt đi kèm Không
Thời gian bảo hành 36 tháng

CPU AMD Ryzen 9 9900X3D ( 12 Cores Zen5 | 140 MB Cache)

Liên hệ CPU AMD Ryzen 9 9900X (AMD AM5 - 12 Core - 24 Thread - Base 4.4Ghz - Turbo 5.6Ghz - Cache 76MB)

CPU AMD Ryzen 9 9900X (AMD AM5 – 12 Core – 24 Thread – Base 4.4Ghz – Turbo 5.6Ghz – Cache 76MB)

Thông số kỹ thuật:

Thông số Chi tiết
Loại CPU CPU AMD Ryzen 9 9900X
Hãng sản xuất AMD
Số nhân 12
Số luồng 24
Tốc độ xung nhịp 4.4Ghz (tăng tối đa lên 5.6 GHz)
Bộ nhớ cache
  • L1 Cache: 960 KB
  • L2 Cache: 12 MB
  • L3 Cache: 64MB
Công nghệ sản xuất TSMC 4nm FinFET
TDP 120 W
Socket AM5
Hỗ trợ RAM DDR5-5200, DDR5-3600
Tính năng khác Tích hợp AMD EXPO™ Technology , AMD Ryzen™ Technologies, AMD Radeon™ Graphics

CPU AMD Ryzen 9 9900X (AMD AM5 – 12 Core – 24 Thread – Base 4.4Ghz – Turbo 5.6Ghz – Cache 76MB)

Liên hệ

Máy in

Máy in phun màu Epson L8050 Wifi

Máy in phun màu Epson L8050 Wifi

THÔNG TIN CHUNG
Loại máy in Máy in phun màu
Chức năng In
Khổ giấy A4/A5
Bộ nhớ 128Mb
Tốc độ in Tiêu chuẩn : 8 trang / phút (Trắng đen / Màu) In nháp : 22 trang / phút (Trắng đen / Màu) (Giấy thường 75 g/m²) In ảnh : Lên đến 12 s/ảnh (Khổ 10×15)
Công nghệ in Đơn năng
In đảo mặt Không
ADF Không
Độ phân giải 5760 x 1440 dpi
Cổng giao tiếp USB/ WIFI
Dùng mực Mực in Epson 0571 - 0572 - 0573 - 0574 - 0575 - 0576
THÔNG TIN KHÁC
Mô tả khác Hỗ trợ hệ điều hành : +Windows : 11 – 10 – 8.1 – 8 – 7 – Vista – XP SP3 trở lên (32-bit) – XP Professional x64 Edition SP2 +Windows Server : 2003 R2 x64 – 2003 SP2 – 2008 (32/64bit) – 2008 R2 – Máy chủ 2012 (64bit) – 2012 R2 – 2016 +Mac Os X : Từ 10.9.5 trở lên
Kích thước 403 mm‎ x 369 mm x 149 mm
Trọng lượng 6 Kg
Xuất xứ Chính hãng

Máy in phun màu Epson L8050 Wifi

Liên hệ Máy in kim Epson LQ310 Chính Hãng

Máy in kim Epson LQ310 Chính Hãng

Sản phẩm Máy in kim
Hãng sản xuất Epson
Model LQ310
Chức năng In kim
Khổ giấy Manual Insertion (Front or rear in, top out), Push Tractor (Front or rear in, top out), Pull Tractor (Front or rear or bottom in, top out)
Bộ nhớ
Tốc độ 347 ký tự/giây(10cpi)
In đảo mặt Không
Độ phân giải N/A
Cổng giao tiếp USB/ LPT
Dùng mực C13S015639
Mô tả khác 24 kim, khổ hẹp, 1 bản chính, 3 bản sao.

Máy in kim Epson LQ310 Chính Hãng

Liên hệ Máy in laser màu HP Color LaserJet Pro M254DW

Máy in laser màu HP Color LaserJet Pro M254DW

Mô tả sản phẩm :

 

Máy in laser màu HP Color LaserJet Pro M254DW được thiết kế tinh tế, giao tiếp với người dùng bằng màn hình cảm ứng màu LCD 2.7 Inch, sử dụng 4 hộp mực màu, với độ phân giải 600dbi x 600dbi cho ra những bản màu đẹp, sắc nét với chi phí bản in thấp.

