Today Bằng Tiếng Việt - Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "today" thành Tiếng Việt

hôm nay, ngày nay, hôm là các bản dịch hàng đầu của "today" thành Tiếng Việt.

today noun adverb ngữ pháp

On the current day or date. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hôm nay

    adverb

    on the current day [..]

    There are thousands of participants at today's event.

    Hàng nghìn người đến dự cuộc mít tinh hôm nay.

    en.wiktionary.org
  • ngày nay

    adverb

    nowadays

    Today, paper is used in quantity every day.

    Ngày nay, giấy được dùng nhiều mỗi ngày.

    en.wiktionary.org
  • hôm

    noun

    There are thousands of participants at today's event.

    Hàng nghìn người đến dự cuộc mít tinh hôm nay.

    GlosbeWordalignmentRnD
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bữa nay
    • to-day
    • bây giờ
    • hiện nay
    • ngày hôm nay
    • thời nay
    • hiện tại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " today " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Today

The title of the window in which the Windows Live Messenger Today page is displayed. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

"Today" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Today trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "today"

today Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "today" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Today Có Nghĩa Là Gì