Together - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "together" thành Tiếng Việt

cùng nhau, cùng, với nhau là các bản dịch hàng đầu của "together" thành Tiếng Việt.

together adjective adverb ngữ pháp

(colloquial) well organized, well developed. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cùng nhau

    adverb

    at the same time, in the same place

    It's been a while since we've gone swimming together.

    Một thời gian đã trôi qua kể từ khi chúng ta đi bơi cùng nhau.

    en.wiktionary.org
  • cùng

    adjective conjunction verb noun

    It's been a while since we've gone swimming together.

    Một thời gian đã trôi qua kể từ khi chúng ta đi bơi cùng nhau.

    GlosbeMT_RnD
  • với nhau

    at the same time, in the same place

    We go fishing together once in a while.

    Thỉnh thoảng chúng tôi đi câu cá với nhau.

    en.wiktionary2016
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhau
    • chung
    • ghép lại
    • liền
    • lẫn
    • tất cả
    • cùng một lúc
    • cùng với
    • liên tục
    • đồng thời
    • đồng
    • cùng lúc
    • giống nhau
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " together " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Together

Together (2000 film)

+ Thêm bản dịch Thêm

"Together" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Together trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "together"

together Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "together" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Together ý Nghĩa Là Gì