Ngoài ra máy in Hp Color Laserjet Pro M254DW còn tích hợp tính năng in qua mạng không dây Wireless/WiFi, giúp bạn kết nối dễ dàng, in ấn thuận tiện hơn, với tính năng này bạn cũng có thể dễ dàng in ấn bằng những chiếc điện thoại Smartphone, máy tính bảng bởi các ứng dụng như HP ePrint, Apple AirPrint™, Wireless Direct Printing, Mopria certified, Mobile Apps, Google Cloud Print 2.0.

 

Thông số kỹ thuật máy in laser màu HP Color LaserJet Pro M254DW :

 

- Màn hình LCD cảm ứng màu 2.7 Inch.

- Tốc độ : 21 trang / phút.

- Khổ giấy tối đa : A4.

- Bản in đầu tiên : 10.3 giây trang trắng đen và 11.9 giây trang màu.

- Ngôn ngữ in : HP PCL 6, HP PCL 5c, mô phỏng mức 3 postscript HP, PCLm, PDF, URF.

- Độ phân giải in : 600 dpi x 600 dpi.

- Bộ nhớ tiêu chuẩn : 256MB.

- Tốc độ bộ xử lý 800 Mhz.

- In qua mạng không dây WiFi.

- In từ di động với các ứng dụng HP ePrint, Apple AirPrint™, Mopria™-certified, Wireless Direct Printing, Google Cloud Print 2.0, Mobile Apps.

- In đảo mặt tự động (Duplex)

- Khay giấy tự động : 01 x 250 tờ.

- Cổng kết nối : Hi-Speed USB 2.0 port, built-in Fast Ethernet 10/100Base-TX network port, wireless 802.11 b/g/n.

- Kích thước : 392 x 419 x 247,5 mm.

- Trọng lượng 14.8 Kg.

- Sử dụng hộp mực (Cartridge): CF500A /  CF501A  / CF502A   /CF503A  ( HP 202A ).

Máy in laser màu HP Color LaserJet Pro M254DW

Liên hệ Máy in phun màu Epson L1250 WIFI

Máy in phun màu Epson L1250 WIFI

Phương pháp in

On-demand inkjet (Piezoelectric)

Ngôn ngữ máy in

ESC/P-R, ESC/P Raster

Cấu hình vòi phun

180 x 1 nozzles Black 59 x 1 nozzles per Colour (Cyan, Magenta, Yellow)

Độ phân giải tối đa

5760 x 1440 dpi

In tự động 2 mặt

Không

Tốc độ in

Photo Default - 10 x 15 cm / 4 x 6 ": Approx. 69 sec per photo (Border) / 90 sec per photo (Borderless) Draft, A4 (Black / Colour): Up to 33.0 ppm / 15.0 ppm ISO 24734, A4 Simplex (Black / Colour): Up to 10.0 ipm / 5.0 ipm First Page Out Time from Ready Mode (Black / Colour): Approx. 10 sec / 16 sec

Số lượng khay giấy

1

Dung lượng giấy

Up to 100 sheets of Plain Paper (80 g/m2) Up to 20 sheets of Premium Glossy Photo Paper

Cổng kết nối

USB: USB 2.0 Network: Wi-Fi , Wi-Fi Direct

Mực in

Black Ink Bottle: Page Yield: 4,500 Pages Order Code: 003 (C13T00V100 / C13T00V199 (Indonesia)) Cyan Ink Bottle: Page Yield: 7,500 Pages (Composite Yield) Order Code: 003 (C13T00V200 / C13T00V299 (Indonesia)) Magenta Ink Bottle: Page Yield: 7,500 Pages (Composite Yield) Order Code: 003 (C13T00V200 / C13T00V299 (Indonesia)) Yellow Ink Bottle: Page Yield: 7,500 Pages (Composite Yield) Order Code: 003 (C13T00V200 / C13T00V299 (Indonesia))

