Toàn Quốc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
toàn quốc
xem cả nước
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
toàn quốc
* noun
the whole country
* adj
nation-wide
Từ điển Việt Anh - VNE.
toàn quốc
entire nation, national, nationwide



Từ liên quan- toàn
- toàn ý
- toàn bị
- toàn bộ
- toàn cả
- toàn là
- toàn mỹ
- toàn xá
- toàn âm
- toàn ban
- toàn cõi
- toàn cầu
- toàn cục
- toàn dân
- toàn gai
- toàn gia
- toàn hài
- toàn hảo
- toàn lực
- toàn phe
- toàn sắc
- toàn thể
- toàn thị
- toàn tài
- toàn tâm
- toàn tập
- toàn văn
- toàn vẹn
- toàn đối
- toàn bích
- toàn cuộc
- toàn cảnh
- toàn diện
- toàn miền
- toàn năng
- toàn phần
- toàn quân
- toàn quốc
- toàn thân
- toàn thực
- toàn vùng
- toàn đoàn
- toàn đảng
- toàn ngành
- toàn ngạch
- toàn phong
- toàn quyền
- toàn thiện
- toàn thắng
- toàn thịnh
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Trên Toàn Quốc Tiếng Anh Là Gì
-
TRÊN TOÀN QUỐC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TRÊN TOÀN QUỐC In English Translation - Tr-ex
-
TOÀN QUỐC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Ý Nghĩa Của Nationwide Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
• Toàn Quốc, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Glosbe - Toàn Quốc In English - Vietnamese-English Dictionary
-
"toàn Quốc" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
TOÀN QUỐC - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ : Nationwide | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Của Từ Toàn Quốc Bằng Tiếng Anh
-
Toàn Quốc - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "toàn Quốc" - Là Gì?
-
Olympic Tiếng Anh Lập Kỷ Lục Thu Hút Trên 600.000 Học Sinh, Sinh Viên
-
Trung Tâm Anh Ngữ Hàng Đầu Việt Nam - Anh Văn Hội Việt Mỹ VUS