TIPSY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex

TIPSY Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S['tipsi]Danh từtipsy ['tipsi] tipsypitipsypis2\pilời khuyênadvicetipcounselrecommendationadvisesuggestionngà ngà saysến súacheesytipsychếnh choánggroggytipsy

Ví dụ về việc sử dụng Tipsy trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Tipsy dark dense sex.Tipsy tối dense tình dục.I came home a little tipsy.Tôi về nhà hơi ngà ngà say.Tipsy loves food, especially bones.Pi thích thức ăn, đặc biệt là xương.The live option for the Tipsy notice tool has been removed.Tuỳ chọn live ở trong công cụ thông báo Tipsy đã bị gỡ bỏ.Tipsy has also made it a habit to play with our cat, Toppy.Pi cũng đã tạo thói quen chơi với con mèo của chúng em, Toppy.If a stranger approaches out house, however, Tipsy can get very aggressive.Tuy nhiên, nếu một người lạ đến gần nhà, Pi có thể rất hung dữ.Bars can be rowdy places,especially when customers become a bit tipsy.Quán bar có thể là những nơi ồn ào,đặc biệt là khi khách hàng trở thành một chút khôn lanh.A bar in London wants you to get tipsy by inhaling a cloud of gin.Một quán bar ởLondon muốn bạn nhận được lời khuyên bằng cách hít một đám mây gin.Whenever Tipsy is worried, he looks at us with desperate eyes that appear like he is sad.Bất cứ khi nào Pi lo lắng, nó nhìn chúng em bằng đôi mắt tuyệt vọng có vẻ như nó đang buồn.Winehouse was reported to be tired, distracted and"tipsy" during the performance.Winehouse được ghi nhận đã tỏ ra mệt mỏi, bị xao nhãng và" chếnh choáng" trong buổi diễn.At the Tipsy Robot bar in Las Vegas, a robot can mix a drink in 90 seconds.Nhân viên pha chế” tại Tipsy Robot ở Las Vegas có thể pha chế nhiều loại đồ uống trong 90 giây hoặc nhanh hơn.Lamont Dozier and I were both a little tipsy and he was changing the channels on the radio.Lamont Dozier và tôi đều hơi khôn lanh và anh ấy đang thay đổi kênh trên radio.In our little fishing village of Yoroido,I lived in what I called a‘tipsy house.'.Trong ngôi làng đánh cá nhỏ ở thị trấn Yoroido, tôi sống trong túp lều màtôi vẫn gọi là“ ngôi nhà ngà say”.They were all happy and slightly tipsy, they were all goodlooking and bursting with health;Họ đều vui vẻ và hơi ngà ngà say, họ đều đẹp và trông thật khỏe mạnh;Tipsy also likes the chipping sound made by the birds that reside on the trees in our compound.Pi cũng thích âm thanh sứt mẻ được tạo ra bởi những con chim sống trên cây trong khu nhà của chúng em.Two robotic arms have replaced bartenders at the Tipsy Robot at the Miracle Mile Shops.Hai cánh tay robot phachế đồ uống ở quán bar Tipsy Robot trong trung tâm mua sắm Miracle Mile Shops tại khu nghỉ dưỡng….Sometimes, Tipsy plays with and pours out the cat's water, something that always leaves the cat giving him a vicious glare.Đôi khi, Pi chơi đùa và đổ nước cho mèo, thứ gì đó luôn khiến con mèo cho nó một ánh mắt hung ác.Vegas Crest also offers you a no deposit bonus of10 free spins to play Betsoft's Tipsy Tourist.Vegas Crest cũng cung cấp cho bạn một khoản tiền thưởng không có tiền gửi là10 lần miễn phí để chơi Betty' s Tipsy Tourist.It's all in a day's work for the two Tipsy Robots which have become a major tourist attraction in Las Vegas.Đó là công việc hàng ngày của 2 robot tên là Tipsy ở Las Vegas, chúng đã trở thành một điều thu hút du khách.Stockmar found Leopold difficult to rouse, and went to see the Princess,who grabbed his hand and told him,“They have made me tipsy.”.Stockmar cảm thấy rằng Leopold rất khó để đánh thức, và đến gặp Công chúa,Công chúa nắm lấy tau ông và nói:" Họ đã làm tôi chếnh choáng.".Whenever Tipsy hears these sounds, he raises his ears and points them towards the direction where the chirping sound is originating.Bất cứ khi nào Pi nghe thấy những âm thanh này, nó đều nhấc tai và hướng chúng về hướng phát ra âm thanh chirping.This is changing soon because we're building our first Tipsy Art co-working space in District 1, where people can come in either to create or to work.