Hệ điều hành tương thích

Windows XP / XP Professional / Vista / 7 / 8 / 8.1 / 10 Windows Server 2003 / 2008 / 2012 / 2016 / 2019 Only printing functions are supported for Windows Server OS Mac OS X 10.6.8 or later

Kích thước

375 x 347 x 169mm

Trọng lượng

2.9 kg

Máy in phun màu Epson L1250 WIFI

Liên hệ Máy in phun màu BROTHER MFC-T810W

Máy in phun màu BROTHER MFC-T810W

- Chức năng: In, Scan, Copy, Fax, ADF

- Loại mực : In phun mực màu

- Độ phân giải: 1200x6000 dpi

- Khổ giấy: A4/ A6/ Letter/ Photo/ Photo L/ Photo 2L/ Index Card

- Tốc độ in trắng đen: 12 trang/phút, Tốc độ in màu: 10 trang/phút 

- Tốc độ sao chụp: 6 trang/phút (đen/màu)

- Tốc độ fax: 14.4 Kbps

- Bộ nhớ: 128 MB

- Kết nối: USB 2.0, Lan + Wifi N, In từ thiết bị di động

Máy in phun màu BROTHER MFC-T810W

Liên hệ Máy in Laser đa chức năng HP LaserJet Managed MFP M436dn Chính Hãng

Máy in Laser đa chức năng HP LaserJet Managed MFP M436dn Chính Hãng

- Máy in gồm những chức năng: Print, scan, copy.

- Độ phân giải in: 4800 x 4800 dpi.

- Tốc độ in/copy: 23 tờ A4/phút.

- Hỗ trợ in 2 mặt/sao chụp tự động.

- Thời gian in trang đầu tiên: 8.7 giây.

- Độ phân giải scan: 4800 x 4800 dpi.

- Tốc độ scan: 15ppm/30ipm A4/phút (scan trắng đen và màu).

- Định dạng tập tin scan: TIFF, JPEG, PDF, BMP.

- Độ phân giải sao chụp: 600 x 600 dpi.

- Số lượng bản copy tối đa: 999 bản.

- Phóng to/thu nhỏ: 25% - 400%.

- Màn hình hiển thị: LCD 4 dòng, 10 phím, 4 nút thiết lập nhanh.

- Dung lượng bộ nhớ đệm: 128 MB.

- Khay nạp giấy: 1 khay x 250 tờ.

- Khay đa năng: 1 khay x 100 tờ.

- Khay chứa giấy ra: 500 tờ.

- Khổ giấy: Từ A5 đến A3.

- Bộ nạp bản gốc tối đa: Chọn thêm (100 tờ, khổ giấy tối đa A3). 

- Chức năng chia bộ điện tử tự động.

- Hỗ trợ kết nối: USB 2.0 tốc độ cao, Tích hợp cổng mạng Ethernet 10/100Base-TX network.

- Hỗ trợ hệ điều hành: Microsoft® Windows® 7 hoặc cao hơn, Windows XP, Windows 2008, Windows 2003, Windows Vista®.

- Hộp mực thay thế: HP 56A Black Original LaserJet Toner Cartridge (khoảng 7.400 trang) (P/N: CF256A).

- Cụm trống thay thế: HP 57A Original LaserJet Imaging Drum (khoảng 80,000 trang) (P/N: CF257A).

- Hộp mực dung lượng lớn: HP 56X Black Original LaserJet Toner Cartridge (khoảng 12,300 trang) (P/N: CF256X).

- Trọng lượng: 30 kg.

Máy in Laser đa chức năng HP LaserJet Managed MFP M436dn Chính Hãng

Liên hệ Máy in Laser không dây HP LaserJet Pro M203dw (G3Q47A) CTY

Máy in Laser không dây HP LaserJet Pro M203dw (G3Q47A) CTY

HP LaserJet Pro M203dw (G3Q47A) là dòng máy in laser đen trắng cá nhân với nhiều tính năng nổi bật giúp thiết lập một tốc độ nhanh hơn cho công việc của bạn.

Tính năng

- In nhanh theo tốc độ công việc – máy in được trang bị tính năng in hai mặt nhanh. Giúp tiết kiệm năng lượng với Công nghệ HP Auto-On/Auto-Off. 

