Toa - Từ điển Tiếng Pháp - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Pháp Tiếng Việt Tiếng Pháp Phép dịch "toa" thành Tiếng Pháp

wagon, ordonnance, fourgon là các bản dịch hàng đầu của "toa" thành Tiếng Pháp.

toa pronoun noun + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp

  • wagon

    noun masculine

    (đường sắt) toa [..]

    Lái tàu hẳn đã đổi hướng tàu và tách rời toa cuối ra.

    Le conducteur a dû dérouter le train puis détacher le dernier wagon.

    FVDP-French-Vietnamese-Dictionary
  • ordonnance

    noun

    Tôi muốn giới thiệu với các bạn một sản phẩm kê theo toa của phòng khám

    Donc je veux vous montrer un produit sur ordonnance de la clinique

    FVDP-Vietnamese-French-Dictionary
  • fourgon

    noun

    Tôi sẽ ở trong toa hàng.

    Je vais dans le fourgon.

    FVDP-Vietnamese-French-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • trémie
    • hotte
    • toise
    • wagonnée
    • voiture
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " toa " sang Tiếng Pháp

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "toa" thành Tiếng Pháp trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Toa Với Moa Là Gì