Tính Toàn Vẹn Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tính toàn vẹn" thành Tiếng Anh
entireness, integrity, integration là các bản dịch hàng đầu của "tính toàn vẹn" thành Tiếng Anh.
tính toàn vẹn + Thêm bản dịch Thêm tính toàn vẹnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
entireness
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
integrity
nounTính toàn vẹn của cấu trúc vẫn được bảo toàn.
Structural integrity is holding.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
integration
nounTính toàn vẹn của cấu trúc vẫn được bảo toàn.
Structural integrity is holding.
phuc doan
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tính toàn vẹn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Tính toàn vẹn + Thêm bản dịch Thêm Tính toàn vẹnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
data integrity
wikidata
Bản dịch "tính toàn vẹn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Toàn Vẹn Thông Tin Tiếng Anh
-
Toàn Vẹn Dữ Liệu – Wikipedia Tiếng Việt
-
SỰ TOÀN VẸN CỦA DỮ LIỆU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Toàn Vẹn Dữ Liệu«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
An Toàn Thông Tin – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Anh "toàn Vẹn" - Là Gì?
-
Confidentiality Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Toàn Vẹn Dữ Liệu - Wikiwand
-
Hệ Thống Thông Tin Là Gì? Những điều Bạn Cần Biết Về ISMS - Goodvn
-
Bảo Mật Thông Tin Tiếng Anh Là Gì?
-
Glossary Of Information Security Terms And Definitions (Part I) - Viblo
-
IIRC: Trung Tâm Nghiên Cứu Tính Toàn Vẹn Của Thông Tin
-
[PDF] TÀI LIỆU HƯỚNG DẪN ĐÁNH GIÁ VÀ QUẢN LÝ RỦI RO AN TOÀN ...
-
TOÀN VẸN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Thuật Ngữ Pháp Lý | Từ điển Luật Học | Dictionary Of Law
-
Học An Toàn Thông Tin Khó Hay Dễ?
-
Kiểm Tra Tính Toàn Vẹn Của Sản Phẩm - METTLER TOLEDO
-
ôn Tập An Toàn Thông Tin - StuDocu
-
Integrity Là Gì Và Cấu Trúc Từ Integrity Trong Câu Tiếng Anh
-
Luật An Toàn Thông Tin Mạng 2015, Mới Nhất 2020 - LuatVietnam