Tĩnh Vật In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "tĩnh vật" into English
still life, still-life are the top translations of "tĩnh vật" into English.
tĩnh vật + Add translation Add tĩnh vậtVietnamese-English dictionary
-
still life
nounNhưng nó giúp tôi biết trân trọng những nguyên lý của tĩnh vật.
but it helped me to appreciate the fundamentals of still life.
GlosbeMT_RnD -
still-life
nounNhưng nó giúp tôi biết trân trọng những nguyên lý của tĩnh vật.
but it helped me to appreciate the fundamentals of still life.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "tĩnh vật" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "tĩnh vật" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tĩnh Vật Meaning
-
Tĩnh Vật – Wikipedia Tiếng Việt
-
TĨNH VẬT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
'tĩnh Vật' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Tĩnh Vật (Vietnamese): Meaning, Origin, Translation - WordSense ...
-
"tĩnh Vật" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tĩnh Vật Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Tiếng Việt "tĩnh Vật" - Là Gì?
-
Tĩnh Vật Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Tĩnh Vật Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
STILL LIFE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Trang Tĩnh Vật Là Gì? Định Nghĩa, Khái Niệm - LaGi.Wiki
-
Tĩnh Vật Nghĩa Là Gì? - Từ-điể