TINY TALK 1B HỌC KỲ I LỚP 2 - 123doc
Có thể bạn quan tâm
tài liệu gồm: từ vựng giúp học sinh ôn tập và nhớ từ vựng một cách dễ dàng bài tập đa dạng: sắp xếp các từ theo trật tự đúng, điền từ còn thiếu vào chỗ trống, điền chữ, nối, dịch các bài kiểm tra giúp học sinh làm quen với các dạng bài tập
Trang 1III Write u, e, o, a, i:
Trang 2V Order the word:
1 up! / It’s / raining / Hurry
Trang 4V Write the words:
Trang 53 _ snowing I’m 6 _ _ soup.
II Order the word:
1 some / noodles / Have 5 chicken / Have / some
Trang 7UNIT 3 - NAP TIME
Trang 88 Đó là gấu bông của tôi 16 Không! Nó là gấu bông của tôi.
II Order the word:
1 my / That’s / pillow 7 It’s / No! / pillow / my
IV Write the word:
1 _ my pillow 6 That’s blanket
No! _ my _! _ my blạnket
Be ! _ quiet!
2 That’s my _ 7 I’m
Trang 9No! _ my bear Have _ chicken.
_ ! good
3 hungry 8 Hurry _! _ raining. some noodles _ wet
4 _ snowing I’m 9 _ I’m hot
5 I’m _ 10 It’s _ _ wet
_ _ soup
_ good
V Unscramble the words:
VI Match:
1 I’m hungry a It’s raining
2 It’s snowing b No! It’s my bear
3 Hurry up! c Have some soup
4 It’s raining d I’m cold
Trang 105 That’s my bear e It’s good.
6 It’s sunny f I’m wet
7 Have some chicken g I’m hot
VI Match:
VI Write the word:
VIII Unscramble the alphabet:
Trang 12REVIEW 1
I Look and write the words:
II Choose the best word:
Pillow be quiet! Bear blanket bed
1 - 2 - 3 - 4 - 5
-III Choose the best answers:
Trang 13IV Order the word:
1 my / That’s / pillow 7 It’s / No! / pillow / my
Trang 142 That’s / bear / my 8 bear / No! / my / It’s
VI Cross the word:
Trang 15UNIT 4 - IN TOWN
Trang 16II Write the word:
1 _ my pillow 5 That’s blanket
3 hungry 7 Hurry _! _ raining
some noodles _ wet
4 _ snowing I’m 8 She’s farmer
_ I’m hot He’s police _
III Write and connect:
Trang 18V Order the word:
1 She’s / officer / a / police 9 a / He’s / doctor
Trang 19I Match:
2 It’s raining b No! It’s my bear
4 That’s my bear d Stop!
5 Green light e Have some noodles
6 Have some chicken f I’m hot
8 It’s snowing h No, Benny Not today
9 I want candy i It’s good
Trang 20IV Write the word:
1 I candy 7 _ want chips
Benny _ today No _ Not
Trang 21_ wet _ I’m hot.
5 She’s farmer 11 He’s police _
6 _ my pillow 12 That’s blanket
No! _ my _! _ my blạnket
Be ! _ quiet!
V Write:
VI Order the word:
1 want / I / camdy 11 chips / want / I
Trang 227 That’s / bear / my 17 bear / No! / my / It’s
Trang 24IV Order the word:
1 She’s / officer / a / police 11 a / He’s / doctor
Trang 25V Find the words and write into the correct:
VI Write the word:
Trang 263 Hurry _! _ raining 9 _ snowing I’m .
_ wet _ I’m hot
4 She’s farmer 10 He’s police _
5 _ my pillow 11 That’s blanket
No! _ my _! _ my blanket
Be ! _ quiet!
6 I candy 12 want chips
Benny _ today No _ Not
VII Circle the coret anwers:
1 No Benny _ today
2 That’s my bear
No! it’s my
3 It’s snowing I’m _
4 Red light !
5 I’m Have some chicken
Trang 278 Have some soup _ good.
