TODAY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
TODAY Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S[tə'dei]Danh từtoday
[tə'dei] hôm nay
todaythis daytonightngày nay
todaynowadaysthis dayhiện nay
nowtodaycurrentlypresentnowadaysmodernat the momentcontemporarytodaygiờ
nowhourtimeo'clockeverhrsh
{-}
Phong cách/chủ đề:
Hôm nay đã là 7- 3 rồi.Today, let's talk about fanfiction.
À, bây giờ hãy nói về fanfiction.I was rejected today.
Hôm nay tôi bị từ chối rồi.Today I can only write a few lines".
Mình à, chỉ cần viết vài dòng thôi mà.”】.I forgot my wallet today.
Hôm nay tao quên ví rồi. Mọi người cũng dịch ustoday
todaywill
startingtoday
dotoday
todaycan
today's
Today, I want to highlight hard numbers.
Ở đây, tôi đang muốn nhấn mạnh tới số lượng.The coffee is good today.
Coffee hôm nay rất ngon đấy.Today, there are many mothers here;
Ở đây hôm nay có nhiều người mẹ hiện diện;A: I have to go shopping today.
Hôm nay em phải đi mua sắm đấy.Today, we're talking about that third thing.
Ở đây, chúng ta đang bàn về điểm thứ ba này.thistoday
publishedtoday
todaytoo
doingtoday
You did good work today, Sheriff.
Hôm nay anh làm tốt đấy, Sheriff.Until today I had never heard of George Soros.
Trước đấy, chưa ai nghe nói về George Soros.”.We have a special promotion today.
Hôm nay đangcó khuyến mãi đặc biệt đấy.But today, I want to write about something else.
Nhưng ở đây, tôi chỉ muốn nói đến chuyện khác.But we are going to switch gears a little bit today.
Nhưng hôm nay chúng ta sẽ biến tấu một chút nhé.Today is, as you all know, April Fool's Day.
À, mọi người biết đấy, hôm nay là cá tháng tư mà hề hề.It's likely to rain today, so you would better take your umbrella.
Trời sắp mưa đấy, cậu nên cầm ô đi.Hey, Mom and Dad want to take us to Mass today.
Này, mẹ và bố muốn chúng ta tới Mass hôm nay.Do it today while you have the time and the opportunity.
Hãy làm nó ngay khi bạn có thời gian và cơ hội.Let's see what they have brought with them to the pool today.
Để xem hôm nay họ mang gì tới bể bơi nhé.Contact Us today to help you with your next project!
Liên hệ với chúng tôi ngay để hỗ trợ cho dự án tiếp theo của bạn!I'm sorry, but we're all out of pig's ear today.
Tôi xin lỗi,nhưng hôm nay chúng tôi đã hết tai lợn rồi.Today somebody asked me what I'm doing for Valentine's Day.
Rồi người gọi tới hỏi tôi sẽ làm gì vào ngày lễ Valentine.Find out how you can start writing a book today.
Tìm hiểu làm thế nào bạn có thể bắt đầu viết nhật ký ở đây.Today, I learned that the Slinky was invented by accident.
Ở đây, chúng ta biết rằng Locho được phát minh bởi tai nạn.I don't think I knew they were choosing, today.
Tôi không nghĩ là tôi biết hôm nay chúngcũng tham gia Lễ Chọn đấy.Sign up today and you will get your first deposit doubled.
Đăng kí ngay và chúng tôi sẽ tăng gấp đôi tiền cọc ban đầu của bạn.So, let's talk a little bit about social media today.
Vì vậy,hôm nay mình xin chia sẻ một chút về Social Media nhé.As President Obama said today,"That's not class warfare.
Tổng thống Obama nói:“ Đây không phải là cuộc chiến của riêng chúng ta.It is maintained today and the name Microsoft Windows is too.
Nó được duy trì đến tận ngày nay và tên gọi Microsoft Windows cũng vậy.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 115783, Thời gian: 0.1643 ![]()
![]()
todaiji templetoday 's

Tiếng anh-Tiếng việt
today English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Today trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
us todaychúng ta ngày naychúng ta hôm naytoday willhôm nay sẽngày hôm nay sẽngày nay sẽhiện nay sẽstarting todaybắt đầu từ hôm naybắt đầu từ ngày hôm naykể từ hôm naydo todaylàm hôm naytoday canngày nay có thểhôm nay có thểhiện nay có thểtoday 'sngày nayhôm nayhiện naythis todayhôm nayngày hôm nayhiện naypublished todayđược công bố hôm nayđược công bố ngày hôm naycông bố hôm nayxuất bản ngày hôm naytoday toohôm nay cũngngày nay cũng vậyngày nay nữahôm nay nữadoing todaylàm hôm naylàm ngày hôm naylàm bây giờusa todayUSA todayhoa kỳ ngày nayyet todaynhưng ngày naynhưng hôm naynhưng hiện naytoday peoplengày nay mọi ngườicompanies todaycác công ty ngày naycông ty hiện naydoanh nghiệp hiện nayindia todayấn độ ngày nayindia todaymake todayđưa ra hôm naythực hiện ngày hôm naymoney todaytiền hôm naymoney todaytiền ngày nayonline todaytrực tuyến ngày hôm naynow todayngày nayhiện naytoday programmevới chương trình todayToday trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - actualidad
- Người pháp - aujourd
- Người đan mạch - dag
- Tiếng đức - heute
- Thụy điển - dag
- Na uy - dagens
- Hà lan - vandaag
- Tiếng ả rập - اليوم
- Hàn quốc - 오늘
- Tiếng nhật - 今日
- Kazakhstan - күні
- Tiếng slovenian - danes
- Ukraina - сьогодення
- Tiếng do thái - היום
- Người hungary - manapság
- Người serbian - večeras
- Tiếng slovak - dnešok
- Người ăn chay trường - днес
- Tiếng rumani - prezent
- Người trung quốc - 今天
- Malayalam - ഇന്ന്
- Marathi - आज
- Telugu - రోజు
- Tamil - டுடே
- Tiếng tagalog - ngayon
- Tiếng bengali - আজ
- Tiếng mã lai - kini
- Thái - วันนี้
- Thổ nhĩ kỳ - gün
- Tiếng hindi - आज
- Đánh bóng - dzis
- Bồ đào nha - dia
- Tiếng latinh - hodie
- Tiếng phần lan - tänään
- Tiếng croatia - danas
- Tiếng indonesia - sekarang
- Séc - dnešek
- Tiếng nga - сегодня
- Người hy lạp - σήμερα
- Urdu - آج
- Người ý - oggi
Từ đồng nghĩa của Today
present day nowTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Today Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Today Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Bản Dịch Của Today – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
TODAY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Today - Wiktionary Tiếng Việt
-
Today Là Gì? Nghĩa Của Từ Today Ví Dụ & Cách Dùng - FindZon
-
Today Là Gì, Nghĩa Của Từ Today | Từ điển Anh - Việt
-
Today Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Today Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Today, To-day Tiếng Anh Là Gì?
-
Today Là Gì - Nghĩa Của Từ Today
-
Cách Dùng Từ "today" Trong Tiếng Anh - Vocabulary - IELTS TUTOR
-
Tìm Hiểu Ngay Today Là Dấu Hiệu Của Thì Nào? - .vn
-
Nghĩa Của Từ Today Trong Tiếng Tiếng Việt, As Of Today Có Nghĩa ...