Toả Sáng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "toả sáng" thành Tiếng Anh
radiant, shine, shone là các bản dịch hàng đầu của "toả sáng" thành Tiếng Anh.
toả sáng + Thêm bản dịch Thêm toả sángTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
radiant
adjective noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
shine
verb nounTôi tin rằng chúng ta tất cả đều có thể vùng lên và toả sáng.
I believe that we can all rise and shine.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
shone
verbVà khi cậu toả sáng cậu chiếu rõ những nơi người Bóng lẩn trốn
And when he shone he showed the places where the Shadow People hid,
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " toả sáng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "toả sáng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tỏa Sáng Việt Nam Tiếng Anh Là Gì
-
Tỏa Sáng Tiếng Anh Là Gì
-
Tỏa Sáng Tiếng Anh Là Gì
-
BẮT ĐẦU TỎA SÁNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TỎA SÁNG VÀO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tỏa Sáng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Tỏa Sáng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"tỏa Sáng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tỏa Sáng Tiếng Anh Là Gì - Redeal
-
Tỏa Sáng - Wiktionary Tiếng Việt
-
Lễ Bế Mạc SEA Games 31: Hội Tụ để Tỏa Sáng
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'tỏa Sáng' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Ra Mắt MV Ca Nhạc Ca Khúc Chính Thức Của SEA Games 31 'Hãy Tỏa ...
-
Vì Một Việt Nam Tỏa Sáng!
-
Tai Nghe LG Tone Free FN7 - Phiên Bản Tỏa Sáng Việt Nam
-
“SHINE YOUR LIGHT”: Cùng VMG TỰ TIN – TỎA SÁNG
-
SEA Games 31 - Ghi Dấu Hội Tụ Và Tỏa Sáng
-
SEA Games 31: Công Bố Bài Hát Chính Thức "Hãy Tỏa Sáng" | Thể Thao
-
UKERS BÀ RỊA TỎA SÁNG TRONG CUỘC THI HÙNG BIỆN TIẾNG ...