Toà Nhà đồ Sộ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "toà nhà đồ sộ" thành Tiếng Anh
pile là bản dịch của "toà nhà đồ sộ" thành Tiếng Anh.
toà nhà đồ sộ + Thêm bản dịch Thêm toà nhà đồ sộTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
pile
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " toà nhà đồ sộ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "toà nhà đồ sộ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đồ Sộ Dịch
-
ĐỒ SỘ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
đồ Sộ - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
đồ Sộ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
ĐỒ SỘ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐỒ SỘ NÀY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'đồ Sộ' Trong Từ điển Lạc Việt
-
"đồ Sộ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'đồ Sộ' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Cập Nhật Số Ca Nhiễm Covid-19 Hôm Nay Mới Nhất Trên VnExpress
-
đồ Sộ Anh Làm Thế Nào để Nói - I Love Translation