- Hỗ trợ in từ thiết bị di động trở nên đơn giản: In từ iPhone® và iPad® với AirPrint®, tự động điều chỉnh các công việc in đúng cỡ giấy.

- Tạo các văn bản sắc nét, chữ in màu đen đậm nét, và đồ họa sinh động với mực in đen chính xác của HP.

- In hơn gấp đôi số trang so với các hộp mực tiêu chuẩn, bằng cách sử dụng các hộp mực bột năng suất cao HP chính hãng.

- Tập trung quyền kiểm soát môi trường in ấn của bạn với HP Web Jetadmin đem đến hiệu quả cho doanh nghiệp.

Thông số kỹ thuật

Model M203dw (G3Q47A)
Công nghệ in Laser
Tốc độ in đen trắng Thông thường: Lên đến 28 trang/phút
In trang đầu tiên Đen trắng: Nhanh 6,7 giây
Chất lượng in đen (tốt nhất) 1200 x 1200 dpi
Công nghệ độ phân giải in HP FastRes 1200, HP ProRes 1200
Chu kỳ nhiệm vụ (A4) 30.000 trang hàng tháng
Dung lượng khuyến nghị 250 đến 2500 trang hàng tháng
Tốc độ bộ xử lý 800 MHz
Màn hình Led
Kết nối
Khả năng của HP ePrint
Khả năng không dây Wi-Fi 802.11b/g/n tích hợp sẵn
Khả năng in di động HP ePrint In Wi-Fi Direct AirPrint1.5 với cảm biến sự có mặt của giấy ảnh media Google Cloud Print™ 2.0
Kết nối tiêu chuẩn 1 USB 2.0 tốc độ cao 1 mạng Ethernet 10/100
Xử lý giấy
Đầu vào xử lý giấy, tiêu chuẩn Khay nạp giấy 250 tờ, khay ưu tiên 10 tờ
Đầu ra xử lý giấy, tiêu chuẩn Khay giấy ra 150 tờ
In hai mặt Tự động (tiêu chuẩn)
Hỗ trợ kích thước giấy ảnh A4, A5, B5 (JIS), A6
Loại giấy ảnh media Giấy (laze, trơn, ảnh, ráp, hảo hạng), phong bì, nhãn, giấy nền, bưu thiếp
Khác
Phát xạ năng lượng âm  2,6 B(A)
Phát xạ áp suất âm lân cận 53 dB(A)
Nguồn điện 220VAC
Điện năng tiêu thụ 480W (chế độ in hoạt động)
Kích thước tối thiểu 370.5 x 407.4 x 223.9 mm
Trọng lượng 6.9kg

- Bảo hành: 12 tháng.

Máy in Laser không dây HP LaserJet Pro M203dw (G3Q47A) CTY

Liên hệ Máy in đa chức năng HP LaserJet M236dw (9YF95A)

Máy in đa chức năng HP LaserJet M236dw (9YF95A)

