TINH TẾ - Translation in English - bab.la en.bab.la › dictionary › vietnamese-english › tinh-tế
Xem chi tiết »
Vậy "Tinh Tế" trong tiếng Anh là gì? Tinh tế trong tiếng Anh thường được sử dụng từ DELICATE. Sự tinh tế trong tiếng Anh là DELICACY. Tùy theo từng vai trò khác ...
Xem chi tiết »
Tra từ 'tinh tế' trong từ điển Tiếng Anh miễn phí và các bản dịch Anh khác.
Xem chi tiết »
Trong Tiếng Anh tinh tế có nghĩa là: delicate, fine, subtle (ta đã tìm được các phép tịnh tiến 9). Có ít nhất câu mẫu 1.312 có tinh tế . Trong số các hình ...
Xem chi tiết »
7 thg 2, 2020 · Em đã tra từ này trên nhiều từ điển nhưng chưa được từ nào ưng ý fine, precise ? có ai cho em 1 từ nào đúng nhất ko ? (em đang viết thư cho Steve Jobs) [Hỏi Tinh tế]: Thuật ngữ "refresh rate" trong tiếng Việt nên dịch ra là gì? KINH NGHIỆM HỌC TIẾNG ANH HIỆU QUẢ - Tinhte Các kết quả khác từ tinhte.vn
Xem chi tiết »
tinh tế trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ tinh tế sang ... Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức. tinh tế. * adj. fine, precise ...
Xem chi tiết »
delicate ; elegant ; exquisite ; nuanced ; of insight ; polished ; refined ; sophisticated ; sophistication ; suave ; subtle ; subtleties ; taste ; the ...
Xem chi tiết »
Your new child was elegant, both of form and limb. 11. Tôi biết công nghệ tinh tế phức tạp này rất xa lạ với cô. I know this sophisticated technology must ...
Xem chi tiết »
Vậy “Tinh Tế” trong tiếng Anh là gì? Tinh tế trong tiếng Anh thường được sử dụng từ DELICATE. Sự tinh tế trong ...
Xem chi tiết »
Dịch trong bối cảnh "TINH TẾ" trong tiếng việt-tiếng anh. ĐÂY rất nhiều câu ví dụ dịch chứa "TINH TẾ" - tiếng việt-tiếng anh bản dịch và động cơ cho bản ...
Xem chi tiết »
Vietnamese, English. tinh tế. delicate ; elegant ; exquisite ; nuanced ; of insight ; refined ; sophisticated ; sophistication ; suave ; subtle ; subtleties ...
Xem chi tiết »
Ví dụ về sử dụng Sự tinh tế mà trong một câu và bản dịch của họ · [...] · T-shirts beautiful uniforms shown flair that you want to show.
Xem chi tiết »
16 thg 5, 2022 · “Tinh tế” trong Tiếng Anh đc gọi là “Delicate” là từ có nghĩa cực tốt. Nó luôn luôn có nghĩa là ta cảm thấy đc các điều bé dại bé trong ...
Xem chi tiết »
delicate ; elegant ; exquisite ; nuanced ; of insight ; polished ; refined ; sophisticated ; sophistication ; suave ; subtle ; subtleties ; taste ; the ...
Xem chi tiết »
delicate ; elegant ; exquisite ; nuanced ; of insight ; polished ; refined ; sophisticated ; sophistication ; suave ; subtle ; subtleties ; taste ; the ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Tinh Tế Là Gì Trong Tiếng Anh
Thông tin và kiến thức về chủ đề tinh tế là gì trong tiếng anh hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu