Tỉnh Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tỉnh" thành Tiếng Anh

province, town, prefecture là các bản dịch hàng đầu của "tỉnh" thành Tiếng Anh.

tỉnh noun + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • province

    noun

    a subdivision of government usually one step below the national level [..]

    Họ nói rằng bão sẽ kèm theo mưa to ở tỉnh này trong vài ngày tới .

    They say the typhoon will bring torrential rain to the province during the next few days .

    en.wiktionary2016
  • town

    noun

    settlement

    Quả là đặc ân khi được những anh này đến thăm tỉnh lẻ của chúng tôi.

    It was a privilege to have these brothers visit our small town.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • prefecture

    noun

    The district governed by a prefect

    Các tỉnh Nagasaki, Saga, Kumamoto, và Kagoshima dự báo sẽ có mưa lớn trên diện rộng.

    Nagasaki, Saga, Kumamoto, and Kagoshima prefectures expect strong rains over a wide area.

    en.wiktionary2016
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • provincial
    • conscious
    • county
    • aware
    • government
    • unsleeping
    • pueblo
    • ham
    • conscious awake
    • wake up
    • sober
    • city
    • economize
    • save
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tỉnh " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Tỉnh

Tỉnh (Pháp)

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • Provinces of France

    Tỉnh (Pháp)

    HeiNER - the Heidelberg Named Entity Resource
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "tỉnh" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Tỉnh Tiếng Anh Viết Sao