TODAY IS YOUR DAY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex

TODAY IS YOUR DAY Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [tə'dei iz jɔːr dei]today is your day [tə'dei iz jɔːr dei] hôm nay là ngày của bạntoday is your dayhôm nay là ngày của em

Ví dụ về việc sử dụng Today is your day trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Today is your day.'".Nay chính là ngày giỗ của ngươi.”.Whitney, today is your day.Whitney, hôm nay là ngày của cô.Today is your day.”- Dr. Seuss.Hôm nay là ngày của bạn- Dr. Seuss.Jimmy Carter, today is your day..Diệp Trần, hôm nay là ngày chết của ngươi.Today is your day<3.Hôm nay là ngày của em< 3.Consider this a sign that TODAY is YOUR DAY!Hãy tìm thử tưởng tượng hôm nay là ngày đó của bạn!Today is your day, Whitney.Whitney, hôm nay là ngày của cô.Eat whatever you like, today is your day.Tuỳ em em thích gì em cứ mua hôm nay là ngày của em.Today is your day, moms and grandmas!Hôm nay là ngày của các mẹ, các dì, các bà đấy!If you need convincing, well today is your day.Và nếubạn có lòng tin thi chắc chắn hôm nay là ngày của bạn.Today is your day to begin a new project.Hôm nay là ngày bạn nên bắt đầu một dự án mới.If you are single, today is your day!.Nếu bạn còn độc thân, ngày hôm nay là dành cho bạn!Today is your day to be brilliant.Hôm nay là ngày để bạn tỏa sáng rực rỡ đấy.If your job is related to creativity, today is your day.Nếu nghề nghiệp của bạn có liên quan đến sáng tạo, hôm nay là ngày dành cho bạn.Today is your day of reckoning, I assure you.Nay được ngày khuyên bảo, tôi xin vâng lời.Let your hair down,have fun and do what your heart says, because today is your day.Hãy vui vẻ vàlàm điều trái tim bạn mách bảo bởi hôm nay là ngày của bạn.Today is your day to shine the rest.Hôm nay là ngày của anh để tỏa sáng những phần còn lại.Wishing you a very happy women's day,so be grateful because today is your day!Chúc em một ngày Phụ nữ Việt Nam vui vẻ,khoan khoái vì hôm nay là ngày của em!I know today is your day to make wishes.Tôi biết hôm nay là ngày của bạn để thực hiện mong muốn.Today is your day and so as every day.Hôm nay là của bạn và như mỗi ngày khác.You are off to great places!, today is your day your mountain is waiting, so get on your way.Bạn đang đi tới nơi tuyệt vời, hôm nay là ngày của bạn, núi đang chờ đợi nên hãy đi theo con đường của bạn!”.Today is your day to make a difference in their life.Hôm nay chính là thời điểm để bạn tạo sự khác biệt trong cuộc sống của mình.You're off to great places, Today is your day, You're mountain is waiting, so get on your way!Bạn đang đi tới nơi tuyệt vời, hôm nay là ngày của bạn, núi đang chờ đợi nên hãy đi theo con đường của bạn!”!Today is your day to let go of things that no longer serve you.Ngày hôm nay là ngày để bạn buông bỏ những điều không còn có ích cho mình nữa.Comparing today is your day to shop around own.So sánh hôm nay là ngày của bạn để cửa hàng xung quanh mình.Today is your day, So it's time to take pleasure of your desired thing and fell glad.Hôm nay là ngày của bạn, Vì vậy, đó là thời gian để thưởng thức những điều mong muốn của bạn và cảm thấy vui mừng.You're off to great places, today is your day, your kid will move mountains, so get on your way!”.Bạn đang đi tới nơi tuyệt vời, hôm nay là ngày của bạn, núi đang chờ đợi nên hãy đi theo con đường của bạn!”.You're off to great place, today is your day, your mountain is waiting, so get on your way!Bạn đang đi tới nơi tuyệt vời, hôm nay là ngày của bạn, núi đang chờ đợi nên hãy đi theo con đường của bạn!”!On Sept. 5, the first anniversary of Mother Teresa's death,the sister superior took a medal of Mary that had been touched directly to the body of Mother Teresa at the time of the funeral, placed it on Monica's stomach and made a very simple prayer:'Mother, today's your day.Ngày 5 tháng 9, ngày giỗ đầu tiên của Mẹ Teresa,chị nữ tu bề trên lấy một mề- đay ảnh Đức Mẹ Maria đã đặt trên xác Mẹ Teresa trong tang lễ, và đặt trên bụng của Monica và đọc một lời cầu nguyện đơn sơ:“ Mẹ ơi, hôm nay là ngày của Mẹ.Today is your lucky day.Hôm nay không phải là ngày may mắn nhất của bạn.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 6818, Thời gian: 0.0544

Today is your day trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người tây ban nha - hoy es tu día
  • Người pháp - c'est votre journée
  • Tiếng slovenian - danes je vaš dan
  • Tiếng do thái - היום הוא היום
  • Người ăn chay trường - днес е вашият ден
  • Tiếng rumani - azi e ziua ta
  • Thổ nhĩ kỳ - bugün senin günün
  • Tiếng hindi - आज आपका दिन है
  • Đánh bóng - dziś jest twój dzień
  • Bồ đào nha - hoje é o teu dia
  • Người ý - oggi è il tuo giorno
  • Tiếng croatia - danas je tvoj dan
  • Tiếng indonesia - hari ini adalah hari anda
  • Hà lan - vandaag is jouw dag
  • Ukraina - сьогодні твій день
  • Người hy lạp - σήμερα είναι η μέρα σου
  • Người serbian - danas je vaš dan
  • Tiếng slovak - dnes je tvoj deň
  • Séc - dneska je tvůj den

Từng chữ dịch

todayhôm nayngày nayhiện naytodaydanh từtodaygiờisđộng từđượcbịistrạng từđangrấtislà mộtyourdanh từbạnyourđại từmìnhdaydanh từngàydayhômbeđộng từbịbetrạng từđangrất

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt today is your day English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Today's The Day Là Gì