tố cáo in English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe glosbe.com › Vietnamese-English dictionary
Xem chi tiết »
tố cáo {verb} ; denounce · (also: tố cáo ai, lăng mạ ai, tố giác, vạch mặt, lên án) ; impeach · (also: bãi chức, buộc tội, gièm pha, bôi nhọ, nghi ngờ, nói xấu).
Xem chi tiết »
Translation for 'tố cáo ai' in the free Vietnamese-English dictionary and many other English translations.
Xem chi tiết »
Vietnamese English Ví dụ theo ngữ cảnh của "tố cáo" trong Anh. Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm ...
Xem chi tiết »
tố cáo = verb to accuse, to denounce, to expose to accuse; to report; to denounce Tố cáo ai cho cảnh sát / nhà chức trách biết To denounce somebody to the ...
Xem chi tiết »
Translations in context of "TỐ CÁO" in vietnamese-english. HERE are many translated example sentences containing "TỐ CÁO" - vietnamese-english translations ...
Xem chi tiết »
Translations in context of "SẼ TỐ CÁO" in vietnamese-english. HERE are many translated example sentences containing "SẼ TỐ CÁO" - vietnamese-english ...
Xem chi tiết »
Below are sample sentences containing the word "tố cáo" from the Vietnamese - English. We can refer to these sentence patterns for sentences in case of ...
Xem chi tiết »
Need the translation of "Tố cáo" in English but even don't know the meaning? Use Translate.com to cover it all.
Xem chi tiết »
Vietnamese - English dictionary (also found in Vietnamese - French, Vietnamese - Vietnamese). tố cáo ... Words pronounced/spelled similarly to "tố cáo":
Xem chi tiết »
Contextual translation of "đơn tố cáo" into English. Human translations with examples: report me?, dead giveaway, telling me off, you turned him in, ...
Xem chi tiết »
What does Tố cáo mean in English? If you want to learn Tố cáo in English, you will find the translation here, along with other translations from Vietnamese ...
Xem chi tiết »
12 thg 6, 2018 · 1. Tố cáo là việc cá nhân theo thủ tục quy định của Luật này báo cho cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền biết về hành ...
Xem chi tiết »
Translation of «tố cáo» from Vietnamese to English. ... Examples of translating «tố cáo» in context: Ông tố cáo chúng tôi. You turned us in. source.
Xem chi tiết »
Thanh tra, khiếu nại, tố cáo · Quyết định công bố Thủ tục hành chính · Cải cách hành chính · Phổ biến giáo dục pháp luật.
Xem chi tiết »
Kết quả giải quyết khiếu nại – tố cáo. ... English · “Phải công khai trong nội bộ cơ quan, đơn vị và trên trang thông tin điện tử của cơ quan, ...
Xem chi tiết »
Từ điển Việt Anh. tố cáo. to accuse; to report; to denounce. tố cáo ai cho cảnh sát/nhà chức trách biết to denounce somebody to the police/authorities.
Xem chi tiết »
Thứ Năm, 13/5/2021 Language: English Trang chủ Khiếu nại tố cáo Ban Tiếp Công ... Báo cáo cho thấy, trong năm qua, việc chỉ đạo, điều hành của tập thể lãnh ...
Xem chi tiết »
Translated from English to Vietnamese ... Tại các tòa án cấp cao hơn bên công tố có thể được gọi là “the Crown”, có nghĩa là đại diện cho Nữ hoàng.
Xem chi tiết »
Tố cáo - English translation, definition, meaning, synonyms, antonyms, examples. Vietnamese - English Translator.
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 20+ Tố Cáo In English
Thông tin và kiến thức về chủ đề tố cáo in english hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu