Tổ Chức Từ Thiện In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "tổ chức từ thiện" into English
hospital, charitable organization are the top translations of "tổ chức từ thiện" into English.
tổ chức từ thiện + Add translation Add tổ chức từ thiệnVietnamese-English dictionary
-
hospital
adjective noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
charitable organization
nounnon-profit organization with a charitable purpose
wikidata
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "tổ chức từ thiện" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "tổ chức từ thiện" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Phát Cơm Từ Thiện Tiếng Anh Là Gì
-
Những Việc Làm Từ Thiện Bằng Tiếng Anh - .vn
-
Làm Từ Thiện Tiếng Anh Là Gì? - Cổ Trang Quán
-
"Làm Từ Thiện" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Việc Làm Nhân Đạo
-
Phát Cơm Từ Thiện Anh Làm Thế Nào để Nói - Việt Dịch
-
Người Làm Từ Thiện Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Bài Viết Về Việc Làm Từ Thiện Bằng Tiếng Anh đạt điểm Cao
-
Những Việc Làm Từ Thiện Bằng Tiếng Anh
-
Người Làm Từ Thiện Tiếng Anh Là Gì - Bất Động Sản ABC Land
-
Viết Về Việc Làm Từ Thiện Bằng Tiếng Anh [Điểm Cao] - Step Up English
-
Covid: Những Chuyện ám ảnh Khi Làm Từ Thiện ở Sài Gòn - BBC
-
Từ Thiện – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ Tay Giang Hồ Khét Tiếng đến Những Bữa Cơm Miễn Phí Cho Người ...