Chức năng  
Functions Print, copy, scan
Thông số kỹ thuật in  
Tốc độ in đen trắng: Thông thường: Up to 29 ppm 
In trang đầu tiên (sẵn sàng) Đen trắng: As fast as 7 sec 8 
Chu kỳ nhiệm vụ (hàng tháng, A4) Up to 20,000 pages
Dung lượng trang hàng tháng khuyến nghị 200 to 2,000
Print technology Laser
Print quality black (best) Up to 600 x 600 dpi
Print languages PCLmS
URF PWG
Display 1.27" Icon LCD
Processor speed 500 MHz
Automatic paper sensor Yes
Hộp mực thay thế  HP 136A Black LaserJet Toner Cartridge, W1360A (~1150), HP 136X Black LaserJet Toner Cartridge, W1360X (~2600) với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãng
Khả năng kết nối  
Khả năng in di động Apple AirPrint™
HP Smart App Mopria™ Certified
Wi-Fi® Direct Printing (Wireless operations are compatible with 2.4 GHz and 5.0 GHz operations only. Learn more at hp.com/go/mobileprinting. Apple Airprint -Mobile device must have AirPrint®. Wi-Fi Direct® printing- Feature is supported on select printers. Mobile device needs to be connected directly to the signal of a Wi-Fi Direct® supported MFP or printer prior to printing.  Depending on mobile device, an app or driver may also be required. For details, see hp.com/go/mobileprinting. ; Wi-Fi Direct is a registered trademark of Wi-Fi Alliance®. The Mopria® Logo is a registered and/or unregistered trademark of Mopria Alliance, Inc. in the United States and other countries. unauthorised use is strictly prohibited. Requires the HP Smart app download. For details on local printing requirements see hp.com/go/mobileprinting. Certain features/software are available in English language only, and differ between desktop and mobile applications. Internet access required and must be purchased separately. HP account required for full functionality. Fax capabilities are for sending a fax only, and may require additional purchase. For more information, see: hpsmart.com/mobile-fax.)
Wireless capability 1 built-in Wi-Fi 802.11b/g/n
Connectivity, standard 1 Hi-Speed USB 2.0; 1 Fast Ethernet 10/100Base-TX 0;  1 Dual-band (2.4/5.0GHz) Wireless 802.11b/g/n with Bluetooth® Low Energy
Yêu cầu hệ thống tối thiểu: Microsoft® Windows® 10, 8.1, 8, 7: 32-bit or 64-bit, 2 GB available hard disk space, Internet connection, Microsoft® Internet Explorer.
Apple® macOS v10.14 Mojave, macOS v10.15 Catalina, macOS v11 Big Sur 2 GB HD
Internet required  
Hệ điều hành tương thích Microsoft® Windows® 10, 8.1, 8, 7: 32-bit or 64-bit, 2 GB available hard disk space, Internet connection, USB port, Microsoft® Internet Explorer. Apple® macOS v10.14 Mojave, macOS v10.15 Catalina, macOS v11 Big Sur
2 GB HD  
Internet required  
USB  
Linux (For more information, see https://developers.hp.com/hp-linux-imaging-and-printing)  
(Not supporting Windows® XP (64-bit) and Windows Vista® (64-bit) Full solution software available only for Windows 7 and newer; For Windows Server 2008 R2 64-bit, 2012 64-bit, 2012 R2 64-bit, 2016 64-bit only print driver is installed. Windows RT OS for Tablets (32 & 64-bit) uses a simplified HP print driver built into the RT OS; Linux systems use in-OS HPLIP software.)  
Thông số kỹ thuật bộ nhớ  
Memory card compatibility No
Memory 64 MB
Bộ nhớ tối đa 64 MB
Internal Storage No
Xử lý giấy  
Paper handling input, standard 150-sheet input tray
Paper handling output, standard 100-sheet output tray
Maximum output capacity (sheets) Up to 100 sheets
Duplex printing Auto-duplex
Media sizes supported A4, A5, A6, B5 (JIS
Media sizes, custom 4 x 6 to 8.5 x 14 in
Media sizes, custom 101.6 x 152.4 to 216 x 356 mm
Media types Paper (laser, plain, rough, vellum), Envelopes, Labels, Cardstock, Postcard
Media weight, supported 60 to 163 g/m²
Media weights, supported ADF 60 to 90 g/m²
Thông số kỹ thuật quét  
Scanner type Flatbed
Scan file format JPEG, TIF, PDF, BMP, PNG
Scan resolution, optical Up to 600 dpi
Scan size, maximum 216 x 297 mm
Tốc độ quét (thông thường, A4) Up to 19 ppm (b&w), up to 10 ppm (color) 11 
([11] Scan speeds measured from ADF. Actual processing speeds may vary depending on scan resolution, network conditions, computer performance, and application software.)  
Dung lượng quét hàng tháng đề nghị 150 to 1500
Duplex ADF scanning No
Scan input modes  
HP Smart App  
and user applications via Twain  
Thông số kỹ thuật sao chép  
Tốc độ sao chụp (thông thường) Đen trắng: Up to 29 cpm
Copy resolution (black text) Up to 600 x 600 dpi
Copy reduce / enlarge settings 25 to 400%
Copies, maximum Up to 99 copies
Thông số kỹ thuật fax  
Faxing No
Yêu cầu nguồn điện và vận hành  
Power 110-volt input voltage: 110 to 127 VAC (+/- 10%), 60 Hz/50 Hz, 4.8 A, 220-volt input voltage: 220 to 240 VAC (+/- 10%), 60 Hz/50 Hz, 2.8 A. Not dual voltage, power supply varies by part number with # Option code identifier.
Điện năng tiêu thụ 453 watts (active printing), 3.3 watts (ready), 0.6 watts (sleep), 0.6 watts (Auto Off/Wake on LAN, enabled at shipment), 0.04 watts (Auto-off/Manual-on), 0.04 (Manual Off)
Ecolabels EPEAT® Silver
Operating temperature range 15 to 32.5ºC
Recommended operating humidity range 30 to 70% RH
Phát xạ năng lượng âm (sẵn sàng) 2.6 B(A), (Configuration tested: simplex printing, A4 paper at an average of 29 ppm)
Phát xạ áp suất âm lân cận (hoạt động, in ấn) 51 dB(A), (Configuration tested: simplex printing, A4 paper at an average of 29 ppm)
Kích thước và trọng lượng  
Kích thước tối thiểu (R x S x C) 368.0 x 298.6 x 241.9 mm
Kích thước tối đa (R x S x C) 368.0 x 419.6 x 436.3 mm
Trọng lượng 7.6 kg
Package weight 9.6 kg
Bao gồm  
Những vật có trong hộp Máy in đa chức năng HP LaserJet M236dw; Hộp mực LaserJet Đen HP (~700 trang); Hướng dẫn tham khảo; Hướng dẫn Cài đặt; Hướng dẫn Bảo hành &Tờ rơi tại một số quốc gia; CDROM chứa tài liệu và phần mềm ở một số quốc gia; Dâynguồn; CápUSB
Cable included Yes, 1 USB cable for all regions
Software included No CD inbox (expect Indonesia and China Gov)
Downloadable Software from hp.com or 123.hp.com #CD include HP Software Installer, Uninstaller, printer driver and other essential tools
Manufacturer Warranty One-year limited warranty

