Tọa Lạc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
tọa lạc
* verb
be located, to be situated
Từ điển Việt Anh - VNE.
tọa lạc
located, situated



Từ liên quan- tọa
- tọa độ
- tọa lạc
- tọa lọc
- tọa thị
- tọa đàm
- tọa đăng
- tọa hưởng
- tọa thiền
- tọa thực sơn băng
- tọa đàm thân mật trong nhóm nhỏ
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Toạ Lạc Nghĩa Là Gì
-
Từ Toạ Lạc Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "tọa Lạc" - Là Gì?
-
Tọa Lạc Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Toạ Lạc - Từ điển Việt
-
Tọa Lạc - Wiktionary Tiếng Việt
-
Toạ Lạc
-
'toạ Lạc' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Tọa Lạc Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Toạ Lạc Nghĩa Là Gì?
-
Tọa Lạc Là Gì, Tọa Lạc Viết Tắt, định Nghĩa, ý Nghĩa
-
Từ Điển - Từ Toạ Lạc Có ý Nghĩa Gì
-
Tọa Lạc Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của Bạn Trong Tiếng Anh
-
Tra Từ: Toạ Lạc - Từ điển Hán Nôm