Tinh Nhuệ - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
elite, well trained là các bản dịch hàng đầu của "tinh nhuệ" thành Tiếng Anh.
tinh nhuệ + Thêm bản dịch Thêm tinh nhuệTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
elite
adjectiveBởi vì bọn tôi là biệt đội tinh nhuệ, là đỉnh của đỉnh
Because we are an elite unit, the best of the best.
GlosbeMT_RnD -
well trained
Tuy nhiên, lần này ông đã sỉ nhục lầm người—một vị chỉ huy được mến mộ của các chiến binh trung thành và tinh nhuệ.
This time, though, he had insulted the wrong man—the beloved commander of a loyal and well-trained band of warriors.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tinh nhuệ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tinh nhuệ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tinh Nhuệ In English
-
TINH NHUỆ - Translation In English
-
Tinh Nhuệ In English - Glosbe Dictionary
-
TINH NHUỆ In English Translation - Tr-ex
-
Meaning Of 'tinh Nhuệ' In Vietnamese - English
-
Tinh Nhuệ In English
-
Tinh Nhuệ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ : Tinh Nhuệ | Vietnamese Translation
-
"tinh Nhuệ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nhuệ - Translation From Vietnamese To English With Examples
-
Translation For "nhuệ" In The Free Contextual Vietnamese-English ...
-
Nhuệ In English With Contextual Examples - MyMemory - Translation
-
Nhuệ - Translation To English
-
Ludwig • Find Your English Sentence
-
Nhuệ - Translation To English