Tổ Hợp Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
tổ hợp
combination
một tổ hợp phím a key combination
(tin học) composed
ký tự tổ hợp composed character
complex; consortium
tổ hợp quân sự - công nghiệp the military-industrial complex
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
tổ hợp
* noun
combination, cooperation



Từ liên quan- tổ
- tổ cú
- tổ sư
- tổ ấm
- tổ bay
- tổ họp
- tổ hợp
- tổ lập
- tổ máy
- tổ mẫu
- tổ mối
- tổ ong
- tổ phó
- tổ phụ
- tổ quy
- tổ sóc
- tổ sản
- tổ tôm
- tổ vật
- tổ đỉa
- tổ chim
- tổ chấy
- tổ chức
- tổ khúc
- tổ kiến
- tổ phím
- tổ quốc
- tổ tiên
- tổ trực
- tổ tông
- tổ viên
- tổ thuật
- tổ bảo vệ
- tổ nghiệp
- tổ quân y
- tổ truyền
- tổ trưởng
- tổ ám sát
- tổ học tập
- tổ hợp hội
- tổ phục vụ
- tổ tam tam
- tổ thu mua
- tổ đấu dây
- tổ anh nuôi
- tổ binh vận
- tổ chức học
- tổ chức hội
- tổ chức lại
- tổ mũi nhọn
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Tổ Hợp English
-
→ Tổ Hợp, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Translation In English - TỔ HỢP
-
TỔ HỌP - Translation In English
-
Tổ Hợp In English - Glosbe Dictionary
-
TỔ HỢP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tra Từ Tổ Hợp - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Meaning Of 'tổ Hợp' In Vietnamese - English
-
Tổ Hợp In English
-
TOÁN HỌC TỔ HỢP In English Translation - Tr-ex
-
VỀ TỔ HỢP In English Translation - Tr-ex
-
Hội,, Tổ Hợp In English, Vietnamese English Dictionary - VocApp
-
Tổ Hợp (toán Học) – Wikipedia Tiếng Việt
-
"toán Học Tổ Hợp" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Results For Tổ Hợp Translation From Vietnamese To English - MyMemory