Tờ Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- tờ
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
tờ tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ tờ trong tiếng Trung và cách phát âm tờ tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ tờ tiếng Trung nghĩa là gì.
tờ (phát âm có thể chưa chuẩn)
大钞 《大面额的钞票。》tờ một t (phát âm có thể chưa chuẩn) 大钞 《大面额的钞票。》tờ một trăm đồng. 百元大钞。份 《用于报刊、文件等。》một tờ "Nhân dân nhật báo"一份《人民日报》。 卡 《卡片。(英:《Nếu muốn tra hình ảnh của từ tờ hãy xem ở đâycard) 。》tờ lịch《
年历卡。《
篇; 篇儿; 页 《用于文章、纸张、书页(一篇是两页)等。》《
ba tờ giấy. 三篇儿纸。《
quyển sách này mất một tờ. 这本书缺了一篇儿。《
篇子; 篇子儿 《写着或印着文字的单张纸。》《
贴 《量词, 膏药一张叫一贴。》《
纸 《书信、文件的张数。》
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- trầm tích tiếng Trung là gì?
- gia cư tiếng Trung là gì?
- cầu đặt tín hiệu tiếng Trung là gì?
- than đá tiếng Trung là gì?
- dòng bên tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của tờ trong tiếng Trung
大钞 《大面额的钞票。》tờ một trăm đồng. 百元大钞。份 《用于报刊、文件等。》một tờ "Nhân dân nhật báo"一份《人民日报》。 卡 《卡片。(英:《card) 。》tờ lịch《年历卡。《篇; 篇儿; 页 《用于文章、纸张、书页(一篇是两页)等。》《ba tờ giấy. 三篇儿纸。《quyển sách này mất một tờ. 这本书缺了一篇儿。《篇子; 篇子儿 《写着或印着文字的单张纸。》《贴 《量词, 膏药一张叫一贴。》《纸 《书信、文件的张数。》
Đây là cách dùng tờ tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ tờ tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 大钞 《大面额的钞票。》tờ một trăm đồng. 百元大钞。份 《用于报刊、文件等。》một tờ Nhân dân nhật báo 一份《人民日报》。 卡 《卡片。(英:《card) 。》tờ lịch《年历卡。《篇; 篇儿; 页 《用于文章、纸张、书页(一篇是两页)等。》《ba tờ giấy. 三篇儿纸。《quyển sách này mất một tờ. 这本书缺了一篇儿。《篇子; 篇子儿 《写着或印着文字的单张纸。》《贴 《量词, 膏药一张叫一贴。》《纸 《书信、文件的张数。》Từ điển Việt Trung
- chổi lông gà tiếng Trung là gì?
- Macedonia tiếng Trung là gì?
- hành lý xách tay tiếng Trung là gì?
- thăm mồ mả tiếng Trung là gì?
- quỉ sứ tiếng Trung là gì?
- lấy tin tiếng Trung là gì?
- đơn kiện tiếng Trung là gì?
- di chuyển địa điểm đóng quân tiếng Trung là gì?
- bôi dầu tiếng Trung là gì?
- đám ma tiếng Trung là gì?
- nếp nhăn trên trán tiếng Trung là gì?
- cưới bôn tang tiếng Trung là gì?
- dây thép dây kẽm tiếng Trung là gì?
- luồng nhiệt tiếng Trung là gì?
- nhẵn lông tiếng Trung là gì?
- dây thần thông tiếng Trung là gì?
- nữ nhi tiếng Trung là gì?
- bó bột tiếng Trung là gì?
- nhà Trần tiếng Trung là gì?
- búi rễ tiếng Trung là gì?
- trắc tiếng Trung là gì?
- thép dẹp tiếng Trung là gì?
- màu sắc tương phản tiếng Trung là gì?
- vật lý tiếng Trung là gì?
- phối nhạc tiếng Trung là gì?
- đường từ phổ tiếng Trung là gì?
- bị kích động tiếng Trung là gì?
- chi lưu tiếng Trung là gì?
- mưa tuyết tiếng Trung là gì?
- phong hoả đài tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Tờ Báo Tiếng Trung Là Gì
-
Tờ Báo Tiếng Trung Là Gì - Thả Rông
-
Từ Vựng Chủ đề Tòa Soạn, Báo, Tạp Chí
-
Từ Vựng Tiếng Trung Theo Chủ đề Báo Chí
-
Những Tờ Báo Tiếng Trung được Nhiều Người đọc
-
Tự Học Tiếng Trung Với 10 Trang Báo Hay Nhất - GlotDojo Blog
-
Báo Chí Tiếng Trung Là Gì - .vn
-
Nhân Dân Nhật Báo – Wikipedia Tiếng Việt
-
China Daily – Wikipedia Tiếng Việt
-
Báo Tiếng Hoa Mọc Như Nấm ở Campuchia - Tuổi Trẻ Online
-
Các Trang Web Tin Tức Của Trung Quốc Phổ Biến Trên Mạng
-
[PDF] đặc điểm đầu đề Bài Viết Trên “nhân Dân Nhật Báo” Trung Quốc Và ...
-
LƯỢNG TỪ Trong Tiếng Trung: Cách Dùng | Bài Tập Và Bảng Phân Loại
-
Báo Quân đội VN Mở Trang Web Tiếng Trung - BBC News Tiếng Việt
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành Xuất Nhập Khẩu Cơ Bản
-
Tạp Chí Tiếng Trung Là Gì
-
Những Website Tin Tức Giúp Bạn Học Tốt Tiếng Anh - British Council
-
Trung Quốc Kiểm Soát Các Tờ Báo Tiếng Hoa ở Australia - VTC News
card) 。》tờ lịch《
篇; 篇儿; 页 《用于文章、纸张、书页(一篇是两页)等。》《