Toàn Vẹn«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "toàn vẹn" thành Tiếng Anh
entire, entirely, entireness là các bản dịch hàng đầu của "toàn vẹn" thành Tiếng Anh.
toàn vẹn + Thêm bản dịch Thêm toàn vẹnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
entire
adjectiveNó là một gói dịch vụ toàn vẹn, và nó hoạt động.
It's an entire package of services, and it works.
GlosbeMT_RnD -
entirely
adverbNó là một gói dịch vụ toàn vẹn,
It's an entire package of services,
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
entireness
nounNó là một gói dịch vụ toàn vẹn,
It's an entire package of services,
GlosbeResearch
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- unharmed
- integrity
- well-rounded
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " toàn vẹn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "toàn vẹn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Toàn Vẹn Tiếng Anh Là Gì
-
TOÀN VẸN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TOÀN VẸN - Translation In English
-
Toàn Vẹn In English - Glosbe Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Toàn Vẹn Bằng Tiếng Anh
-
Toàn Vẹn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"tính Toàn Vẹn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
VỀ TÍNH TOÀN VẸN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TOÀN VẸN LÃNH THỔ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "toàn Vẹn" - Là Gì?
-
Toàn Vẹn Dữ Liệu – Wikipedia Tiếng Việt
-
Integrity - Wiktionary Tiếng Việt
-
Kiểm Tra Tính Toàn Vẹn Của Sản Phẩm - METTLER TOLEDO
-
Toàn Vẹn Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'toàn Vẹn' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Results For Toàn Vẹn Lãnh Thổ Translation From Vietnamese To English
-
Bảo Mật Mạng Là Gì? - Microsoft Support
-
Nghĩa Của Từ : Integrity | Vietnamese Translation