Tòa Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tòa" thành Tiếng Anh
court, tribunal là các bản dịch hàng đầu của "tòa" thành Tiếng Anh.
tòa + Thêm bản dịch Thêm tòaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
court
nounMời anh đọc cho tòa những gì anh thấy.
Would you please tell the court what you see there?
GlosbeMT_RnD -
tribunal
nounCô muốn ra tòa án binh về những hành động vừa rồi?
Do you want to stand before a military tribunal?
glosbe-trav-c
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tòa " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tòa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Toa Là Gì Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Toa Bằng Tiếng Anh
-
TOA Là Gì? -định Nghĩa TOA | Viết Tắt Finder
-
TÒA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TÒA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tòa Án Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
điêu Toa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Quan Tòa Tiếng Anh Là Gì - 1 Số Ví Dụ - .vn
-
Toa Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Cho Toa Bằng Tiếng Anh Như Thế Nào? - YouTube
-
"chủ Toạ" Là Gì? Nghĩa Của Từ Chủ Toạ Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Thẩm Quyền Của Tòa án Là Gì? Thẩm Quyền Dân Sự Của Tòa án?