Máy in đa chức năng HP LaserJet M236dw (9YF95A)

Liên hệ Máy in đen trắng HP LaserJet Pro 4003dn (2Z609A) Chính Hãng

Máy in đen trắng HP LaserJet Pro 4003dn (2Z609A) Chính Hãng

Tốc độ in đen trắng (ISO, A4) 

Lên đến 40 trang/phút

Trang ra đầu tiên đen trắng (A4, sẵn sàng) 

Nhanh 6,3 giây 

Chu kỳ tác vụ (hàng tháng, A4) 

Tối đa 80.000 trang 

Số lượng trang được đề xuất hàng tháng 

750 đến 4.000

Công nghệ in 

Laser 

Chất lượng in đen trắng (tốt nhất) 

Fine Lines (1200 x 1200 dpi) 

Màn hình 

2-line back lit LCD graphic display 

Khả năng in trên thiết bị di động 

Ứng dụng HP Smart Apple AirPrint™ Có chứng nhận của Mopria™ 

Kết nối, tiêu chuẩn 

1 USB 2.0 tốc độ cao 1 cổng chủ USB ở phía sau Mạng Gigabit Ethernet 10/100/1000BASE-T 802.3az(EEE) 

Hệ Điều hành Tương thích 

Windows 11 Windows 10 Windows 7 Android iOS Hệ điều hành di động macOS 10.15 Catalina macOS 11 Big Sur macOS 12 Monterey 

Bộ nhớ 

256 MB 

Bộ nhớ Tối đa 

256 MB 

Bộ lưu trữ Trong 

Không có 

Khay nhận giấy, tiêu chuẩn 

Khay 1 đa năng 100 tờ, Khay 2 nạp giấy 250 tờ 

Khay nhận giấy, tùy chọn 

Khay 3 tùy chọn 550 tờ 

Khay nhả giấy, tiêu chuẩn 

Khay giấy ra 150 tờ 

Hoàn thành xử lý đầu ra 

Nạp giấy 

Loại giấy in 

Giấy (loại thường, EcoFFICIENT, nhẹ, nặng, dính, giấy màu, tiêu đề thư, in trước, đục lỗ sẵn, tái chế, ráp) phong bì nhãn 

