Tính Chất Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tính chất" thành Tiếng Anh
property, nature, affection là các bản dịch hàng đầu của "tính chất" thành Tiếng Anh.
tính chất noun + Thêm bản dịch Thêm tính chấtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
property
nounCậu đang chuyển hoá tính chất phân tử của nó.
You transmuted the molecular properties of the rifle.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
nature
nounTôi đã không biết rõ tính chất công việc mà gã Tiến sĩ đang làm.
I did not know the exact nature of the work that the doctor was working on.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
affection
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- calibre
- cast
- essence
- goodness
- grain
- kind
- makeup
- predicate
- character
- characteristic
- quality
- temperament
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tính chất " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tính chất" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tính Chất Của Tiếng Anh
-
"Tính Chất" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
TÍNH CHẤT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tính Chất Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tính Chất Tiếng Anh Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
TINH CHẤT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Các đặc điểm Của Tiếng Anh - Du Học Atlantic
-
Từ A đến Z Về Tính Từ Trong Tiếng Anh - Eng Breaking
-
Tính Từ Chỉ Tính Cách Trong Tiếng Anh - Langmaster
-
Mang Tính Chất Tiếng Anh Là Gì, Mang Tính Giải Trí
-
Vị Trí Của Tính Từ Trong Câu (Adjectives) - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Tổng Hợp Ngữ Pháp Tiếng Anh Của Một Câu
-
Tổng Hợp Về Tính Từ Trong Tiếng Anh đầy đủ Nhất
-
Tiếng Anh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Ngữ Pháp Tiếng Việt - Wikipedia