TO CREATE GROUPS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
TO CREATE GROUPS Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [tə kriː'eit gruːps]to create groups
Ví dụ về việc sử dụng To create groups trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Merrytek takes the lead in using the rotary coding switch in RF transceiver,very easy to create groups.
If you do, in this game your task is to create groups of 3 or more of the same mythological creatures in a horizontal or vertical direction.To create groups trong ngôn ngữ khác nhau
- Người pháp - création de groupes
- Người đan mạch - at oprette grupper
- Thụy điển - att skapa grupper
- Na uy - opprette grupper
- Tiếng nhật - グループを作成する
- Tiếng do thái - ליצור קבוצות
- Người hy lạp - να δημιουργήσετε ομάδες
- Tiếng slovak - vytvoriť skupiny
- Người ăn chay trường - да създавате групи
- Đánh bóng - tworzenie grup
- Bồ đào nha - criação de grupos
- Người ý - creare gruppi
- Người tây ban nha - para crear grupos
- Hà lan - om groepen te maken
- Tiếng slovenian - ustvariti skupine
- Người hungary - létre csoportokat
- Tiếng rumani - pentru a crea grupuri
- Tiếng indonesia - untuk membuat grup
Từng chữ dịch
tođộng từtớisangtođối vớitogiới từvàođểcreateđộng từtạolậpcreatetạo racreatedanh từcreategroupscác nhómtập đoàngroupsdanh từgroupsgroupdanh từnhómgroupbảnggrouptập đoànTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Groups Nghĩa Là Gì
-
"groups" Là Gì? Nghĩa Của Từ Groups Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Ý Nghĩa Của Group Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Group - Từ điển Anh - Việt
-
Group Là Gì?-Chúng Ta Hãy Đi Tìm Hiểu Về Nó Nhé - Hoidaplagi
-
Group Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích - Sổ Tay Doanh Trí
-
Groups Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
GROUP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Group - Wiktionary Tiếng Việt
-
Group Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Group
-
Groups Là Gì - Nghĩa Của Từ Groups
-
Nghĩa Của Từ In-groups Là Gì
-
COMMUNITY GROUPS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Group Nghĩa Là Gì? - Từ-điể