Tổ Chức Cuộc Họp In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "tổ chức cuộc họp" into English
Machine translations
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"tổ chức cuộc họp" in Vietnamese - English dictionary
Currently, we have no translations for tổ chức cuộc họp in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Add example AddTranslations of "tổ chức cuộc họp" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tổ Chức Cuộc Họp Tiếng Anh Là Gì
-
TỔ CHỨC CUỘC HỌP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tổ Chức Cuộc Họp Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Cuộc Họp - Cẩm Nang Hải Phòng
-
Tổ Chức Cuộc Họp Bằng Tiếng Anh
-
Tổ Chức Và Dẫn Dắt Một Cuộc Họp Bằng Tiếng Anh - Global Exam
-
Những Cụm Từ Tiếng Anh Dành Cho Cuộc Họp
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Cuộc Họp - StudyTiengAnh
-
Tổ Chức Một Cuộc Họp Báo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nội Dung Cuộc Họp Tiếng Anh Là Gì - Maze Mobile
-
Những Mẫu Câu Giao Tiếp Tiếng Anh Thông Dụng Trong Cuộc Họp
-
Tình Huống 93: Tổ Chức Cuộc Họp - Tiếng Anh Thương Mại (Việt - Anh)
-
CUỘC HỌP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
5 Mẫu Câu Tiếng Anh Luôn Dùng Trong Các Cuộc Họp Thương Mại
-
Làm Sao Nói Tiếng Anh Tốt Trong Các Cuộc Họp? - ISE
-
Kỹ Năng điều Hành Cuộc Họp Trong Tiếng Anh - Aroma
-
5 Quy Tắc để Có Cuộc Họp Thành Công Và Hiệu Quả