TO HAVE FUN Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
TO HAVE FUN Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [tə hæv fʌn]to have fun
Ví dụ về việc sử dụng To have fun trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch wanttohavefun
Take time to have fun as a family.Xem thêm
want to have funmuốn vui chơito have some funcó một số vui vẻvui chơiđể có một số thú vịto have more funđể có nhiều niềmvui hơnis to have funlà để vui chơitime to have funthời gian để vui chơito have a little funvui vẻ một chútknow how to have funbiết cách vui chơito relax and have funđể thư giãn và vui chơidon't forget to have funđừng quên để vui chơiremember to have funnhớ để vui chơiwant to have some funmuốn vui chơiTo have fun trong ngôn ngữ khác nhau
- Người pháp - pour se faire plaisir
- Thụy điển - att ha kul
- Tiếng ả rập - تمرح
- Hàn quốc - 재미있는
- Tiếng nhật - 楽しむ
- Kazakhstan - көңіл көтеруді
- Tiếng slovenian - zabavati
- Ukraina - розважатися
- Tiếng do thái - כיף
- Người hy lạp - να διασκεδάσουν
- Người hungary - szórakozzak
- Người serbian - se zabaviš
- Tiếng slovak - baviť
- Người ăn chay trường - да е весело
- Tiếng rumani - să se distreze
- Người trung quốc - 玩得开心
- Malayalam - ആസ്വദിക്കൂ
- Tiếng tagalog - magsaya
- Tiếng mã lai - berseronok
- Thái - สนุก
- Thổ nhĩ kỳ - eğlenmek
- Tiếng hindi - मज़े करना
- Đánh bóng - się zabawić
- Người ý - avere divertimento
- Tiếng phần lan - pitää hauskaa
- Tiếng indonesia - have fun
- Séc - bavit
- Tiếng nga - повеселиться
- Người tây ban nha - para divertir se
- Người đan mạch - at more sig
- Na uy - å ha det gøy
- Hà lan - om plezier te hebben
- Marathi - मजा
- Telugu - ఆనందించండి
- Bồ đào nha - para se divertir
Từng chữ dịch
tođộng từtớisangtođối vớitogiới từvàođểhavetrạng từđãtừnghaveđộng từcóphảibịfunvui vẻthú vịvui nhộnfuntính từvuifundanh từfunTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Have Fun Là Gì
-
Have Fun Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Glosbe
-
HAVE FUN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Have Fun Là Gì, Nghĩa Của Từ Have Fun | Từ điển Anh - Việt
-
Đặt Câu Với Từ "have Fun"
-
HAVE FUN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Have Fun Là Gì - Nghĩa Của Từ Have Fun - Blog Của Thư
-
Ms Hoa TOEIC - Nhiều Bạn Học Tiếng Anh Thường Không Chú ý...
-
Have Fun Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Idioms Proverbs
-
"have Fun. " Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
Đâu Là Sự Khác Biệt Giữa "have Fun " Và "get Fun" ? | HiNative
-
Have Fun Là Gì
-
Have Fun, Good Job, Good Luck, Good Boy, Good Idea Nghĩa Là Gì
-
"Have Fun And Games" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
Nghĩa Của Từ Have Fun - Từ điển Anh - Việt