• Tính Chính Xác, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tính chính xác" thành Tiếng Anh
exactness, closeness, exactitude là các bản dịch hàng đầu của "tính chính xác" thành Tiếng Anh.
tính chính xác + Thêm bản dịch Thêm tính chính xácTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
exactness
noun• Tại sao chúng ta không thể tính chính xác “dòng-dõi nầy” hay “thế hệ này” kéo dài bao nhiêu năm?
• Why are we unable to calculate the exact length of “this generation”?
GlosbeMT_RnD -
closeness
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
exactitude
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- faithfulness
- preciseness
- precision
- rigour
- strictness
- stringency
- truthfulness
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tính chính xác " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tính chính xác" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tính Chính Xác In English
-
Glosbe - Tính Chính Xác In English - Vietnamese-English Dictionary
-
TÍNH CHÍNH XÁC HOẶC In English Translation - Tr-ex
-
TÍNH CHÍNH XÁC CỦA NÓ In English Translation - Tr-ex
-
CHÍNH XÁC - Translation In English
-
Tính Chính Xác In English
-
Results For Tính Chính Xác Translation From Vietnamese To English
-
Tính Chính Xác: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Tính Chính Xác - In Different Languages
-
Translate From English To Vietnamese - Cambridge Dictionary
-
Translate From Vietnamese To English · Sharetribe/Sharetribe Go
-
Vietnamese Dictionary Online Translation LEXILOGOS
-
9 Phần Mềm Dịch Tiếng Anh Sang Việt Tốt Nhất, Hiệu Quả Nhất
-
[PDF] This Vietnamese Translation Is Provided As A Courtesy. The ... - Jabil
-
Tính Chính Xác English How To Say - Detect Language Translation