To Want To Laugh; Funny - Dịch Sang Tiếng Séc - Từ điển
Có thể bạn quan tâm
tiếng Việt - tiếng Việt
Mục từ
to
tỏ
tổ
tớ
tờ
to1~
to2~
want~
laugh~
funny~ Ngữ cảnh
tình yêutỉnhtỉnh dậytỉnh táotĩnhtĩnh mạchtitantivitoto lớntò mòtỏtoatoa cáp treotòatòa ántòa nhàtòa thị chínhtỏa khắptỏa nhiệttỏa sángtọa độtoántoán học| to | |
| adv | |
| 1. | (tiếng v.v.) aloud |
| 2. | (mưa v.v.) heavily |
| 3. | (nói v.v.) loudly |
| adj | |
| 1. | big, large, great |
| 2. | (nói v.v) loud |
| phr | |
| hơi to (áo) major, bigger, larger | |
- lingea.com
Tuỷ chọn
- Български
- Català
- Česky
- Dansk
- Deutsch
- Eesti keeles
- Ελληνικά
- English
- Español
- Français
- Hrvatski
- Bahasa Indonesia
- Italiano
- 日本語
- Latviski
- Lietuviškai
- Magyar
- Nederlands
- Norsk
- Polski
- Português
- Română
- По-русски
- Slovenski
- Slovensky
- Srpski
- Suomi
- Svenska
- Türkçe
- Українською
- tiếng Việt
- 中文
Tìm kiếm nâng cao
Từ khóa » Funny Dịch Sang Tiếng Viet
-
Funny Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
FUNNY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
FUNNY – Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - EXP.GG
-
Bản Dịch Của Funny – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
FUNNY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
FUNNIEST Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Funny Là Gì
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'buồn Cười' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
To Funny: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Funny - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'funny' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'funny Thing' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang ...
-
Bo Burnham - That Funny Feeling 「Lyrics」 - Dịch Sang Tiếng Việt ...
-
Funny Story Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky