TO BE A SINGER Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex

TO BE A SINGER Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [tə biː ə 'siŋər]to be a singer [tə biː ə 'siŋər] thành ca sĩto be a singerto become a singerlà ca sĩas a singerwas the lead singeris the vocalistyou're a musicianmột ca sĩone singerbeing a singera certain singer

Ví dụ về việc sử dụng To be a singer trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
So you want to be a singer….Bạn muốn thành ca sĩ….I wanted to be a singer and I knew that this was the music that I wanted to sing.".Tôi muốn trở thành một ca sĩ và tôi biết rằng đây là thứ âm nhạc mà tôi muốn hát".I always wanted to be a singer.Tôi luôn muốn mình là ca sĩ.I used to be a singer, before the war.Trước chiến tranh, tôi là ca sĩ.I also wanted to be a singer.Tôi cũng muốn trở thành ca sĩ.I hope to be a singer in the future.Và mong muốn trở thành ca sĩ trong tương lai.I trained her to be a singer.Đã an bài cho nàng trở thành ca sĩ.I want to be a singer and make music.'.Họ muốn làm ca sĩ và đi ca hát”.Phil Collins didn't want to be a singer.Kim Bum không muốn thành ca sĩ.I want to be a singer also.Mình cũng muốn trở thành ca sĩ nữa.Why did you choose to be a singer?Tại sao bạn lựa chọn trở thành ca sĩ?She hopes to be a singer in the future.Hy vọng đây sẽ là một ca sĩ trong tương lai.She said she wanted to be a singer.Con bé nói rằng nó muốn trở thành một ca sĩ.She hopes to be a singer in the future.Và mong muốn trở thành ca sĩ trong tương lai.I didn't start trying to be a singer.Em không thậtsự đã bắt đầu muốn là một ca sĩ.You do not need to be a singer to become a pop star over YouTube.Bạn không cần phải là ca sĩ để trở thành ngôi sao YouTube.But I also wanted to be a singer.Tuy nhiên, cháu cũng muốn trở thành ca sĩ.You do not need to be a singer to become a pop star over YouTube.Bạn không cần phải là một ca sỹ mới trở thành một ngôi sao Youtube được.Jenni never wanted to be a singer.Nhân Việt Dzũng không bao giờ muốn trở thành ca sĩ.With ambitions to be a singer she turned in her letter of resignation and created a five-year plan for her music career.Với tham vọng trở thành ca sĩ, cô đã viết lá thư từ chức và tạo ra một kế hoạch 5 năm cho sự nghiệp âm nhạc của mình.I don't just want to be a singer though.Tôi không muốn chỉ là một ca sĩ….In the same year,she also signed up a contract to Geneon Universal to be a singer.Trong cùng năm đó,cô cũng đã ký một hợp đồng với Universal Geneon là một ca sĩ.I wanted to be a singer.”.Mình đã muốn trở thành một ca sĩ.”.The film features Zaira Wasim, Meher Vij and Aamir Khan in lead roles,and tells the story of a child who aspires to be a singer.Bộ phim có sự tham gia của Zaira Wasim, Meher Vij và Aamir Khan, vàcó nội dung xoay quanh một cô bé với khao khát trở thành ca sĩ.If you want to be a singer, then sing.Nếu muốn làm ca sĩ thì hãy biết hát.I'm just not actually trying to be a singer.Em không thậtsự đã bắt đầu muốn là một ca sĩ.I wish to come to be a singer too.Tôi cũng muốn trở thành ca sĩ.From baby time to now,I wanted to be a Disney princess and then I wanted to be a singer or an actress,” she told People magazine.Từ lúc còn nhỏ xíu cho đếnbây giờ, tôi đã ước ao trở thành công chúa Disney và rồi tôi lại muốn thành ca sĩ hoặc diễn viên”, cô gái 14 tuổi hồi tưởng lại.My grandfather used to be a singer in the army.Cha cô tên Phạm Đào từng là ca sĩ trong quân đội.She used to tell me that I would probably grow up to be a singer like the ones we saw on television.Tôi luôn có một tâm nguyện rằng mình sẽ trở thành một ca sĩ như những ca sĩ nổi tiếng tôi thấy trên truyền hình.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 2928, Thời gian: 0.0502

To be a singer trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người pháp - être un artiste
  • Người đan mạch - være sanger
  • Thụy điển - bli sångerska
  • Na uy - bli sanger
  • Hà lan - zingen
  • Tiếng nhật - 歌手
  • Kazakhstan - әнші
  • Tiếng slovenian - pevka
  • Tiếng do thái - להיות זמרת
  • Người hy lạp - να γίνω τραγουδίστρια
  • Người hungary - énekes
  • Người serbian - pevačica
  • Tiếng slovak - byť speváčkou
  • Người ăn chay trường - да бъда певица
  • Tiếng rumani - cântăreaţă
  • Tiếng mã lai - jadi penyanyi
  • Thổ nhĩ kỳ - şarkıcı
  • Đánh bóng - śpiewać
  • Người ý - cantante
  • Tiếng phần lan - laulajaksi
  • Tiếng croatia - biti pjevačica
  • Tiếng indonesia - menjadi penyanyi
  • Séc - být zpěvačka
  • Tiếng nga - стать певицей
  • Người tây ban nha - para ser cantante
  • Tiếng đức - sängerin werden
  • Tiếng ả rập - تكون مغنية
  • Tiếng bengali - গায়ক হতে
  • Thái - เป็นนักร้อง
  • Bồ đào nha - em ser cantora

Từng chữ dịch

tođộng từđếntớitogiới từchovàotođối vớibeđộng từbịbetrạng từđangrấtbelà mộtsingerca sĩnhạc sĩsingerdanh từsinger to be a signto be a slave

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt to be a singer English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Singer Dịch Sang Tiếng Việt