Nhãn sinh thái 

Tuyên bố IT ECO 

Tuân thủ Blue Angel 

Không, vui lòng tham khảo tài liệu ECI (Thông tin so sánh nhãn hiệu) 

Thông số kỹ thuật tác động bền vững 

Có thể tái chế thông qua HP Planet Partners Chứa nhựa tái chế sau tiêu dùng 

Phạm vi nhiệt độ vận hành 

10 đến 32,5°C 

Phạm vi độ ẩm vận hành đề xuất 

30 đến 70% RH 

Kích thước tối thiểu (R x S x C) 

381 x 357 x 216 mm 

Kích thước tối đa (R x S x C) 

381 x 634 x 241 mm 

Trọng lượng 

8,56 kg 

Bảo hành của Nhà sản xuất 

Bảo hành sửa chữa tại chỗ/kho trong một năm. Các tùy chọn bảo hành và hỗ trợ khác nhau tùy theo sản phẩm, yêu cầu pháp lý của quốc gia và địa phương. Hãy liên hệ Người bán trong hợp đồng hoặc truy cập hp.com/support để tìm hiểu về các tùy chọn dịch vụ và hỗ trợ giành được giải thưởng của HP tại khu vực của bạn. (mã bảo hành 4E ID bảo hành A033) 

 

 

 

 

 

Máy in đen trắng HP LaserJet Pro 4003dn (2Z609A) Chính Hãng

Liên hệ Máy in laser màu HP HP Color LaserJet Pro M254nw (T6B59A)

Máy in laser màu HP HP Color LaserJet Pro M254nw (T6B59A)

Sản phẩm Máy in laser màu
Hãng sản xuất HP
Model HP Color LaserJet Pro M254nw (T6B59A)
Khổ giấy A4, A5(L), A5(P), A6, B5, B6, 16k, 10 x 15 cm, Post Cards (JIS), Envelopes (DL, C5, B5)
Bộ nhớ 128Mb
Tốc độ 21 ppm Back/ color
In đảo mặt Không
Độ phân giải 600 x 600 dpi
Cổng giao tiếp USB/ LAN/ WIFI
Dùng mực Đen HP 202A  CF500A (~1400 trang) ; lục lam HP 202A CF501A; vàng HP 202A CF502A; đỏ HP 202A CF503A (~1300 trang); đen HP 202X CF500X (~3200 trang);  lục lam HP 202X CF501X, vàng HP 202X CF502X; Đỏ tương HP 202X CF503X (~2500 trang).
Mô tả khác Khay nạp giấy 250 tờ. Ngăn giấy ra 100 tờ.

Máy in laser màu HP HP Color LaserJet Pro M254nw (T6B59A)

Liên hệ

Tìm kiếm nhiều

Bàn Phím, Chuột Bàn, ghế gaming cao cấp Tai nghe gaming Phụ Kiện Gaming Case - Vỏ máy tính CPU - Bộ vi xử lý Mainboard - Bo mạch chủ RAM - Bộ nhớ trong Màn Hình Acer Loa Tai Nghe Webcam Card Âm Thanh Bàn, ghế gaming cao cấp Tai nghe gaming Phụ Kiện Gaming

Dịch vụ tiếp nhận, sửa chữa

Lắp đặt camera tại Kiên Giang

Dịch vụ sửa chữa máy tính tại Kiên Giang

Thiết kế website tại Kiên Giang

Thi công mạng Lan, Wan tại Kiên Giang

Dịch vụ lắp đặt máy tính tại Kiên Giang

Dịch vụ đổ mực máy in tại nhà

Cài đặt win và phần mềm tại nhà

  • Tìm kiếm:
  • Đăng nhập
Liên hệ Zalo Phone

Đăng nhập

Tên tài khoản hoặc địa chỉ email *

Mật khẩu *

Ghi nhớ mật khẩu Đăng nhập

Quên mật khẩu?

Từ khóa » Vi Tính Rạch Giá