Tính đúng đắn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tính đúng đắn" thành Tiếng Anh
exactness, exactitude, propriety là các bản dịch hàng đầu của "tính đúng đắn" thành Tiếng Anh.
tính đúng đắn + Thêm bản dịch Thêm tính đúng đắnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
exactness
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
exactitude
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
propriety
noun GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- soundness
- truthfulness
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tính đúng đắn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tính đúng đắn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tính đúng đắn Dịch
-
TÍNH ĐÚNG ĐẮN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
ĐÚNG ĐẮN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tính đúng đắn: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa ...
-
"tính đúng đắn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Đứng đắn - Wiktionary Tiếng Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'đúng đắn' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Đúng đắn Chính Trị – Wikipedia Tiếng Việt
-
8 Nguyên Tắc để Thích ứng An Toàn Với đại Dịch COVID-19
-
Chiến Dịch Điện Biên Phủ: Bài Học Về Xoay Chuyển Tình Thế - Duy Tiên
-
Đảng Lãnh đạo Bảo đảm Quyền Con Người - Nhìn Từ đại Dịch COVID ...
-
Đẩy Lùi Dịch Bệnh Từ Những Quyết Sách đúng đắn - Công An Nhân Dân