Tòa Sơ Thẩm Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tòa sơ thẩm" thành Tiếng Anh
Bản dịch máy
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"tòa sơ thẩm" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho tòa sơ thẩm trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "tòa sơ thẩm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Toà Sơ Thẩm In Eng
-
Tòa Sơ Thẩm Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
TÒA SƠ THẨM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sơ Thẩm - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Toà Sơ Thẩm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Xét Xử Sơ Thẩm Tiếng Anh Là Gì
-
Một Số Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Luật Thông Dụng
-
Bản án Sơ Thẩm Tiếng Anh Là Gì - Trường Đại Học Ngoại Ngữ Hà Nội
-
Glossary Of The 2015 Civil Procedure Code
-
Sơ Thẩm Và Phúc Thẩm In English With Contextual Examples
-
[PDF] Thuật Ngữ Thông Dụng - VIETNAMESE - Commonly Used Terms
-
TÒA PHÚC THẨM In English Translation - Tr-ex
-
Tòa án Nhân Dân Tối Cao: Cổng Thông Tin điện Tử
-
Long An: Hoãn Phiên Tòa Xét Xử Sơ Thẩm Vụ Tịnh Thất Bồng Lai
-
2.5. Phiên Toà Phúc Thẩm Và Những Quyết định Tố Tụng.
-
Xét Xử Phúc Thẩm Trong Vụ án Dân Sự - Agribank
-
Nghĩa Của Từ Sơ Thẩm Bằng Tiếng Anh
-
Thuật Ngữ Pháp Lý | Tòa án Quận Columbia - D.C. Courts