• Toes, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Caùc Ngoùn Chaân, Ngón Chân

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "toes" thành Tiếng Việt

caùc ngoùn chaân, ngón chân là các bản dịch hàng đầu của "toes" thành Tiếng Việt.

toes noun

Plural form of toe. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • caùc ngoùn chaân

    ssa.gov
  • ngón chân

    I have a pain in my little toe.

    Tôi có một vết thương ở ngón chân út.

    GlTrav3
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " toes " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Các cụm từ tương tự như "toes" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hammer-toe ngón chân khoằm
  • timber-toes người chân gỗ
  • toe plate cá
  • square-toes người chuộng nghi thức · người nệ cổ
  • toe-hold miếng vặn chân · thế lợi
  • toe-nail móng chân
  • toe Ngón chân · bỏ đời · chân · chết · mũi · ngón chân · ngón tay · sút · vá · đá đít · đóng mũi · đặt ngón chân vào · ổ đứng
  • tic tac toe tic tac toe
xem thêm (+6) Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "toes" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Toes Tiếng Anh Là Gì