Tĩnh Mạch Chủ In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "tĩnh mạch chủ" into English
vena cava is the translation of "tĩnh mạch chủ" into English.
tĩnh mạch chủ + Add translation Add tĩnh mạch chủVietnamese-English dictionary
-
vena cava
nounCon dao đã cắt trúng tĩnh mạch chủ của tôi.
and it went up and cut my inferior vena cava.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "tĩnh mạch chủ" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "tĩnh mạch chủ" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tĩnh Mạch Chủ Trên In English
-
"tĩnh Mạch Chủ Trên" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tĩnh Mạch Có Vai Trò Gì? | Vinmec
-
TĨNH MẠCH PHỔI In English Translation - Tr-ex
-
Bệnh Giãn Tĩnh Mạch - Dấu Hiệu, Triệu Chứng Và Cách Chữa Trị
-
Huyết Khối Tĩnh Mạch Sâu (DVT) - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Aortic Dissection - Rối Loạn Tim Mạch - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Important Medical Terms - Bảng Thuật Ngữ Y Tế Quan Trọng
-
Tình Trạng Sức Khỏe | Vascular & Interventional Centre
-
[PDF] Thông Cửa Chủ Trong Gan Qua Tĩnh Mạch Cảnh (TIPS)
-
Tìm Hiểu Bệnh Huyết Khối Tĩnh Mạch Sâu
-
Chap 9 Cardiovascular System: Từ Vựng Cấu Trúc Của Tim - Anhvanyds
-
Thành Công Với Phẫu Thuật Robot Cắt Ung Thư ... - Bệnh Viện Bình Dân