Tỉnh Lâm Đồng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. tỉnh Lâm Đồng
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

tỉnh Lâm Đồng tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ tỉnh Lâm Đồng trong tiếng Trung và cách phát âm tỉnh Lâm Đồng tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ tỉnh Lâm Đồng tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm tỉnh Lâm Đồng tiếng Trung tỉnh Lâm Đồng (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm tỉnh Lâm Đồng tiếng Trung 林同 《省。越南地名。中越省份之一。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
林同 《省。越南地名。中越省份之一。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ tỉnh Lâm Đồng hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • gởi lời hỏi thăm tiếng Trung là gì?
  • lém tiếng Trung là gì?
  • lời lẽ mỹ miều tiếng Trung là gì?
  • thu hoạch được tiếng Trung là gì?
  • cái vòm tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của tỉnh Lâm Đồng trong tiếng Trung

林同 《省。越南地名。中越省份之一。》

Đây là cách dùng tỉnh Lâm Đồng tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ tỉnh Lâm Đồng tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 林同 《省。越南地名。中越省份之一。》

Từ điển Việt Trung

  • đại châu tiếng Trung là gì?
  • chắc hẳn phải vậy tiếng Trung là gì?
  • chạy chọt tiếng Trung là gì?
  • người mất trí tiếng Trung là gì?
  • hàng trung quốc sản xuất tiếng Trung là gì?
  • giải quyết riêng tiếng Trung là gì?
  • uất kết tiếng Trung là gì?
  • trăm triệu tiếng Trung là gì?
  • hổ trướng tiếng Trung là gì?
  • người phàm trần tiếng Trung là gì?
  • vấy tiếng Trung là gì?
  • nhìn theo trân trối tiếng Trung là gì?
  • vãi cứt tiếng Trung là gì?
  • hình lục giác tiếng Trung là gì?
  • cày ngang tiếng Trung là gì?
  • chùa bà tiếng Trung là gì?
  • con dế mối tiếng Trung là gì?
  • chuyện bắt buộc tiếng Trung là gì?
  • điệu bossa nova tiếng Trung là gì?
  • mũ nồi tiếng Trung là gì?
  • mở cửa tiếng Trung là gì?
  • xã thuyết tiếng Trung là gì?
  • ai binh tất thắng tiếng Trung là gì?
  • vạch chia thời gian thay chữ số tiếng Trung là gì?
  • điếc tiếng Trung là gì?
  • điện kháng đồng bộ ngang trục xq tiếng Trung là gì?
  • lôi thôi lếch thếch tiếng Trung là gì?
  • trốn thoát tiếng Trung là gì?
  • cửa riêng tiếng Trung là gì?
  • 专业水平 tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Tỉnh Lâm đồng Tiếng Trung