• Tò Mò, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
curiosity, inquisitive, curious là các bản dịch hàng đầu của "tò mò" thành Tiếng Anh.
tò mò + Thêm bản dịch Thêm tò mòTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
curiosity
nouninquisitiveness; the tendency to ask questions, investigate, or explore
Tom không kìm được sự tò mò.
Curiosity got the better of Tom.
en.wiktionary2016 -
inquisitive
adjectiveLoài sinh vật tò mò nhất châu Phi là khỉ đầuf chó.
The most inquisitive creature in Africa is the baboon.
GlosbeMT_RnD -
curious
adjective"Trong hang đang xảy ra chuyện gì vậy? Tôi rất là tò mò." "Tôi cũng không biết nữa."
"What's happening in the cave? I'm curious." "I have no idea."
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- curiously
- inquiring
- inquisitorial
- nosey
- nosy
- prying
- rubber
- wonder
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tò mò " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tò mò" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tò Mò Về Anh
-
Curious, Inquisitive, Nosy & Prying
-
TÒ MÒ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"Tò Mò" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt.
-
TÒ MÒ VỀ BẠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TÒ MÒ VỀ VIỆC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'tò Mò' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Anh Em Tò Mò Về Thân Thể Của Nhau Là Bình Thường?
-
Trao Thân Cho Anh Vì Tò Mò - VnExpress
-
400.000+ ảnh đẹp Nhất Về Sự Tò Mò - Pexels
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'tò Mò' Trong Từ điển Từ điển Việt
-
Tò Mò – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tại Sao Cần Nuôi Dưỡng Trí Tò Mò? - Học đam Mê, Sống Tự Chủ
-
Vì Sao Khán Giả Thích đám Cưới Nhưng Tò Mò Về Ly Hôn - Zing News