Tóc - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tóc" thành Tiếng Anh

hair, lock, crop là các bản dịch hàng đầu của "tóc" thành Tiếng Anh.

tóc noun + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • hair

    noun

    a pigmented keratinaceous growth on the human head

    Với mái tóc đỏ chói của mình, Carl thực sự nổi bật trong đám đông.

    With his bright red hair, Carl really stands out in a crowd of people.

    Swadesh Lists
  • lock

    noun

    Muốn lấy một lọn tóc để cất trong bóp không?

    You want a lock to carry in your wallet?

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • crop

    verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • wear
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tóc " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Hình ảnh có "tóc"

tóc tóc Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "tóc" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Tóc Google Dịch