VIII Look and write the words:
Trang 28IX Wite and color:
Trang 29REVIEW FOR UNIT 1
I Nhìn tranh và viết theo mẫu:
1 It’s ………
I’m……… ……
2 It’s ………
I’m……… ………
3 It’s ………
I’m……… ………
II Viết sang tiếng Anh 1 Trời nắng Con thấy nóng =>………
2 Trời mưa Con ướt =>………
3 Trời tuyết Con lạnh =>………
4 Nhanh lên nào! =>………
III Điền từ 1 Hu…… up! It’s ra………
2 It’s s…………I’m h………
3 It’s sn………I’m c…………
4 It’s ra………I’m w………
1 -
2 -
3 -
Trang 30IV Match:
Trang 31UNIT 2
I Nhìn tranh và viết
1 I’m hungry
Have some ………
Mmm.It’s good 2 I’m………
Have ………
Mmm It’s…………
3 I’m………
Have ………
Mmm It’s…………
II - Viết sang tiếng Anh 1 Con đói bụng =>………
2 Có ít cháo(canh) =>………
3 Mmm.Nó ngon quá =>………
4 Có ít thịt gà =>………
5 Có ít mì =>………
III - Điền từ 1 I’m hu… ry Have some ch……… 3.I’m hu………ry Have some s………
2 I’m hu……ry Have some no……… 4 Mmm It’s g………
IV Match:
Trang 32noodles soup chicken
UNIT 3
I - Nhìn tranh và viết
1 That’s my…………
No It’s my ………
Shhh Be…………!
2 That’s my…………
No It’s my ………
Shhh Be…………!
3 That’s my…………
No It’s my ………
Shhh Be…………!
II - Viết sang tiếng Anh 1 Đó là chăn của mình =>………
2 Không Nó là gối của mình =>………
3 Giữ yên lặng nào! =>………
4 Đó là gấu của mình =>………
5 Không Nó là chăn của mình =>………
III - Điền từ 1 That’s my p………… No, It’s my p………
2 That’s my bl………….No, It’s my bl………
3 That’s my be…………No, It’s my be………
4 Be q…………!
IV Match: 1
2
3
Trang 33blanket bear pillow
UNIT 4
I – Write the words
…… light Stop!
…… light Go! II - Nhìn tranh và viết She’s a……… …….’s a………
He’s a……… …….’s a………
…… ’s a……… ……….’s a………
III - Viết sang tiếng Anh 1 Đèn xanh Đi =>………
2 Đèn đỏ Dừng lại =>………
3 Cô ấy là bác sĩ =>………
4 Anh ấy là cảnh sát =>………
5 Cô ấy là nông dân =>………
6 Anh ấy là bác sĩ =>………
IV - Điền từ 1 Red li…… St….! 4 Green li……….G….! 2 She’s a do……… 5 He’s a po………of……
3 He’s a fa……… 6.She’s a fa…………
Trang 34UNIT 5
I - Nhìn tranh viết theo mẫu
1.I want ……… 2 I ……… 3 I………
No, Benny Not …… No, Benny Not …… No, Benny Not…………
II - Viết sang tiếng Anh 1 Con muốn ăn kem =>………
2 Con muốn ăn kẹo =>………
3 Không, Benny Không phải hôm nay =>………
4 Con muốn ăn khoai tây =>………
III - Điền từ 1 I want ic………
2 I want ch………
3 I want ca………
IV Match:
Từ khóa » đề ôn Tập Tiếng Anh Lớp 2 Tiny Talk
-
Top 15 đề ôn Tập Tiếng Anh Lớp 2 Tiny Talk
-
Đề Cương ôn Tập Học Kì 2 Môn Tiếng Anh Lớp 2 Năm 2021
-
Bài ôn Tập Tiếng Anh Lớp 2 - Tiểu Học An Bình A
-
TINY TALK 1B ÔN TẬP THEO ĐỀ HỌC KÌ 2 - Let's Go 2
-
Tiếng Anh 2 - Thư Viện Đề Thi & Kiểm Tra
-
Bài Tập Tiếng Anh Lớp 2 (Có đáp án) - Tin Tức Giáo Dục Học Tập Tiny
-
Ôn Tập Ngữ Pháp Và Bài Tập Tiếng Anh Lớp 2 - Quà Tặng Tiny
-
Đề Cương ôn Tập Học Kì 2 Môn Tiếng Anh Lớp 2 Năm 2019 - 2020
-
Đề Cương ôn Tập Học Kì 2 Môn Tiếng Anh Lớp 2 Năm 2019 - 2020 ...
-
Đề Cương ôn Tập Trong Thời Gian Nghỉ Phòng Chống Dịch Môn Tiếng ...
-
Tải Bộ Sách Tiếng Anh Tiny Talk 1A, 2A, 3A - IDT.EDU.VN
-
Tải Bộ Sách Tiếng Anh Mầm Non Tiny Talk 1, 2, 3 [Bản đẹp]
-
Bộ Sách Tiếng Anh Trẻ Em Tiny Talk 1A, 1B, 2A, 2B, 3A, 3B
-
Bộ Sách Tiếng Anh Tiny Talk 1A, 2A, 3A
-
Giáo án Tiny Talk 1B.. Thank You For... - Tiếng Anh Tiểu Học | Facebook