Tính Liên Tục - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tính liên tục" thành Tiếng Anh
continuity, continualness, continuousness là các bản dịch hàng đầu của "tính liên tục" thành Tiếng Anh.
tính liên tục + Thêm bản dịch Thêm tính liên tụcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
continuity
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
continualness
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
continuousness
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- endlessness
- sequentiality
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tính liên tục " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tính liên tục" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tính Liên Tục Tiếng Anh Là Gì
-
Glosbe - Tính Liên Tục In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Từ điển Việt Anh "tính Liên Tục" - Là Gì?
-
"Liên Tục" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
"tính Liên Tục-gián đoạn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
LIÊN TỤC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TÍNH LIÊN TỤC CỦA CÁC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Tính Liên Tục Tiếng Anh Là Gì
-
Tính Liên Tục In English
-
Tính Liên Tục Là Gì - Thả Rông
-
Liên Tục Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
Nghĩa Của Từ Liên Tục Bằng Tiếng Anh
-
Định Nghĩa Và Các Tính Chất Cơ Bản Của Hàm Số Liên Tục - Monkey
-
Các Thì Trong Tiếng Anh: 12 Thì Chính (12 TENSES)