Để giải quyết vấn đề này, bọn mình đang chuẩn bị khai trương không gian đầu tiên mang tên Tipsy Art tại quận 1, nơi mọi người có thể đến để kết nối, sáng tạo và làm việc.Getting tipsy every once in awhile probably won't cause permanent damage, but alcoholism and bouts of binge drinking absolutely can.Nhận được lời khuyên mỗi lần trong một lúc có thể sẽ không gây ra thiệt hại vĩnh viễn, nhưng nghiện rượu và say rượu hoàn toàn có thể.Five mallard ducks have been an integral part of the Peabody's daily activity for 78 years,ever since two tipsy hunters dumped their live decoys into the downtown Memphis hotel fountain in 1933.Năm chú vịt trời đã là một phần không thể thiếu trong cuộc sống thường nhật ở khách sạn Peabody trong 78 năm qua,kể từ khi 2 thợ săn say xỉn thả những chú chim mồi vào đài phun nước của khách sạn ở nội thành Memphis vào năm 1933.The"slightly sweet tipsy couple comedy" manga centers on the 28-year-old senior public relations company staff member Chisato Mizusawa.Bộ manga về“ cặp đôi ngọt ngào sến súa hài hước hơi say xỉn” kể về cô nhân viên Chisato Mizusawa 28 tuổi làm trong công ty quan hệ công chúng.That morning I wrote, paid Kashmir back for the breakfast(she got into her Coinbase account) and set out for two days of Bay Area shenanigans that would include meeting a local crypto artist,getting tipsy with bitcoin and sleeping(and sailing) in the East Bay on a boat that threatened to capsize.Sáng hôm đó tôi đã viết, trả lại Kashmir cho bữa sáng( cô ấy đã vào tài khoản Coinbase của mình) và lên đường trong hai ngày của những kẻ lừa đảo ở Vùng Vịnh bao gồm gặp gỡ một nghệ sĩ tiền điện tử địa phương,nhận được lời khuyên với bitcoin và ngủ( và chèo thuyền) ở Vịnh Đông trên một chiếc thuyền bị đe dọa lật úp.Sometimes, the cat even meows as if to let Tipsy know that he is not very impressed with Tipsy for pouring out his water.Đôi khi, con mèo thậm chí kêu meo meo như muốn cho Pi biết rằng nó không ấn tượng lắm với Pi vì đã đổ nước ra.Swarovski and the Tipsy Elves brand, specializing in Christmas sweaters and pajamas, have released“the most expensive ugly sweater in the world”- it depicts Santa Claus plying the expanses of space astride a unicorn, and it is all covered with crystals.Thương hiệu Swarovski and the Tipsy Elves, chuyên về áo len và đồ ngủ Giáng sinh, đã phát hành ra chiếc áo len xấu xí đắt nhất thế giới- nó mô tả ông già Noel miệt mài mở rộng không gian của một con kỳ lân và nó được phủ bằng pha lê.To stay ahead of trends, Herjavec helped make Tipsy Elves a year-round novelty apparel company that can capitalize off multiple holidays and college-football season.Để đón đầu xu hướng, Herjavec biến Tipsy Elves trở thành một công ty thời trang hoạt động quanh năm để tận dụng các ngày lễ và giải bóng đá sinh viên.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 29, Thời gian: 0.039

Tipsy trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người tây ban nha - borracho
  • Người pháp - pompette
  • Người đan mạch - beruset
  • Tiếng đức - beschwipst
  • Thụy điển - berusad
  • Na uy - beruset
  • Hà lan - dronken
  • Tiếng ả rập - منتشي
  • Tiếng slovenian - pijana
  • Ukraina - хмільний
  • Tiếng do thái - שתוי
  • Người hy lạp - ζαλισμένη
  • Người serbian - pijana
  • Tiếng slovak - pripitý
  • Người ăn chay trường - пияна
  • Tiếng rumani - beat
  • Tiếng mã lai - tipis
  • Thổ nhĩ kỳ - sarhoş
  • Đánh bóng - pijany
  • Bồ đào nha - bêbado
  • Người ý - brillo
  • Tiếng phần lan - juopuneen
  • Tiếng croatia - pijan
  • Tiếng indonesia - mabuk
  • Séc - opilý
  • Tiếng nga - пьян
  • Tiếng nhật - ほろ酔い
  • Người hungary - PK
  • Người trung quốc - 醉意
S

Từ đồng nghĩa của Tipsy

potty squiffy tiddly intoxicated drunk tipstervntiptoe

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt tipsy English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Tipsy Là Gì