Toán Học - Từ điển Tiếng Pháp - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
mathématiques, mathématique, maths là các bản dịch hàng đầu của "toán học" thành Tiếng Pháp.
toán học noun ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm toán họcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp
-
mathématiques
noun femininescience des objets abstraits tels que les nombres [..]
Mary, bà biết là cháu thích toán học.
Mary, j'ai entendu dire que tu aimais les mathématiques.
en.wiktionary.org -
mathématique
adjective noun(số nhiều) toán học [..]
Mary, bà biết là cháu thích toán học.
Mary, j'ai entendu dire que tu aimais les mathématiques.
FVDP-French-Vietnamese-Dictionary -
maths
noun feminineTất cả các em đều đã trở thành thiên tài toán học.
Vous allez tous devenir des petits génies des maths.
GlosbeTraversed6
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " toán học " sang Tiếng Pháp
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "toán học"
Bản dịch "toán học" thành Tiếng Pháp trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Từ điển Toán Học Pháp Việt
-
Từ Điển Toán Học Anh Việt
-
Từ điển Toán Học Pháp Việt - 123doc
-
Từ điển Toán Học Anh Việt - Thư Viện PDF
-
Từ Điển Thuật Ngữ Toán Học Việt Pháp - Kho Sách Cũ
-
Bảng Từ Toán Học Pháp - Việt Và Việt Pháp Cho Các Lớp Song Ngữ ở ...
-
Soạn Thảo Bảng Từ Toán Học Pháp - Việt Và Việt | Xemtailieu
-
Từ Điển Thuật Ngữ Toán Học (Có Đối Chiếu ... - Minh Khai Book Store
-
Nơi Bán Từ Điển Toán Học Giá Rẻ, Uy Tín, Chất Lượng Nhất - Websosanh
-
Phần Mềm Từ điển Toán Học Anh-Việt - Book Toankho
-
Từ Điển Toán Học Anh Việt (NXB Khoa Học Kỹ Thuật 1976)
-
Từ Điển Toán Học Anh-Việt (NXB Khoa Học Kỹ Thuật 1972)
-
Sách Từ Điển Toán Học (Song Ngữ Anh - Việt) - 8936049632020
-
Từ điển Toán Học Anh - Việt - Công Ty Dịch Thuật SMS
-
Từ Điển Toán Học Dùng Cho Học Sinh, Sinh Viên - Sách Giáo Dục