Toà Thị Chính Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "toà thị chính" thành Tiếng Anh
hall, town hall là các bản dịch hàng đầu của "toà thị chính" thành Tiếng Anh.
toà thị chính + Thêm bản dịch Thêm toà thị chínhTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
hall
nounSao bà không kể tôi chuyện này trên chuyến xe buýt xuống toà thị chính?
Why don't you tell me about it on the bus ride down to city hall?
GlosbeMT_RnD -
town hall
nounCỗ xe ngựa sẽ rời khỏi khu vực nhà của linh mục và đi dọc theo đại lộ đến toà thị chính .
The carriage will leave from Priests End and travel along the High Street to the town hall .
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " toà thị chính " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "toà thị chính" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thị Chính Là Gì
-
Thị Chính - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "thị Chính" - Là Gì?
-
Tòa Thị Chính – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thị Chính Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Thị Chính Là Gì, Nghĩa Của Từ Thị Chính | Từ điển Việt
-
Thị Chính Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
ĐịNh Nghĩa Tòa Thị Chính - Tax-definition
-
Tòa Thị Chính Là Gì - TTMN
-
Tòa Thị Chính – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tòa Thị Chính Là Gì - Toà Thị Chính In English
-
Hướng Dẫn Về Bản đồ Toà Thị Chính Thành Phố Hiroshima, Phương ...
-
Tòa Thị Chính Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky