Tóc Xoăn In English - Glosbe Dictionary
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "tóc xoăn" into English
curl, fuzz are the top translations of "tóc xoăn" into English.
tóc xoăn + Add translation Add tóc xoănVietnamese-English dictionary
-
curl
verb nounMẹ vừa mất đứa con gái của chính Mẹ có mái tóc xoăn vàng.
I'd just lost my own little girl baby with yellow curls.
GlosbeMT_RnD -
fuzz
noun GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "tóc xoăn" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "tóc xoăn" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tóc Gg Dịch
-
Tử Hình Nữ Thợ Tóc Làm ăn Với Trai Ngoại Qua Google Dịch - Zing
-
Top 10 Google Dịch Tiếng Dân Tộc 2022 - Kiến Thức Cho Người Lao ...
-
Một Trang Web đọc To Tiếng Anh Một Cách Chậm Rãi Với Cách Phát âm ...
-
Google đã Hỗ Trợ Dịch Tức Thời Sang Tiếng Việt Bằng Camera
-
TOP 7 Trang Web Dịch Tiếng Trung Online Miễn Phí, Tốt Nhất
-
TOP 6 App Phiên Dịch Giọng Nói Cho Android, IOS Hiệu Quả Nhất ...
-
Dịch Hàng Loạt Ngôn Ngữ Bằng Google Sheets Chưa Chắc Bạn đã Biết?
-
Nói & Dịch - Trình Biên Dịch Trên App Store
-
Cách Dùng Google Dịch Hình ảnh Trên điện Thoại Miễn Phí Nhanh Nhất
-
Cách Dịch Trang Web Sang Tiếng Việt, Tiếng Anh Hoặc Ngôn Ngữ Bất Kỳ
-
Một Số Thủ Thuật Hữu ích Với Google Translate
-
Những Thủ Thuật 'tuyệt Chiêu' Với Google Translate - Vietnamnet
-
Hướng Dẫn Cách Dịch Bằng Google Translate Mà Không Cần Kết Nối ...