Tính Khách Quan Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tính khách quan" thành Tiếng Anh
objectiveness, objectivity, outness là các bản dịch hàng đầu của "tính khách quan" thành Tiếng Anh.
tính khách quan + Thêm bản dịch Thêm tính khách quanTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
objectiveness
nounTôi muốn anh đảm bảo tính khách quan.
I needed you to retain a sense of objectivity.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
objectivity
nounTôi muốn anh đảm bảo tính khách quan.
I needed you to retain a sense of objectivity.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
outness
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tính khách quan " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tính khách quan" có bản dịch thành Tiếng Anh
- tính chất khách quan outwardness
Bản dịch "tính khách quan" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khách Quan Trong Tiếng Anh
-
"Khách Quan" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
KHÁCH QUAN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
KHÁCH QUAN - Translation In English
-
Khách Quan«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
KHÁCH QUAN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Khách Quan Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'khách Quan' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Objectively | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Khách Quan Và Chủ Quan Tiếng Anh Là Gì - LuTrader
-
Khách Quan Tiếng Anh Là Gì
-
Mặt Chủ Quan Của Tội Phạm Là Gì? Mặt Khách Quan Của Tội Phạm Là Gì?
-
Tra Từ Chủ Quan - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'khách Quan' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Khách Quan Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe