Tỏa Sáng Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Việt Hàn

Hàn Việt Việt Hàn

Bạn đang chọn từ điển Việt Hàn, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Hàn Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

tỏa sáng tiếng Hàn?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ tỏa sáng trong tiếng Hàn. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ tỏa sáng tiếng Hàn nghĩa là gì.

phát âm tỏa sáng tiếng Hàn Bấm nghe phát âm (phát âm có thể chưa chuẩn)
tỏa sáng
  • 비추다
  • 비치다
  • 빛나다
  • Tóm lại nội dung ý nghĩa của tỏa sáng trong tiếng Hàn

    tỏa sáng: 비추다, 비치다, 빛나다,

    Đây là cách dùng tỏa sáng tiếng Hàn. Đây là một thuật ngữ Tiếng Hàn chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

    Tổng kết

    Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ tỏa sáng trong tiếng Hàn là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

    Thuật ngữ liên quan tới tỏa sáng

    • martyr tiếng Hàn là gì?
    • cách xoay xở tiếng Hàn là gì?
    • roulade tiếng Hàn là gì?
    • cái cuối cùng tiếng Hàn là gì?
    • nịt dây nịt tiếng Hàn là gì?

    Từ khóa » Toả Sáng Dịch Ra Tiếng Anh Là Gì