Toà Nhà - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "toà nhà" thành Tiếng Anh
building, house là các bản dịch hàng đầu của "toà nhà" thành Tiếng Anh.
toà nhà noun ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm toà nhàTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
building
nounclosed structure with walls and a roof [..]
Tom bước ra khỏi toà nhà.
Tom came out of the building.
en.wiktionary.org -
house
nounSau toà nhà, 15 phút nữa.
Back of the house, 15 minutes.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
building
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " toà nhà " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "toà nhà" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tòa Nhà Lớn Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Tòa Nhà Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
TÒA NHÀ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TÒA NHÀ CAO NHẤT THẾ GIỚI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
TÒA NHÀ NĂM TẦNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nhà Cao Tầng Tiếng Anh Là Gì - 1 Số Ví Dụ - .vn
-
Tòa Nhà Tiếng Anh Là Gì | Văn-phò - Năm 2022
-
Nhà Cao Tầng Tiếng Anh Là Gì
-
Nhà Cao Tầng Trong Tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Nắm Trọn Bộ Từ Vựng Về Nhà Cửa Trong Tiếng Anh - Step Up English
-
Chung Cư Tiếng Anh Là Gì? Từ Vựng Tiếng Anh Về Chung Cư
-
Từ Vựng Các Tòa Nhà Tiếng Anh Là Gì Trong ... - Christmasloaded
-
Tòa Thị Chính – Wikipedia Tiếng Việt