Tổ Chức Phi Chính Phủ - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
non-governmental organization, Non-governmental organization, non-governmental organization là các bản dịch hàng đầu của "tổ chức phi chính phủ" thành Tiếng Anh.
tổ chức phi chính phủ + Thêm bản dịch Thêm tổ chức phi chính phủTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
non-governmental organization
nounorganization without government funding
Nếu bạn đấu tranh trong một tổ chức phi chính phủ, bạn yêu thích sự bình đẳng giới.
If you are fighting in a non-governmental organization, you love equity between gender.
en.wiktionary.org
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tổ chức phi chính phủ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Tổ chức phi chính phủ + Thêm bản dịch Thêm Tổ chức phi chính phủTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Non-governmental organization
HeiNER-the-Heidelberg-Named-Entity-... -
non-governmental organization
nounorganization that is neither a part of a government nor a conventional for-profit business
wikidata
Bản dịch "tổ chức phi chính phủ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Phi Chính Phủ Tiếng Anh Là Gì
-
Tổ Chức Phi Chính Phủ – Wikipedia Tiếng Việt
-
TỔ CHỨC PHI CHÍNH PHỦ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh
-
TỔ CHỨC PHI CHÍNH PHỦ NHƯ Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
VỚI CÁC TỔ CHỨC PHI CHÍNH PHỦ Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
Phi Chính Phủ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"tổ Chức Phi Chính Phủ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Phi Chính Phủ Bằng Tiếng Anh
-
Tổ Chức Phi Chính Phủ Tiếng Anh Là Gì
-
Quý Vị Là Cơ Quan Chính Phủ Hoặc Tổ Chức Phi Chính Phủ?
-
TỔ CHỨC PHI CHÍNH PHỦ - Translation In English
-
Tổ Chức Phi Chính Phủ Tiếng Anh Là Gì?
-
Tổ Chức Phi Chính Phủ Tiếng Anh Là Gì
-
Tổ Chức Phi Chính Phủ Tiếng Anh Là Gì