→ Toát, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "toát" thành Tiếng Anh

perspire là bản dịch của "toát" thành Tiếng Anh.

toát + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • perspire

    verb

    Có lẽ ảnh căng thẳng và e thẹn và còn toát mồ hôi một chút nữa.

    Maybe he's nervous and shy and perspiring a little.

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " toát " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "toát" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Toát Lên Tiếng Anh Là Gì