TÌNH CẢM In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " TÌNH CẢM " in English? SAdjectiveNountình cảm
Examples of using Tình cảm in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechUsage with adjectivescảm xúc hay cảm giác tê cảm giác rất tốt cảm xúc nhất cảm giác thật tuyệt cảm giác thật lạ cảm giác khá tốt cảm biến crop MoreUsage with verbslấy cảm hứng tạo cảm giác cảm giác đói cảm giác thèm ăn phụ nữ cảm thấy cảm giác đau cách bạn cảm nhận cảm giác ngon miệng bệnh nhân cảm thấy cảm giác lo lắng MoreUsage with nounscảm giác cảm xúc cảm biến tình cảmtruyền cảm hứng cảm ứng bộ cảm biến xúc cảmgiao cảmlinh cảmMore
Bọn họ không có tình cảm thực sự.
Thì mình phải có tình cảm với người đó.See also
tình cảm của mìnhhis affectionhis feelingstheir emotionshis sentimentscó tình cảmhave affectionhave sympathytình cảm của họtheir affectiontheir feelingstheir sentimentstheir emotionstình cảm của bạnyour emotionalyour affectionyour feelingsyour emotionsmức độ tình cảmemotional levelpositivity levelthể hiện tình cảmshow affectionemotional expressiontình cảm nàythis sentimentthis affectiontình cảm đóthat sentimentphân tích tình cảmsentiment analysistình cảm làsentiment iscảm nhận tình yêufeel the lovekết nối tình cảmemotional connectionto connect emotionallybộ phim tình cảmmelodramaromantic dramaWord-for-word translation
tìnhnounlovefriendshipsexsituationintelligencecảmverbfeelcảmnounsensetouchcảmadjectiveemotionalcold SSynonyms for Tình cảm
cảm xúc lãng mạn trìu mến tình yêu yêu thương tâm lý tinh thần romance xúc động cảm thông sự đồng cảm tích cực emotional cảm động đồng cảm thiện cảm quan điểm sympathy rôman cảm giácTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » Dành Tình Cảm Tiếng Anh
-
Tình Cảm In English - Glosbe Dictionary
-
TÌNH CẢM - Translation In English
-
10 Cách Thể Hiện Tình Yêu Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Bỏ Túi Từ Vựng Tiếng Anh Về Tình Yêu để “thả Thính” Crush
-
Tổng Hợp Những Lời Tỏ Tình Bằng Tiếng Anh Lãng Mạn Nhất
-
Những Câu Nói Bằng Tiếng Anh Hay Về Tình Yêu - Langmaster
-
28 Thành Ngữ Tiếng Anh Về Tình Yêu Dễ Thương - British Council
-
190+ Mẫu Câu Giao Tiếp Tiếng Anh Trong Tình Yêu
-
Những Câu Nói Hay Về Tình Yêu Bằng Tiếng Anh
-
Những Câu Tỏ Tình Bằng Tiếng Anh Ngọt Ngào Nhất Bạn Nên Biết
-
Những Cách Khác Nhau Để Nói "I Love You" Trong Tiếng Anh
-
2022+ Những Câu Nói Tiếng Anh Hay Về Tình Yêu, Cuộc Sống đáng ...
-
Những Câu Thả Thính Bằng Tiếng Anh Cực Hay Dành Cho Người Yêu ...
-
30 Cụm Từ Tiếng Anh Hay Về Tình Yêu - Oxford English UK Vietnam