Tổ Kiến«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tổ kiến" thành Tiếng Anh
formicary, ant-heap, ant-hill là các bản dịch hàng đầu của "tổ kiến" thành Tiếng Anh.
tổ kiến + Thêm bản dịch Thêm tổ kiếnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
formicary
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
ant-heap
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
ant-hill
noun GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- antehill
- antheap
- anthill
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tổ kiến " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tổ kiến" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tổ Kiến Tiếng Anh
-
Bản Dịch Của Anthill – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Tổ Kiến In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
TỔ KIẾN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TỔ KIẾN - Translation In English
-
Tổ Kiến Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
TỔ KIẾN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Đặt Câu Với Từ "tổ Kiến" - Dictionary ()
-
Tra Từ Tổ Kiến - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Nghĩa Của Từ : Ant | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Của Từ : Ants | Vietnamese Translation
-
Antehill - Wiktionary Tiếng Việt
-
Kiến Chúa Tiếng Anh Là Gì - 1 Số Ví Dụ - .vn
-
Kiến – Wikipedia Tiếng Việt