Tờ Mờ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tờ mờ" thành Tiếng Anh
dimly là bản dịch của "tờ mờ" thành Tiếng Anh.
tờ mờ + Thêm bản dịch Thêm tờ mờTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
dimly
adverb GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tờ mờ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tờ mờ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tờ Mờ Sáng Tiếng Anh
-
Tờ Mờ Sáng - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
TỜ MỜ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Mờ Sáng Bằng Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'mờ Sáng' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng ...
-
Tờ Mờ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Translation In English - LỜ MỜ
-
Sáng Tờ Mờ Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
SÁNG HÔM SAU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Mạo Từ 'the' Trong Tiếng Anh: Mờ Nhạt Nhưng Lợi Hại - BBC
-
Nghĩa Của Từ Tờ Mờ - Từ điển Việt
-
Tất Tần Tật Thông Tin Về độ Mờ Da Gáy Mẹ Bầu Cần Lưu Tâm
-
Đến Trường Từ Tờ Mờ Sáng, Nhiều Học Sinh Tiểu Học Quên Bạn, Quên ...