TO GET INVOLVED Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
TO GET INVOLVED Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [tə get in'vɒlvd]Động từDanh từto get involved
[tə get in'vɒlvd] tham gia
joinparticipatetake partparticipationenterengagementinvolvemententrypartakeengageddính líu
involvementinvolvedimplicatedđể có được tham gia
to get involveddính
stickadhesivegetstickinesstackyadhesionclinginvolvedgluedbị liên lụy
being implicatedbe involvedto get involvedliên quan
relevantin relationrelativein connectionunrelatedrelevancerelatedinvolvedassociatedregardingviệc
workjobwhetheraboutfailuretaskemploymentregardlackrole
{-}
Phong cách/chủ đề:
Quá bận rộn để đi vào?Most importantly of all, we want you to get involved.
Quan trọng nhất, bạn muốn dính vào nó.Do you want to get involved in this?
Nàng muốn liên lụy vào chuyện này?China and Russia aren't going to get involved.
Nga và Trung Quốc sẽ không dính vào.I want to get involved more in church.
Tôi muốn được tham gia ở nhà thờ nhiều hơn. Mọi người cũng dịch togetinvolvedin
wanttogetinvolved
nottogetinvolved
opportunitytogetinvolved
howtogetinvolved
wantstogetinvolved
After that I started to get involved.
Sau đó tôi bắt đầu nhập cuộc.Want to get involved at Kelly Writers House?
Em mong muốn được tham gia vào Kelly' s Writer House?Whoever wants to get involved.
Ai muốn dính vào.Try to get involved in scientific research if you can.
Bạn hãy tham gia nghiên cứu khoa học nếu có thể.Too scared to get involved.
Quá sợ hãi bị liên lụy.don'twanttogetinvolved
togetmoreinvolved
istogetinvolved
peopletogetinvolved
I didn't even want my family to get involved.
Tôi cũng không muốn vì mình mà gia đình bị liên lụy.You don't want to get involved with his kind.
Cô không muốn dính vào loại người như hắn đâu.I'm sorry for that, but I don't want to get involved.".
Tôi rất tiếc nhưng tôi không muốn bị liên lụy”.ICE doesn't want to get involved in that situation.
Diệp Tu không muốn họ bị dính vào chuyện này.Participation: Audiences are expected to get involved.
Concerned audiences: những khán giả có liên quan.I don't want you to get involved in this case.”.
L không hề muốn cậu bị dính líu vào vụ án này.”.That's why it's so important for you to get involved.
Với lý do này, nó đủ quan trọng để bạn tham gia nó.You do not intend to get involved in any dispute.
Bạn không muốn dính vào bất kì cuộc tranh cãi nào.Sometimes we don't want to get involved.
Đôi lúc ta không muốn dính líu vào việc.I don't want to get involved in that controversy.
Mình không muốn bị dính líu tới cuộc chiến tranh đó.This builds up a habit of not wanting to get involved with anybody.
Việc này tạo ramột thói quen không muốn dính líu với bất cứ ai.You may choose not to get involved in any nighttime activity onboard ship.
Có thể bạn sẽ không được tham gia các hoạt động đêm trên du thuyền.I didn't want to get involved.
Tôi không muốn liên quan.It is better not to get involved in drugs.
Tốt nhất không dính vào ma túy.Do you think I want to get involved in this?
Mày nghĩ tao muốn dính vào à?Really don't want to get involved in this.
Anh thật sự không muốn chúng ta dính vào vụ này.There's no reason for you to get involved in this.”.
Chẳng có lý nào để anh dính líu vào chuyện này cả.".I, who was always reluctant to get involved with him, knew.
Tôi, luôn ngần ngại khi dính líu đến hắn, biết rõ.Parents of football players need to get involved in this discussion.
Gia đình của các cầu thủ cần phải vào cuộc.At this point I refuse to get involved with that race.
Vì thế, tôi từ chối tham gia vào cuộc chạy đua chức danh này.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 894, Thời gian: 0.0438 ![]()
![]()
![]()
to get invitedto get it

Tiếng anh-Tiếng việt
to get involved English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng To get involved trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
to get involved intham gia vàodính líu vàoxen vàowant to get involvedmuốn tham gianot to get involvedkhông tham giakhông dính líu vàođừng dínhđừng tham giaopportunity to get involvedcơ hội tham giahow to get involvedlàm thế nào để tham giawants to get involvedmuốn tham giadon't want to get involvedkhông muốn dính líukhông muốn tham giato get more involvedtham gia nhiều hơnis to get involvedlà tham giapeople to get involvedmọi người tham giaTo get involved trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - participación
- Người pháp - participation
- Người đan mạch - at involvere sig
- Thụy điển - att engagera sig
- Na uy - bli innblandet
- Hà lan - meedoen
- Tiếng ả rập - المشاركة
- Hàn quốc - 참여할
- Tiếng nhật - 関与する
- Kazakhstan - қатысуға
- Tiếng slovenian - sodelovati
- Ukraina - брати участь
- Tiếng do thái - להיות מעורב
- Người hy lạp - να εμπλακούν
- Người hungary - vegyenek részt
- Tiếng slovak - zapojiť
- Người ăn chay trường - да участват
- Urdu - ملوث
- Tiếng rumani - să se implice
- Người trung quốc - 参与
- Tiếng tagalog - upang makibahagi
- Tiếng bengali - জড়িত
- Tiếng mã lai - terlibat
- Thái - มีส่วนร่วม
- Thổ nhĩ kỳ - karışmak
- Tiếng hindi - शामिल होने
- Đánh bóng - się mieszać
- Bồ đào nha - intervir
- Tiếng phần lan - sekaantua
- Tiếng croatia - se uključe
- Tiếng indonesia - terlibat
- Séc - se zapojit
- Người serbian - да се укључе
Từng chữ dịch
tođộng từtớisangtođối vớitogiới từvàođểgetnhận đượcgetđộng từđượccólấybịinvolvedliên quantham giadính líubao gồminvolveddanh từviệcinvolveliên quanbao gồmtham giainvolvedanh từviệcTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Get Involved Tiếng Anh Là Gì
-
Get Involved Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Get Involved Trong Câu Tiếng Anh
-
GET INVOLVED IN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Get Involved Là Gì - Phân Biệt Involved In Và Involved With
-
Get Involved Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
-
Get Involved Có Nghĩa Là Gì
-
" Get Involved In Là Gì - Phân Biệt Involved In Và Involved With
-
GET INVOLVED IN - Translation In Vietnamese
-
Get Involved Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Get Involved Trong Câu Tiếng Anh
-
Get Involved In Là Gì
-
Get Involved Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Idioms Proverbs
-
'get Involved' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Get Involved Là Gì - Michael
-
Ý Nghĩa Của Involved Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Get Involved In Là Gì - TTMN